TSG 1899 Hoffenheim vs Borussia Mönchengladbach
Tỷ số chung cuộc: TSG 1899 Hoffenheim 1-2 Borussia Mönchengladbach tại Giải vô địch bóng đá Đức, 21 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSG 1899 Hoffenheim thắng 2, hòa 2, Borussia Mönchengladbach thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 15
- Sân vận động
- PreZero Arena, Sinsheim
- Phong độ
- DWLLW TSG 1899 Hoffenheim
- WWLLL Borussia Mönchengladbach
- 23' 0-1 P. Sander
- 34' ▲ R. Hranáč ▼ S. Nsoki
- 45' Tim Kleindienst
- HT0-1
- 58' A. Kramarić11m 1-1
- 61' 1-2 A. Pléa · R. Hack
- 70' ▲ H. Tabaković ▼ D. Samassékou
- 70' ▲ R. Reitz ▼ R. Hack
- 80' ▲ S. Lainer ▼ J. Scally
- 80' ▲ M. Friedrich ▼ A. Pléa
- 81' ▲ D. Jurásek ▼ A. Prass
- 81' ▲ M. Berisha ▼ A. Hložek
- 81' ▲ D. Geiger ▼ J. Bruun Larsen
- 86' ▲ K. Stöger ▼ F. Honorat
- 86' ▲ L. Netz ▼ L. Ullrich
- FT1-2
Đội hình
- 1O. Baumann 6.7
- 15V. Gendrey 7.5
- 25K. Akpoguma 7.2
- 34S. Nsoki ▼ 34' 6.7
- 22A. Prass ▼ 81' 7.3
- 7T. Bischof 7.7
- 16A. Stach 7.2
- 18D. Samassékou ▼ 70' 7.2
- 27A. Kramarić ⚽ 7.5
- 23A. Hložek ▼ 81' 6.9
- 29J. Bruun Larsen ▼ 81' 7.0
Dự bị 9
- 2R. Hranáč ▲ 34' 6.7
- 26H. Tabaković ▲ 70' 6.9
- 19D. Jurásek ▲ 81' 6.3
- 10M. Berisha ▲ 81' 7.5
- 8D. Geiger ▲ 81' 6.3
- 52D. Mokwa
- 3P. Kadeřábek
- 37L. Philipp
- 4T. Drexler
- 33M. Nicolas 8.6
- 29J. Scally ▼ 80' 6.3
- 3K. Itakura 7.5
- 30N. Elvedi 7.5
- 26L. Ullrich ▼ 86' 6.5
- 16P. Sander ⚽ 7.2
- 8J. Weigl 6.9
- 9F. Honorat ▼ 86' 6.9
- 14A. Pléa ⚽ ▼ 80' 7.9
- 25R. Hack ⇢ ▼ 70' 6.7
- 11T. Kleindienst 6.6
Dự bị 9
- 27R. Reitz ▲ 70' 6.7
- 22S. Lainer ▲ 80' 6.3
- 5M. Friedrich ▲ 80' 6.6
- 7K. Stöger ▲ 86' 6.3
- 20L. Netz ▲ 86' 6.5
- 2F. Chiarodia
- 1J. Omlin
- 31T. Čvančara
- 13S. Fukuda
Thống kê
00⚑8
⚑400
65%Kiểm soát bóng35%
18Dứt điểm5
8Trúng đích3
8Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn1
8Phạt góc4
1Việt vị2
14Phạm lỗi6
1Cứu thua7
2.57Bàn thắng ngăn chặn2.57
651Chuyền bóng373
573Chuyền chính xác298
88%Chính xác chuyền80%
3.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.76
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 32 | +67 | 82 | |
| 2 | 34 | 72 - 43 | +29 | 69 | |
| 3 | 34 | 68 - 46 | +22 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 51 | +20 | 57 | |
| 5 | 34 | 49 - 53 | -4 | 55 | |
| 6 | 34 | 55 - 43 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 48 | +5 | 51 | |
| 8 | 34 | 54 - 57 | -3 | 51 | |
| 9 | 34 | 64 - 53 | +11 | 50 | |
| 10 | 34 | 55 - 57 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 56 - 54 | +2 | 43 | |
| 12 | 34 | 35 - 51 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 35 - 51 | -16 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 41 | -13 | 32 | |
| 15 | 34 | 46 - 68 | -22 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 64 | -27 | 29 | |
| 17 | 34 | 49 - 80 | -31 | 25 | |
| 18 | 34 | 33 - 67 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
51Trận đấu44
73Ghi được84
96Thủng lưới65
1.43Bàn thắng mỗi trận1.91
6Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn28
43Hiệp hai42