SV Darmstadt 98
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Dynamo Dresden

SV Darmstadt 98 vs Dynamo Dresden

Tỷ số chung cuộc: SV Darmstadt 98 2-0 Dynamo Dresden tại 2. Bundesliga, 26 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Darmstadt 98 thắng 7, hòa 1, Dynamo Dresden thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 7
Sân vận động
Merck-Stadion am Bollenfalltor, Darmstadt
Phong độ
DLWLL SV Darmstadt 98
LWWLL Dynamo Dresden
  1. 37' I. Lidberg · M. Richter 1-0
  2. HT1-0
  3. 48' F. Hornby · K. Corredor 2-0
  4. 55' Niklas Hauptmann
  5. 64' D. Kother J. Oehmichen
  6. 64' J. Lemmer N. Froling
  7. 66' Marco Richter
  8. 71' L. Marseiler M. Richter
  9. 74' L. Boeder C. Daferner
  10. 74' L. Herrmann K. Amoako
  11. 74' S. Kutschke N. Hauptmann
  12. 82' B. Bialek F. Hornby
  13. 83' Bartosz Białek
  14. 90' J. Boetius I. Lidberg
  15. 90' M. Papela H. Akiyama
  16. FT2-0

Đội hình

SV Darmstadt 98 Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Florian Kohfeldt
  1. 1M. Schuhen 6.9
  2. 2S. Lopez 7.2
  3. 6P. Pfeiffer 7.5
  4. 20A. Vukotic 7.2
  5. 3L. Klassen 7.2
  6. 23M. Richter ▼ 71' 7.2
  7. 17K. Klefisch 6.9
  8. 16H. Akiyama ▼ 90' 6.2
  9. 34K. Corredor 6.9
  10. 7I. Lidberg ▼ 90' 7.9
  11. 9F. Hornby ▼ 82' 7.3

Dự bị 9

  1. 30A. Brunst
  2. 5M. Maglica
  3. 8L. Marseiler ▲ 71' 6.2
  4. 10J. Boetius ▲ 90'
  5. 19F. Lakenmacher
  6. 21M. Papela ▲ 90'
  7. 27B. Bialek ▲ 82' 6.2
  8. 32F. Holland
  9. 44Y. Furukawa
Dynamo Dresden Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Thomas Stamm
  1. 1T. Schreiber 5.9
  2. 2K. Faber 6.9
  3. 15C. Kammerknecht 6.9
  4. 13J. Pauli 6.0
  5. 28S. Risch 6.5
  6. 25J. Oehmichen ▼ 64' 6.3
  7. 17A. Casar 6.9
  8. 6K. Amoako ▼ 74' 6.3
  9. 16N. Froling ▼ 64' 6.2
  10. 33C. Daferner ▼ 74' 6.6
  11. 27N. Hauptmann ▼ 74' 6.9

Dự bị 9

  1. 22L. Grill
  2. 23L. Bunning
  3. 26J. H. Marx
  4. 29L. Boeder ▲ 74' 6.7
  5. 8L. Herrmann ▲ 74' 6.7
  6. 11D. Kother ▲ 64' 6.9
  7. 24T. Menzel
  8. 10J. Lemmer ▲ 64' 6.5
  9. 30S. Kutschke ▲ 74' 6.3

Thống kê

026
410
40%Kiểm soát bóng60%
11Dứt điểm12
4Trúng đích0
4Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn4
6Phạt góc4
0Việt vị1
15Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
0Cứu thua2
353Chuyền bóng550
274Chuyền chính xác475
78%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Schalke 04
34 50 - 31 +19 70
2
SV Elversberg
34 64 - 39 +25 62
3
SC Paderborn 07
34 59 - 45 +14 62
4
Hannover 96
34 60 - 44 +16 60
5
SV Darmstadt 98
34 57 - 45 +12 52
6
1. FC Kaiserslautern
34 52 - 47 +5 52
7
Hertha BSC Berlin
34 47 - 44 +3 51
8
1. FC Nurnberg
34 47 - 45 +2 46
9
VfL Bochum
34 49 - 47 +2 44
10
Karlsruher SC
34 53 - 64 -11 44
11
Dynamo Dresden
34 54 - 53 +1 41
12
Holstein Kiel
34 44 - 48 -4 41
13
Arminia Bielefeld
34 53 - 51 +2 39
14
1. FC Magdeburg
34 52 - 58 -6 39
15
Eintracht Braunschweig
34 36 - 54 -18 37
16
SpVgg Greuther Fürth
34 49 - 68 -19 37
17
Fortuna Düsseldorf
34 33 - 53 -20 37
18
SC Preußen Münster
34 38 - 61 -23 30
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

41Trận đấu42
71Ghi được74
56Thủng lưới66
1.73Bàn thắng mỗi trận1.76
12Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn30
38Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu