Borussia Mönchengladbach vs TSG 1899 Hoffenheim
Tỷ số chung cuộc: Borussia Mönchengladbach 4-0 TSG 1899 Hoffenheim tại Giải vô địch bóng đá Đức, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Mönchengladbach thắng 6, hòa 2, TSG 1899 Hoffenheim thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 34
- Sân vận động
- BORUSSIA-PARK, Mönchengladbach
- Phong độ
- WWLLL Borussia Mönchengladbach
- DWLLW TSG 1899 Hoffenheim
- 14' H. Bolin · W. Mohya 1-0
- 23' H. Tabakovic 2-0
- 32' Albian Hajdari
- 35' Tim Lemperle
- 40' Haris Tabaković
- 43' Philipp Sander
- HT2-0
- 46' Tim Lemperle
- 46' Tim Lemperle
- 55' ▲ A. Prass ▼ A. Kramaric
- 60' Leon Avdullahu
- 65' Philipp Sander
- 66' Wael Mohya
- 67' ▲ G. Reyna ▼ K. Stoger
- 67' ▲ F. Honorat ▼ W. Mohya
- 67' ▲ R. Hack ▼ H. Bolin
- 67' ▲ G. Promel ▼ A. Hajdari
- 67' ▲ C. Campbell ▼ F. Asllani
- 69' Alexander Prass
- 74' ▲ S. Machino ▼ H. Tabakovic
- 76' ▲ A. Hlozek ▼ B. Toure
- 76' ▲ K. Akpoguma ▼ Bernardo
- 79' Ozan Kabak
- 81' K. Diks · N. Elvedi 3-0
- 86' ▲ T. Kleindienst ▼ P. Sander
- 89' Shuto Machino
- 90' R. Hack · N. Elvedi 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 33M. Nicolas 7.5
- 29J. Scally 7.2
- 30N. Elvedi ⇢2 8.0
- 4K. Diks ⚽ 8.5
- 26L. Ullrich 6.9
- 16P. Sander ▼ 86' 7.0
- 6Y. Engelhardt 7.3
- 38H. Bolin ⚽ ▼ 67' 7.7
- 7K. Stoger ▼ 67' 6.9
- 36W. Mohya ⇢ ▼ 67' 6.9
- 15H. Tabakovic ⚽ ▼ 74' 7.7
Dự bị 9
- 23J. Olschowsky
- 11T. Kleindienst ▲ 86' 6.3
- 18S. Machino ▲ 74' 6.3
- 13G. Reyna ▲ 67' 6.9
- 2F. C. Chiarodia
- 9F. Honorat ▲ 67' 6.7
- 25R. Hack ⚽ ▲ 67' 7.9
- 10F. Neuhaus
- 14K. Takai
- 1O. Baumann 5.9
- 34V. Coufal 6.5
- 5O. Kabak 5.6
- 21A. Hajdari ▼ 67' 5.9
- 13Bernardo ▼ 76' 6.9
- 7L. Avdullahu 5.9
- 18W. Burger 6.7
- 27A. Kramaric ▼ 55' 6.3
- 11F. Asllani ▼ 67' 6.3
- 29B. Toure ▼ 76' 6.3
- 19T. Lemperle 5.3
Dự bị 9
- 37L. Philipp
- 22A. Prass ▲ 55' 5.9
- 23A. Hlozek ▲ 76' 6.5
- 2R. Hranac
- 10M. Damar
- 33M. Moerstedt
- 25K. Akpoguma ▲ 76' 6.2
- 6G. Promel ▲ 67' 6.3
- 20C. Campbell ▲ 67' 6.6
Thống kê
04⚑2
⚑961
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm11
6Trúng đích3
1Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
2Phạt góc9
2Việt vị1
11Phạm lỗi15
4Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
-2.45Bàn thắng ngăn chặn-2.45
392Chuyền bóng485
327Chuyền chính xác414
83%Chính xác chuyền85%
1.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu42
76Ghi được98
69Thủng lưới57
1.58Bàn thắng mỗi trận2.33
19Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn31
41Hiệp hai50