TSG 1899 Hoffenheim
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Borussia Mönchengladbach

TSG 1899 Hoffenheim vs Borussia Mönchengladbach

Tỷ số chung cuộc: TSG 1899 Hoffenheim 1-4 Borussia Mönchengladbach tại Giải vô địch bóng đá Đức, 28 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSG 1899 Hoffenheim thắng 2, hòa 2, Borussia Mönchengladbach thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 18
Sân vận động
PreZero Arena, Sinsheim
Trọng tài
B. Brand
Phong độ
DWLLW TSG 1899 Hoffenheim
WWLLL Borussia Mönchengladbach
  1. 12' 0-1 J. Hofmann · L. Stindl
  2. 15' Angeliño
  3. 22' John Brooks
  4. 37' 0-2 J. Hofmann
  5. 38' Jonas Hofmann
  6. HT0-2
  7. 46' U. Tohumcu S. Rudy
  8. 46' I. Bebou K. Dolberg
  9. 62' M. Dabbur P. Kadeřábek
  10. 67' Kouadio Koné
  11. 75' F. Becker T. Bischof
  12. 80' I. Bebou · C. Baumgartner 1-2
  13. 83' 1-3 L. Stindl · J. Hofmann
  14. 86' H. Wolf L. Stindl
  15. 86' A. Pléa M. Thuram
  16. 90'+5 T. Jantschke C. Kramer
  17. 90'+5 S. Lainer J. Scally
  18. 90' L. Netz J. Hofmann
  19. 90'+1 1-4 H. Wolf · L. Netz
  20. FT1-4

Đội hình

TSG 1899 Hoffenheim Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: A. Breitenreiter
  1. 1O. Baumann 5.7
  2. 5O. Kabak 6.3
  3. 23J. Brooks 6.3
  4. 34S. Nsoki 6.2
  5. 3P. Kadeřábek ▼ 62' 6.3
  6. 16S. Rudy ▼ 46' 6.9
  7. 14C. Baumgartner 6.7
  8. 11Angeliño 6.0
  9. 39T. Bischof ▼ 75' 7.3
  10. 19K. Dolberg ▼ 46' 6.3
  11. 27A. Kramarić 7.2

Dự bị 9

  1. 40U. Tohumcu ▲ 46' 6.3
  2. 9I. Bebou ▲ 46' 7.3
  3. 10M. Dabbur ▲ 62' 6.3
  4. 20F. Becker ▲ 75' 6.9
  5. 37L. Philipp
  6. 4E. Bičakčić
  7. 24J. Che
  8. 35M. Damar
  9. 26Eduardo Quaresma
Borussia Mönchengladbach Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Farke
  1. 1J. Omlin 6.7
  2. 29J. Scally ▼ 90' 6.3
  3. 3K. Itakura 7.5
  4. 30N. Elvedi 6.9
  5. 25R. Bensebaïni 6.6
  6. 8J. Weigl 6.7
  7. 17M. Koné 7.0
  8. 23J. Hofmann ⚽2 ▼ 90' 9.5
  9. 6C. Kramer ▼ 90' 6.3
  10. 13L. Stindl ▼ 86' 7.9
  11. 10M. Thuram ▼ 86' 6.3

Dự bị 9

  1. 11H. Wolf ▲ 86' 7.5
  2. 14A. Pléa ▲ 86' 6.7
  3. 24T. Jantschke ▲ 90'
  4. 18S. Lainer ▲ 90'
  5. 20L. Netz ▲ 90'
  6. 19N. Ngoumou
  7. 5M. Friedrich
  8. 32F. Neuhaus
  9. 41J. Olschowsky

Thống kê

024
310
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm9
5Trúng đích5
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
4Phạt góc3
4Việt vị2
23Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
1Cứu thua3
437Chuyền bóng441
337Chuyền chính xác345
77%Chính xác chuyền78%
1.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.67

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 92 - 38 +54 71
2
Borussia Dortmund
34 83 - 44 +39 71
3
RB Leipzig
34 64 - 41 +23 66
4
1. FC Union Berlin
34 51 - 38 +13 62
5
SC Freiburg
34 51 - 44 +7 59
6
Bayer Leverkusen
34 57 - 49 +8 50
7
Eintracht Frankfurt
34 58 - 52 +6 50
8
VfL Wolfsburg
34 57 - 48 +9 49
9
1. FSV Mainz 05
34 54 - 55 -1 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 52 - 55 -3 43
11
1. FC Köln
34 49 - 54 -5 42
12
TSG 1899 Hoffenheim
34 48 - 57 -9 36
13
SV Werder Bremen
34 51 - 64 -13 36
14
VfL Bochum
34 40 - 72 -32 35
15
FC Augsburg
34 42 - 63 -21 34
16
VfB Stuttgart
34 45 - 57 -12 33
17
FC Schalke 04
34 35 - 71 -36 31
18
Hertha BSC Berlin
34 42 - 69 -27 29
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

42Trận đấu42
71Ghi được80
66Thủng lưới65
1.69Bàn thắng mỗi trận1.9
9Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu