1. FSV Mainz 05
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Eintracht Frankfurt

1. FSV Mainz 05 vs Eintracht Frankfurt

Tỷ số chung cuộc: 1. FSV Mainz 05 1-1 Eintracht Frankfurt tại Giải vô địch bóng đá Đức, 27 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FSV Mainz 05 thắng 2, hòa 4, Eintracht Frankfurt thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 2
Sân vận động
MEWA ARENA, Mainz
Phong độ
WWDWL 1. FSV Mainz 05
LWDLW Eintracht Frankfurt
  1. 23' Nelson Weiper
  2. 25' Lee Jae-Sung 1-0
  3. 32' Robin Koch
  4. HT1-0
  5. 49' Ansgar Knauff
  6. 55' Edimilson Fernandes
  7. 61' Ansgar Knauff
  8. 61' Ansgar Knauff
  9. 70' B. Gruda N. Weiper
  10. 70' A. Hanche-Olsen M. Leitsch
  11. 70' Aurélio Buta K. Jakić
  12. 70' J. Dina Ebimbe R. Kolo Muani
  13. 75' Dominik Kohr
  14. 78' D. da Costa P. Mwene
  15. 78' M. Richter Lee Jae-Sung
  16. 79' S. Bell E. Fernandes
  17. 80' C. Lenz H. Smolčić
  18. 81' J. Ngankam P. Max
  19. 83' P. Aaronson M. Götze
  20. 86' Sepp van den Berg
  21. 90'+2 Omar Marmoush
  22. 90'+1 1-1 Omar Marmoush · J. Dina Ebimbe
  23. FT1-1

Đội hình

1. FSV Mainz 05 Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: B. Svensson
  1. 27R. Zentner 6.3
  2. 20E. Fernandes ▼ 79' 7.3
  3. 3S. van den Berg 6.9
  4. 5M. Leitsch ▼ 70' 6.6
  5. 19A. Caci 6.7
  6. 8L. Barreiro 6.9
  7. 31D. Kohr 6.9
  8. 2P. Mwene ▼ 78' 7.3
  9. 6A. Stach 7.2
  10. 7Lee Jae-Sung ▼ 78' 7.7
  11. 44N. Weiper ▼ 70' 6.9

Dự bị 9

  1. 43B. Gruda ▲ 70' 6.9
  2. 25A. Hanche-Olsen ▲ 70' 6.3
  3. 21D. da Costa ▲ 78' 6.5
  4. 10M. Richter ▲ 78' 6.7
  5. 16S. Bell ▲ 79' 6.2
  6. 17L. Ajorque
  7. 1L. Rieß
  8. 14T. Krauß
  9. 24M. Papela
Eintracht Frankfurt Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Toppmöller
  1. 1K. Trapp 7.5
  2. 4R. Koch 6.7
  3. 5H. Smolčić ▼ 80' 6.9
  4. 3W. Pacho 7.2
  5. 36A. Knauff 5.7
  6. 6K. Jakić ▼ 70' 6.7
  7. 15E. Skhiri 6.6
  8. 31P. Max ▼ 81' 6.9
  9. 27M. Götze ▼ 83' 7.0
  10. 7Omar Marmoush 7.7
  11. 9R. Kolo Muani ▼ 70' 5.9

Dự bị 9

  1. 24Aurélio Buta ▲ 70' 6.7
  2. 26J. Dina Ebimbe ▲ 70' 6.9
  3. 25C. Lenz ▲ 80' 6.7
  4. 18J. Ngankam ▲ 81' 6.3
  5. 30P. Aaronson ▲ 83' 6.3
  6. 23J. Hauge
  7. 33J. Grahl
  8. 29J. Lindstrøm
  9. 35Tuta

Thống kê

035
441
40%Kiểm soát bóng60%
12Dứt điểm7
6Trúng đích1
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
5Phạt góc4
2Việt vị0
23Phạm lỗi12
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua5
321Chuyền bóng499
214Chuyền chính xác377
67%Chính xác chuyền76%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.93

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

41Trận đấu56
55Ghi được90
58Thủng lưới78
1.34Bàn thắng mỗi trận1.61
11Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn32
25Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu