Dynamo Dresden
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
SV Darmstadt 98

Dynamo Dresden vs SV Darmstadt 98

Tỷ số chung cuộc: Dynamo Dresden 3-1 SV Darmstadt 98 tại 2. Bundesliga, 27 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dynamo Dresden thắng 2, hòa 1, SV Darmstadt 98 thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 24
Sân vận động
Rudolf-Harbig-Stadion, Dresden
Phong độ
LWWLL Dynamo Dresden
DLWLL SV Darmstadt 98
  1. 7' Thomas Keller
  2. 42' Patric Pfeiffer
  3. 45' V. Vermeij · B. Bobzien 1-0
  4. 45' V. Vermeij · N. Hauptmann 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' A. Vukotic R. Petretta
  7. 52' Jakob Lemmer
  8. 53' Jakob Lemmer
  9. 53' Jakob Lemmer
  10. 56' L. Herrmann K. Amoako
  11. 57' Luca Marseiler
  12. 74' J. Ceka N. Hauptmann
  13. 74' L. Boeder J. Pauli
  14. 74' C. Daferner V. Vermeij
  15. 79' F. Lakenmacher S. Lopez
  16. 79' Y. Furukawa H. Akiyama
  17. 81' C. Daferner 3-0
  18. 84' S. Kutschke B. Bobzien
  19. 90' 3-1 Y. Furukawa · N. Schmidt
  20. FT3-1

Đội hình

Dynamo Dresden Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Thomas Stamm
  1. 1T. Schreiber 8.3
  2. 32J. Sterner 6.3
  3. 13J. Pauli ▼ 74' 6.9
  4. 39T. Keller 6.7
  5. 19A. Rossipal 7.0
  6. 18R. Wagner 7.5
  7. 6K. Amoako ▼ 56' 6.7
  8. 10J. Lemmer 5.9
  9. 27N. Hauptmann ▼ 74' 7.7
  10. 20B. Bobzien ▼ 84' 6.9
  11. 9V. Vermeij ⚽2 ▼ 74' 8.6

Dự bị 9

  1. 40E. Bethke
  2. 30S. Kutschke ▲ 84' 6.3
  3. 7J. Ceka ▲ 74' 6.7
  4. 28S. Risch
  5. 29L. Boeder ▲ 74' 6.2
  6. 33C. Daferner ▲ 74' 7.2
  7. 8L. Herrmann ▲ 56' 6.9
  8. 16N. Froling
  9. 2K. Faber
SV Darmstadt 98 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Florian Kohfeldt
  1. 1M. Schuhen 6.7
  2. 2S. Lopez ▼ 79' 6.2
  3. 6P. Pfeiffer 5.9
  4. 5M. Maglica 5.9
  5. 18R. Petretta ▼ 46' 6.2
  6. 17K. Klefisch 6.9
  7. 16H. Akiyama ▼ 79' 6.3
  8. 31N. Schmidt 7.5
  9. 34K. Corredor 6.2
  10. 8L. Marseiler 6.9
  11. 7I. Lidberg 7.3

Dự bị 8

  1. 30A. Brunst
  2. 21M. Papela
  3. 4G. Dettoni
  4. 32F. Holland
  5. 20A. Vukotic ▲ 46' 6.5
  6. 19F. Lakenmacher ▲ 79' 6.3
  7. 22S. Guler
  8. 44Y. Furukawa ▲ 79' 7.5

Thống kê

131
811
49%Kiểm soát bóng51%
19Dứt điểm17
7Trúng đích7
6Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm8
6Bị chặn4
1Phạt góc8
18Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ1
7Cứu thua4
-1.34Bàn thắng ngăn chặn-1.34
470Chuyền bóng472
402Chuyền chính xác410
86%Chính xác chuyền87%
1.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.27

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Schalke 04
34 50 - 31 +19 70
2
SV Elversberg
34 64 - 39 +25 62
3
SC Paderborn 07
34 59 - 45 +14 62
4
Hannover 96
34 60 - 44 +16 60
5
SV Darmstadt 98
34 57 - 45 +12 52
6
1. FC Kaiserslautern
34 52 - 47 +5 52
7
Hertha BSC Berlin
34 47 - 44 +3 51
8
1. FC Nurnberg
34 47 - 45 +2 46
9
VfL Bochum
34 49 - 47 +2 44
10
Karlsruher SC
34 53 - 64 -11 44
11
Dynamo Dresden
34 54 - 53 +1 41
12
Holstein Kiel
34 44 - 48 -4 41
13
Arminia Bielefeld
34 53 - 51 +2 39
14
1. FC Magdeburg
34 52 - 58 -6 39
15
Eintracht Braunschweig
34 36 - 54 -18 37
16
SpVgg Greuther Fürth
34 49 - 68 -19 37
17
Fortuna Düsseldorf
34 33 - 53 -20 37
18
SC Preußen Münster
34 38 - 61 -23 30
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

42Trận đấu41
74Ghi được71
66Thủng lưới56
1.76Bàn thắng mỗi trận1.73
7Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu