TSG 1899 Hoffenheim vs Borussia Mönchengladbach
Tỷ số chung cuộc: TSG 1899 Hoffenheim 5-1 Borussia Mönchengladbach tại Giải vô địch bóng đá Đức, 14 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSG 1899 Hoffenheim thắng 2, hòa 2, Borussia Mönchengladbach thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 17
- Sân vận động
- PreZero Arena, Sinsheim
- Phong độ
- DWLLW TSG 1899 Hoffenheim
- WWLLL Borussia Mönchengladbach
- 5' Yannik Engelhardt
- 20' Wouter Burger
- 22' A. Kramaric11m 1-0
- 24' T. Lemperle · F. Asllani 2-0
- 34' Wouter Burger
- 45' A. Kramaric 3-0
- 45' A. Kramaric · T. Lemperle 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ K. Takai ▼ Y. Engelhardt
- 56' ▲ S. Machino ▼ F. Honorat
- 64' ▲ G. Promel ▼ W. Burger
- 64' ▲ B. Toure ▼ A. Prass
- 69' ▲ K. Stoger ▼ J. Castrop
- 69' ▲ W. Mohya ▼ H. Tabakovic
- 69' 4-1 S. Machino · R. Reitz
- 76' ▲ V. Gendrey ▼ Bernardo
- 77' ▲ M. Moerstedt ▼ T. Lemperle
- 77' M. Moerstedt · V. Gendrey 5-1
- 83' ▲ M. Damar ▼ F. Asllani
- 89' ▲ L. Netz ▼ L. Ullrich
- FT5-1
Đội hình
- 1O. Baumann 7.3
- 34V. Coufal 7.5
- 2R. Hranac 6.6
- 5O. Kabak 7.0
- 13Bernardo ▼ 76' 6.9
- 18W. Burger ▼ 64' 8.2
- 7L. Avdullahu 6.7
- 22A. Prass ▼ 64' 6.9
- 27A. Kramaric ⚽3 9.3
- 11F. Asllani ⇢ ▼ 83' 6.9
- 19T. Lemperle ⚽ ⇢ ▼ 77' 7.9
Dự bị 9
- 37L. Philipp
- 35Arthur Chaves
- 25K. Akpoguma
- 15V. Gendrey ▲ 76' 7.5
- 10M. Damar ▲ 83' 7.2
- 6G. Promel ▲ 64' 6.7
- 33M. Moerstedt ⚽ ▲ 77' 7.5
- 29B. Toure ▲ 64' 6.7
- 9I. Bebou
- 33M. Nicolas 6.9
- 29J. Scally 5.2
- 16P. Sander 4.9
- 30N. Elvedi 5.9
- 4K. Diks 6.9
- 26L. Ullrich ▼ 89' 5.5
- 9F. Honorat ▼ 56' 6.2
- 27R. Reitz ⇢ 6.9
- 6Y. Engelhardt ▼ 46' 6.2
- 17J. Castrop ▼ 69' 6.3
- 15H. Tabakovic ▼ 69' 6.9
Dự bị 9
- 42T. Pereira Cardoso
- 14K. Takai ▲ 46' 6.3
- 20L. Netz ▲ 89'
- 7K. Stoger ▲ 69' 6.5
- 10F. Neuhaus
- 13G. Reyna
- 36W. Mohya ▲ 69' 6.5
- 18S. Machino ⚽ ▲ 56' 7.5
- 28G. Ranos
Thống kê
01⚑6
⚑210
66%Kiểm soát bóng34%
18Dứt điểm7
10Trúng đích5
7Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn0
6Phạt góc2
0Việt vị1
16Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
4Cứu thua6
0.05Bàn thắng ngăn chặn0.05
645Chuyền bóng336
554Chuyền chính xác250
86%Chính xác chuyền74%
3.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu48
98Ghi được76
57Thủng lưới69
2.33Bàn thắng mỗi trận1.58
11Giữ sạch lưới19
31Trên 2.5 bàn28
50Hiệp hai41