Eintracht Frankfurt vs 1. FSV Mainz 05
Tỷ số chung cuộc: Eintracht Frankfurt 1-3 1. FSV Mainz 05 tại Giải vô địch bóng đá Đức, 21 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Frankfurt thắng 4, hòa 4, 1. FSV Mainz 05 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 15
- Sân vận động
- Deutsche Bank Park, Frankfurt am Main
- Phong độ
- LWDLW Eintracht Frankfurt
- WWDWL 1. FSV Mainz 05
- 11' Phillipp Mwene
- 15' 0-1 Kauã Santosphản lưới
- 21' Nadiem Amiri
- 27' 0-2 P. Nebel
- HT0-2
- 46' ▲ C. Uzun ▼ N. Collins
- 46' ▲ H. Larsson ▼ E. Skhiri
- 58' ▲ N. Veratschnig ▼ A. Sieb
- 58' 0-3 P. Nebel
- 60' ▲ A. Knauff ▼ F. Chaïbi
- 61' ▲ I. Matanović ▼ H. Ekitiké
- 61' ▲ J. Bahoya ▼ O. Højlund
- 64' Jean-Mattéo Bahoya
- 75' R. Kristensen · N. Brown 1-3
- 76' ▲ Hong Hyun-Seok ▼ Lee Jae-Sung
- 76' ▲ S. Widmer ▼ A. Caci
- 85' ▲ M. Jenz ▼ S. Bell
- 86' ▲ K. Onisiwo ▼ N. Veratschnig
- FT1-3
Đội hình
- 40Kauã Santos 5.0
- 13R. Kristensen ⚽ 8.2
- 4R. Koch 6.6
- 3A. Theate 7.5
- 34N. Collins ▼ 46' 6.6
- 6O. Højlund ▼ 61' 6.7
- 15E. Skhiri ▼ 46' 6.5
- 21N. Brown ⇢ 8.2
- 8F. Chaïbi ▼ 60' 7.0
- 11H. Ekitiké ▼ 61' 6.9
- 7Omar Marmoush 6.6
Dự bị 9
- 20C. Uzun ▲ 46' 7.5
- 16H. Larsson ▲ 46' 6.9
- 36A. Knauff ▲ 60' 7.2
- 9I. Matanović ▲ 61' 6.9
- 19J. Bahoya ▲ 61' 6.9
- 27M. Götze
- 29N. Nkounkou
- 18Mahmoud Dahoud
- 42A. Siljevic
- 27R. Zentner 8.2
- 21D. da Costa 6.9
- 16S. Bell ▼ 85' 7.3
- 31D. Kohr 8.3
- 19A. Caci ▼ 76' 6.5
- 6K. Sano 6.6
- 18N. Amiri 3.3
- 2P. Mwene 6.2
- 8P. Nebel ⚽2 9.2
- 7Lee Jae-Sung ▼ 76' 7.2
- 11A. Sieb ▼ 58' 6.7
Dự bị 9
- 22N. Veratschnig ▲ 58' 6.7
- 14Hong Hyun-Seok ▲ 76' 6.7
- 30S. Widmer ▲ 76' 6.7
- 3M. Jenz ▲ 85' 6.6
- 9K. Onisiwo ▲ 86' 6.5
- 5M. Leitsch
- 44N. Weiper
- 25A. Hanche-Olsen
- 1L. Rieß
Thống kê
01⚑17
⚑211
71%Kiểm soát bóng29%
34Dứt điểm9
9Trúng đích3
16Chệch đích2
23Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn4
17Phạt góc2
1Việt vị5
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua7
0.87Bàn thắng ngăn chặn0.87
550Chuyền bóng245
469Chuyền chính xác157
85%Chính xác chuyền64%
2.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 32 | +67 | 82 | |
| 2 | 34 | 72 - 43 | +29 | 69 | |
| 3 | 34 | 68 - 46 | +22 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 51 | +20 | 57 | |
| 5 | 34 | 49 - 53 | -4 | 55 | |
| 6 | 34 | 55 - 43 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 48 | +5 | 51 | |
| 8 | 34 | 54 - 57 | -3 | 51 | |
| 9 | 34 | 64 - 53 | +11 | 50 | |
| 10 | 34 | 55 - 57 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 56 - 54 | +2 | 43 | |
| 12 | 34 | 35 - 51 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 35 - 51 | -16 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 41 | -13 | 32 | |
| 15 | 34 | 46 - 68 | -22 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 64 | -27 | 29 | |
| 17 | 34 | 49 - 80 | -31 | 25 | |
| 18 | 34 | 33 - 67 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
55Trận đấu42
121Ghi được74
76Thủng lưới55
2.2Bàn thắng mỗi trận1.76
14Giữ sạch lưới10
37Trên 2.5 bàn25
58Hiệp hai39