Eintracht Frankfurt
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
1. FSV Mainz 05

Eintracht Frankfurt vs 1. FSV Mainz 05

Tỷ số chung cuộc: Eintracht Frankfurt 1-0 1. FSV Mainz 05 tại Giải vô địch bóng đá Đức, 26 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Frankfurt thắng 4, hòa 4, 1. FSV Mainz 05 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 19
Sân vận động
Frankfurt Arena, Frankfurt am Main
Phong độ
LWDLW Eintracht Frankfurt
WWDWL 1. FSV Mainz 05
  1. 24' Willian Pacho
  2. 34' Niels Nkounkou
  3. 40' Silvan Widmer
  4. HT0-0
  5. 46' F. Chaïbi D. van de Beek
  6. 72' M. Götze 1-0
  7. 76' L. Ajorque M. Richter
  8. 77' E. Skhiri J. Dina Ebimbe
  9. 81' S. Rode M. Götze
  10. 82' M. Papela D. Kohr
  11. 82' M. Leitsch A. Caci
  12. 87' D. da Costa S. Widmer
  13. 90'+2 Aurélio Buta A. Knauff
  14. 90'+3 P. Max N. Nkounkou
  15. FT1-0

Đội hình

Eintracht Frankfurt Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Toppmöller
  1. 1K. Trapp 6.3
  2. 35Tuta 7.9
  3. 4R. Koch 7.7
  4. 3W. Pacho 7.3
  5. 26J. Dina Ebimbe ▼ 77' 6.5
  6. 16H. Larsson 6.9
  7. 27M. Götze ▼ 81' 7.9
  8. 29N. Nkounkou ▼ 90' 7.3
  9. 25D. van de Beek ▼ 46' 6.3
  10. 36A. Knauff ▼ 90' 7.3
  11. 9S. Kalajdžić 6.9

Dự bị 9

  1. 8F. Chaïbi ▲ 46' 7.0
  2. 15E. Skhiri ▲ 77' 6.7
  3. 17S. Rode ▲ 81' 6.6
  4. 24Aurélio Buta ▲ 90'
  5. 31P. Max ▲ 90'
  6. 18J. Ngankam
  7. 5H. Smolčić
  8. 20M. Hasebe
  9. 33J. Grahl
1. FSV Mainz 05 Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Siewert
  1. 27R. Zentner 6.9
  2. 31D. Kohr ▼ 82' 6.7
  3. 3S. van den Berg 7.0
  4. 19A. Caci ▼ 82' 7.2
  5. 30S. Widmer ▼ 87' 6.3
  6. 10M. Richter ▼ 76' 7.0
  7. 14T. Krauß 6.2
  8. 8L. Barreiro 7.0
  9. 2P. Mwene 6.9
  10. 9K. Onisiwo 6.5
  11. 29J. Burkardt 7.2

Dự bị 7

  1. 17L. Ajorque ▲ 76' 6.3
  2. 24M. Papela ▲ 82' 6.7
  3. 5M. Leitsch ▲ 82' 6.7
  4. 21D. da Costa ▲ 87' 6.6
  5. 45D. Mamutovic
  6. 33D. Batz
  7. 23J. Guilavogui

Thống kê

022
110
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm7
3Trúng đích0
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
2Phạt góc1
0Việt vị4
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
0Cứu thua2
591Chuyền bóng459
482Chuyền chính xác352
82%Chính xác chuyền77%
1.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.76

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

56Trận đấu41
90Ghi được55
78Thủng lưới58
1.61Bàn thắng mỗi trận1.34
13Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn19
49Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu