1. FSV Mainz 05
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Eintracht Frankfurt

1. FSV Mainz 05 vs Eintracht Frankfurt

Tỷ số chung cuộc: 1. FSV Mainz 05 1-3 Eintracht Frankfurt tại Giải vô địch bóng đá Đức, 12 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FSV Mainz 05 thắng 2, hòa 4, Eintracht Frankfurt thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 3
Trọng tài
Felix Zwayer
Phong độ
WWDWL 1. FSV Mainz 05
LWDLW Eintracht Frankfurt
  1. 9' 0-1 Can Yilmaz Uzun · Jonathan Burkardt
  2. 41' Raphael Onyedika Nwadike
  3. 43' Nadiem Amiri11mhỏng 11m
  4. 45'+1 0-2 Jonathan Burkardt · Jeremiaha Maluze
  5. 45' Ransford Konigsdorffer Lee Jae-Sung
  6. HT0-2
  7. 59' Mario Götze Noel Aseko
  8. 60' 0-3 Can Yilmaz Uzun · Mario Götze
  9. 62' Danny da Costa Anthony Caci
  10. 70' Mario Götze
  11. 74' Younes Ebnoutalib Jonathan Burkardt
  12. 74' Rael Nakuzola Phillipp Mwene
  13. 74' Benedict Hollerbach Sheraldo Becker
  14. 85' Otto Ruoppi Nadiem Amiri
  15. 87' Ayoube Amaimouni-Echghouyab Can Yilmaz Uzun
  16. 87' Timothy Chandler Elias Niklas Baum
  17. 89' Phillip Tietz · Otto Ruoppi 1-3
  18. FT1-3

Đội hình

1. FSV Mainz 05 Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: U. Fischer
  1. 27R. Zentner 5.6
  2. 4S. Posch 6.4
  3. 3F. Gruber 6.2
  4. 48K. Potulski 6.3
  5. 6K. Sano 6.1
  6. 19A. Caci ▼ 62' 5.4
  7. 7Lee Jae-Sung ▼ 45' 5.8
  8. 10N. Amiri ▼ 85' 6.6
  9. 2P. Mwene ▼ 74' 5.7
  10. 23S. Becker ▼ 74' 6.5
  11. 9P. Tietz 7.6

Dự bị 9

  1. 21D. da Costa ▲ 62' 5.9
  2. 17B. Hollerbach ▲ 74' 6.4
  3. 16S. Bell
  4. 24S. Kawasaki
  5. 11R. Königsdörffer ▲ 45' 6.8
  6. 15L. Maloney
  7. 47R. Nakuzola ▲ 74' 6.1
  8. 20O. Ruoppi ▲ 85' 5.9
  9. 1A. Schwolow
Eintracht Frankfurt Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: A. Hütter
  1. 1N. Atubolu 7.5
  2. 37J. Maluze 6.8
  3. 4R. Koch 7.2
  4. 3L. Brassier 6.8
  5. 2Elias Baum ▼ 87' 6.2
  6. 15N. Aséko Nkili 6.7
  7. 25R. Onyedika 6.4
  8. 26K. Kosugi 6.5
  9. 20R. Dōan 6.4
  10. 42C. Uzun ⚽2 ▼ 87' 9.1
  11. 9J. Burkardt ▼ 74' 9.0

Dự bị 9

  1. 35M. Pimpong
  2. 5Otávio
  3. 40Kauã Santos
  4. 27M. Götze ▲ 59' 6.9
  5. 11Y. Ebnoutalib ▲ 74' 6.5
  6. 34N. Collins
  7. 22T. Chandler ▲ 87' 6.3
  8. 31L. Arrhov
  9. 29A. Amaimouni 6.6

Thống kê

004
520
55%Kiểm soát bóng45%
19Dứt điểm11
5Trúng đích5
6Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn2
4Phạt góc5
1Việt vị3
11Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
477Chuyền bóng403
389Chuyền chính xác326

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SC Freiburg
3 10 - 1 +9 9
2
Borussia Dortmund
3 8 - 2 +6 9
3
FC Augsburg
3 9 - 3 +6 7
4
FC Bayern München
3 7 - 2 +5 7
5
RB Leipzig
3 9 - 3 +6 6
6
SV Elversberg
3 8 - 7 +1 6
7
Bayer Leverkusen
3 8 - 5 +3 4
8
1. FSV Mainz 05
3 6 - 3 +3 4
9
Eintracht Frankfurt
3 7 - 8 -1 4
10
SV Werder Bremen
3 5 - 6 -1 4
11
FC Schalke 04
3 3 - 4 -1 4
12
1. FC Köln
3 5 - 7 -2 4
13
TSG 1899 Hoffenheim
3 6 - 7 -1 3
14
VfB Stuttgart
3 6 - 8 -2 3
15
SC Paderborn 07
3 0 - 4 -4 1
16
1. FC Union Berlin
3 4 - 10 -6 1
17
Borussia Mönchengladbach
3 3 - 12 -9 0
18
Hamburger SV
3 0 - 12 -12 0
Champions League league stage Europa League league stage Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu10
42Ghi được36
8Thủng lưới17
3.82Bàn thắng mỗi trận3.6
7Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn8
21Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu