Dynamo Dresden
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
SV Darmstadt 98

Dynamo Dresden vs SV Darmstadt 98

Tỷ số chung cuộc: Dynamo Dresden 1-0 SV Darmstadt 98 tại 2. Bundesliga, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dynamo Dresden thắng 2, hòa 1, SV Darmstadt 98 thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 2
Sân vận động
Rudolf-Harbig-Stadion, Dresden
Phong độ
LWWLL Dynamo Dresden
DLWLL SV Darmstadt 98
  1. 12' J. Sterner · V. Vermeij 1-0
  2. 26' Thomas Keller
  3. HT1-0
  4. 46' L. Kehl Y. Furukawa
  5. 59' Kai Klefisch
  6. 71' Marcel Schuhen
  7. 71' Kai Klefisch
  8. 71' Kai Klefisch
  9. 78' L. Boeder N. Rapp
  10. 79' L. Herrmann N. Hauptmann
  11. 79' J. Lemmer K. Inanoglu
  12. 79' N. Verkooijen N. Weisshaupt
  13. 79' Lee Ho-Jae M. Smit
  14. 79' M. Merx C. Sickinger
  15. 89' N. Froling B. Bobzien
  16. 89' R. Petretta F. Kleinhansl
  17. FT1-0

Đội hình

Dynamo Dresden Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Thomas Stamm
  1. 1T. Schreiber 7.2
  2. 32J. Sterner 7.9
  3. 39T. Keller 7.2
  4. 42F. Muller 7.3
  5. 19A. Rossipal 6.9
  6. 18R. Wagner 6.9
  7. 6N. Rapp ▼ 78' 6.9
  8. 11K. Inanoglu ▼ 79' 6.3
  9. 27N. Hauptmann ▼ 79' 6.9
  10. 20B. Bobzien ▼ 89' 6.7
  11. 9V. Vermeij 6.9

Dự bị 9

  1. 40E. Bethke
  2. 44S. Straudi
  3. 17A. Muhamedbegovic
  4. 29L. Boeder ▲ 78' 6.6
  5. 8L. Herrmann ▲ 79' 6.7
  6. 16N. Froling ▲ 89'
  7. 25J. Oehmichen
  8. 33C. Daferner
  9. 10J. Lemmer ▲ 79' 7.0
SV Darmstadt 98 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Florian Kohfeldt
  1. 1M. Schuhen 7.6
  2. 28C. Lannert 6.3
  3. 6P. Pfeiffer 6.9
  4. 20A. Vukotic 7.0
  5. 3F. Kleinhansl ▼ 89' 6.7
  6. 17K. Klefisch 6.5
  7. 23C. Sickinger ▼ 79' 7.2
  8. 7N. Weisshaupt ▼ 79' 6.9
  9. 41L. Duijvestijn 6.7
  10. 44Y. Furukawa ▼ 46' 6.3
  11. 36M. Smit ▼ 79' 6.3

Dự bị 9

  1. 30A. Brunst
  2. 49Y. Luhrs
  3. 4G. Dettoni
  4. 18R. Petretta ▲ 89'
  5. 22L. Kehl ▲ 46' 7.0
  6. 10N. Verkooijen ▲ 79' 6.3
  7. 9Lee Ho-Jae ▲ 79' 6.2
  8. 11I. El Kadiri
  9. 48M. Merx ▲ 79' 6.5

Thống kê

017
531
62%Kiểm soát bóng38%
12Dứt điểm10
6Trúng đích1
2Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn6
7Phạt góc5
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
0.26Bàn thắng ngăn chặn0.26
689Chuyền bóng416
620Chuyền chính xác353
90%Chính xác chuyền85%
0.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.38

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hertha BSC Berlin
4 12 - 5 +7 12
2
1. FC Nurnberg
4 13 - 5 +8 10
3
1. FC Heidenheim
4 11 - 10 +1 9
4
VfL Wolfsburg
4 10 - 6 +4 8
5
1. FC Kaiserslautern
4 5 - 1 +4 8
6
VfL Bochum
4 3 - 3 0 6
7
1. FC Magdeburg
4 7 - 8 -1 6
8
VfL Osnabrück
4 7 - 8 -1 6
9
Karlsruher SC
4 6 - 8 -2 5
10
Arminia Bielefeld
4 7 - 8 -1 4
11
FC Energie Cottbus
4 10 - 12 -2 4
12
SpVgg Greuther Fürth
4 7 - 9 -2 4
13
Hannover 96
4 4 - 6 -2 4
14
Eintracht Braunschweig
4 10 - 10 0 3
15
FC St. Pauli
4 6 - 7 -1 3
16
Holstein Kiel
4 6 - 8 -2 3
17
Dynamo Dresden
4 5 - 10 -5 3
18
SV Darmstadt 98
4 2 - 7 -5 1
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu9
23Ghi được20
13Thủng lưới12
2.56Bàn thắng mỗi trận2.22
4Giữ sạch lưới1
8Trên 2.5 bàn6
10Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu