TSG 1899 Hoffenheim
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Borussia Mönchengladbach

TSG 1899 Hoffenheim vs Borussia Mönchengladbach

Tỷ số chung cuộc: TSG 1899 Hoffenheim 1-1 Borussia Mönchengladbach tại Giải vô địch bóng đá Đức, 18 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSG 1899 Hoffenheim thắng 2, hòa 2, Borussia Mönchengladbach thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 17
Sân vận động
PreZero Arena, Sinsheim
Trọng tài
S. Jablonski
Phong độ
DWLLW TSG 1899 Hoffenheim
WWLLL Borussia Mönchengladbach
  1. 35' 0-1 B. Embolo
  2. HT0-1
  3. 46' I. Bebou M. Dabbur
  4. 55' Pavel Kadeřábek
  5. 62' Ramy Bensebaini
  6. 62' C. Baumgartner A. Stiller
  7. 73' L. Netz M. Thuram
  8. 87' K. Akpoguma P. Kadeřábek
  9. 88' A. Pléa B. Embolo
  10. 90'+4 Dennis Geiger
  11. 90'+4 Stefan Lainer
  12. 90'+1 K. Akpoguma · I. Bebou 1-1
  13. FT1-1

Đội hình

TSG 1899 Hoffenheim Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: S. Hoeneb
  1. 1O. Baumann 7.2
  2. 22K. Vogt 7.2
  3. 3P. Kadeřábek ▼ 87' 7.2
  4. 38S. Posch 7.5
  5. 17D. Raum 7.3
  6. 11F. Grillitsch 7.2
  7. 8D. Geiger 7.5
  8. 13A. Stiller ▼ 62' 6.6
  9. 27A. Kramarić 6.9
  10. 10M. Dabbur ▼ 46' 6.5
  11. 33G. Rutter 7.0

Dự bị 9

  1. 9I. Bebou ▲ 46' 7.3
  2. 14C. Baumgartner ▲ 62' 6.3
  3. 25K. Akpoguma ▲ 87' 7.3
  4. 28C. Richards
  5. 6H. Nordtveit
  6. 16S. Rudy
  7. 12P. Pentke
  8. 18D. Samassékou
  9. 21B. Hübner
Borussia Mönchengladbach Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Hütter
  1. 1Y. Sommer 7.9
  2. 18S. Lainer 6.9
  3. 28M. Ginter 6.9
  4. 25R. Bensebaïni 7.6
  5. 29J. Scally 7.0
  6. 13L. Stindl 7.0
  7. 6C. Kramer 6.5
  8. 8D. Zakaria 6.7
  9. 7P. Herrmann 7.9
  10. 36B. Embolo ▼ 88' 7.3
  11. 10M. Thuram ▼ 73' 6.9

Dự bị 9

  1. 20L. Netz ▲ 73' 6.3
  2. 14A. Pléa ▲ 88' 6.7
  3. 26T. Müsel
  4. 22L. Bénes
  5. 32F. Neuhaus
  6. 37K. Bennetts
  7. 11H. Wolf
  8. 21T. Sippel
  9. 34C. Noß

Thống kê

0215
320
60%Kiểm soát bóng40%
22Dứt điểm11
7Trúng đích5
8Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn3
15Phạt góc3
6Việt vị2
6Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
4Cứu thua6
545Chuyền bóng378
458Chuyền chính xác302
84%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 97 - 37 +60 77
2
Borussia Dortmund
34 85 - 52 +33 69
3
Bayer Leverkusen
34 80 - 47 +33 64
4
RB Leipzig
34 72 - 37 +35 58
5
1. FC Union Berlin
34 50 - 44 +6 57
6
SC Freiburg
34 58 - 46 +12 55
7
1. FC Köln
34 52 - 49 +3 52
8
1. FSV Mainz 05
34 50 - 45 +5 46
9
TSG 1899 Hoffenheim
34 58 - 60 -2 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 54 - 61 -7 45
11
Eintracht Frankfurt
34 45 - 49 -4 42
12
VfL Wolfsburg
34 43 - 54 -11 42
13
VfL Bochum
34 38 - 52 -14 42
14
FC Augsburg
34 39 - 56 -17 38
15
VfB Stuttgart
34 41 - 59 -18 33
16
Hertha BSC Berlin
34 37 - 71 -34 33
17
Arminia Bielefeld
34 27 - 53 -26 28
18
SpVgg Greuther Fürth
34 28 - 82 -54 18
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

39Trận đấu43
70Ghi được70
69Thủng lưới73
1.79Bàn thắng mỗi trận1.63
8Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn27
40Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu