Dynamo Dresden
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
SV Darmstadt 98

Dynamo Dresden vs SV Darmstadt 98

Tỷ số chung cuộc: Dynamo Dresden 0-1 SV Darmstadt 98 tại 2. Bundesliga, 26 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dynamo Dresden thắng 2, hòa 1, SV Darmstadt 98 thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 24
Sân vận động
Rudolf-Harbig-Stadion, Dresden
Trọng tài
F. Lechner
Phong độ
LWWLL Dynamo Dresden
DLWLL SV Darmstadt 98
  1. 14' Guram Giorbelidze
  2. 26' Klaus Gjasula
  3. HT0-0
  4. 46' M. Honsak E. Karic
  5. 46' J. Müller T. Isherwood
  6. 56' M. Schröter P. Weihrauch
  7. 76' R. Becker G. Giorbelidze
  8. 78' Robin Becker
  9. 80' A. Seydel K. Gjasula
  10. 81' S. Mai R. Königsdörffer
  11. 84' Yannick Stark
  12. 90'+4 M. Mehlem T. Skarke
  13. 90'+4 N. Celic L. Pfeiffer
  14. 90'+3 0-1 M. Honsak · M. Bader
  15. FT0-1

Đội hình

Dynamo Dresden Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Schmidt
  1. 22A. Mitryushkin 8.5
  2. 21M. Sollbauer 6.9
  3. 2G. Giorbelidze ▼ 76' 6.6
  4. 3M. Akoto 6.3
  5. 39K. Ehlers 7.2
  6. 5Y. Stark 6.0
  7. 10P. Weihrauch ▼ 56' 7.3
  8. 30J. Kade 6.9
  9. 37O. Batista-Meier 7.0
  10. 33C. Daferner 6.9
  11. 35R. Königsdörffer ▼ 81' 6.6

Dự bị 9

  1. 17M. Schröter ▲ 56' 6.7
  2. 16R. Becker ▲ 76' 6.2
  3. 26S. Mai ▲ 81' 6.3
  4. 31M. Liesegang
  5. 25B. Borello
  6. 11A. Diawusie
  7. 4T. Knipping
  8. 8H. Mörschel
  9. 27V. Drchal
SV Darmstadt 98 Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Lieberknecht
  1. 1M. Schuhen 7.3
  2. 32F. Holland 7.2
  3. 26M. Bader 7.9
  4. 3T. Isherwood ▼ 46' 6.7
  5. 19E. Karic ▼ 46' 6.3
  6. 5P. Pfeiffer 7.9
  7. 8F. Schnellhardt 8.2
  8. 23K. Gjasula ▼ 80' 6.3
  9. 27T. Skarke ▼ 90' 7.9
  10. 9P. Tietz 7.2
  11. 16L. Pfeiffer ▼ 90' 6.9

Dự bị 9

  1. 18M. Honsak ▲ 46' 7.2
  2. 20J. Müller ▲ 46' 7.0
  3. 22A. Seydel ▲ 80' 6.9
  4. 6M. Mehlem ▲ 90'
  5. 43N. Celic ▲ 90'
  6. 38C. Riedel
  7. 13M. Behrens
  8. 33B. Manu
  9. 17F. Ronstadt

Thống kê

037
510
34%Kiểm soát bóng66%
14Dứt điểm22
3Trúng đích9
10Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm13
1Bị chặn5
7Phạt góc5
2Việt vị1
7Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
8Cứu thua3
278Chuyền bóng553
176Chuyền chính xác452
63%Chính xác chuyền82%

So sánh

47Trận đấu37
63Ghi được77
61Thủng lưới50
1.34Bàn thắng mỗi trận2.08
13Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu