Borussia Mönchengladbach vs TSG 1899 Hoffenheim
Tỷ số chung cuộc: Borussia Mönchengladbach 4-4 TSG 1899 Hoffenheim tại Giải vô địch bóng đá Đức, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Mönchengladbach thắng 6, hòa 2, TSG 1899 Hoffenheim thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 32
- Sân vận động
- BORUSSIA-PARK, Mönchengladbach
- Phong độ
- WWLLL Borussia Mönchengladbach
- DWLLW TSG 1899 Hoffenheim
- 5' F. Chiarodia · F. Honorat 1-0
- 32' R. Reitz 2-0
- 43' 2-1 Arthur Chaves
- HT2-1
- 54' 2-2 M. Bülter · A. Kramarić
- 64' F. Honorat · T. Kleindienst 3-2
- 70' ▲ T. Čvančara ▼ F. Honorat
- 73' 3-3 A. Hložek · A. Kramarić
- 77' ▲ H. Tabaković ▼ A. Hložek
- 78' ▲ S. Lainer ▼ F. Chiarodia
- 81' 3-4 H. Tabaković · A. Kramarić
- 82' ▲ L. Netz ▼ L. Ullrich
- 82' ▲ P. Sander ▼ J. Weigl
- 82' ▲ F. Neuhaus ▼ K. Stöger
- 88' ▲ F. Becker ▼ B. Touré
- 90'+4 ▲ K. Akpoguma ▼ M. Bülter
- 90'+1 T. Kleindienst · R. Hack 4-4
- FT4-4
Đội hình
- 1J. Omlin 6.3
- 29J. Scally 6.3
- 3K. Itakura 6.3
- 2F. Chiarodia ⚽ ▼ 78' 7.2
- 26L. Ullrich ▼ 82' 6.3
- 27R. Reitz ⚽ 7.7
- 8J. Weigl ▼ 82' 6.9
- 9F. Honorat ⚽ ⇢ ▼ 70' 8.3
- 7K. Stöger ▼ 82' 6.9
- 25R. Hack ⇢ 7.0
- 11T. Kleindienst ⚽ ⇢ 8.3
Dự bị 9
- 31T. Čvančara ▲ 70' 6.2
- 22S. Lainer ▲ 78' 6.5
- 20L. Netz ▲ 82' 6.5
- 16P. Sander ▲ 82' 6.9
- 10F. Neuhaus ▲ 82' 6.9
- 14A. Pléa
- 48V. Stange
- 42T. Pereira Cardoso
- 13S. Fukuda
- 37L. Philipp 6.2
- 35Arthur Chaves ⚽ 7.3
- 4L. Østigård 6.9
- 34S. Nsoki 6.7
- 3P. Kadeřábek 6.3
- 16A. Stach 7.0
- 7T. Bischof 7.3
- 29B. Touré ▼ 88' 6.3
- 27A. Kramarić ⇢3 8.9
- 21M. Bülter ⚽ ▼ 90' 7.3
- 23A. Hložek ⚽ ▼ 77' 7.9
Dự bị 9
- 26H. Tabaković ⚽ ▲ 77' 7.3
- 20F. Becker ▲ 88'
- 25K. Akpoguma ▲ 90'
- 22A. Prass
- 19D. Jurásek
- 14G. Orban
- 32J. Busk
- 17U. Tohumcu
- 53E. Yardımcı
Thống kê
00⚑4
⚑700
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm26
7Trúng đích8
4Chệch đích10
9Sút trong vòng cấm15
3Sút ngoài vòng cấm11
1Bị chặn8
4Phạt góc7
2Việt vị3
6Phạm lỗi8
4Cứu thua3
-1.90Bàn thắng ngăn chặn-1.90
383Chuyền bóng488
294Chuyền chính xác397
77%Chính xác chuyền81%
1.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.85
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 32 | +67 | 82 | |
| 2 | 34 | 72 - 43 | +29 | 69 | |
| 3 | 34 | 68 - 46 | +22 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 51 | +20 | 57 | |
| 5 | 34 | 49 - 53 | -4 | 55 | |
| 6 | 34 | 55 - 43 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 48 | +5 | 51 | |
| 8 | 34 | 54 - 57 | -3 | 51 | |
| 9 | 34 | 64 - 53 | +11 | 50 | |
| 10 | 34 | 55 - 57 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 56 - 54 | +2 | 43 | |
| 12 | 34 | 35 - 51 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 35 - 51 | -16 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 41 | -13 | 32 | |
| 15 | 34 | 46 - 68 | -22 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 64 | -27 | 29 | |
| 17 | 34 | 49 - 80 | -31 | 25 | |
| 18 | 34 | 33 - 67 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
44Trận đấu51
84Ghi được73
65Thủng lưới96
1.91Bàn thắng mỗi trận1.43
11Giữ sạch lưới6
28Trên 2.5 bàn30
42Hiệp hai43