Borussia Mönchengladbach vs TSG 1899 Hoffenheim
Tỷ số chung cuộc: Borussia Mönchengladbach 5-1 TSG 1899 Hoffenheim tại Giải vô địch bóng đá Đức, 14 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Mönchengladbach thắng 6, hòa 2, TSG 1899 Hoffenheim thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadion im BORUSSIA-PARK, Mönchengladbach
- Trọng tài
- H. Osmers
- Phong độ
- WWLLL Borussia Mönchengladbach
- DWLLW TSG 1899 Hoffenheim
- 3' 0-1 A. Kramarić · R. Skov
- 10' Lars Stindl
- 26' L. Stindl 1-1
- 31' Diadié Samassékou
- 43' A. Pléa11m 2-1
- 45'+1 J. Hofmann · F. Neuhaus 3-1
- HT3-1
- 53' B. Embolo · J. Hofmann 4-1
- 59' Kevin Vogt
- 63' ▲ M. Thuram ▼ B. Embolo
- 64' ▲ J. Che ▼ D. Samassékou
- 64' ▲ N. Proschwitz ▼ J. Bruun Larsen
- 64' ▲ S. Rudy ▼ R. Skov
- 68' J. Hofmann 5-1
- 74' ▲ J. Scally ▼ S. Lainer
- 74' ▲ P. Herrmann ▼ L. Stindl
- 80' ▲ M. Ginter ▼ M. Friedrich
- 80' ▲ C. Kramer ▼ J. Hofmann
- 86' ▲ E. Bičakčić ▼ K. Akpoguma
- 86' ▲ U. Tohumcu ▼ A. Stiller
- FT5-1
Đội hình
- 1Y. Sommer 6.5
- 18S. Lainer ▼ 74' 6.2
- 5M. Friedrich ▼ 80' 7.5
- 25R. Bensebaïni 7.7
- 20L. Netz 6.9
- 13L. Stindl ⚽ ▼ 74' 7.0
- 23J. Hofmann ⚽2 ⇢ ▼ 80' 9.3
- 32F. Neuhaus ⇢ 7.6
- 17K. Koné 7.0
- 14A. Pléa ⚽ 8.3
- 36B. Embolo ⚽ ▼ 63' 8.0
Dự bị 8
- 10M. Thuram ▲ 63' 6.3
- 29J. Scally ▲ 74' 6.7
- 7P. Herrmann ▲ 74' 6.3
- 28M. Ginter ▲ 80' 6.9
- 6C. Kramer ▲ 80' 6.7
- 21T. Sippel
- 22L. Bénes
- 37K. Bennetts
- 1O. Baumann 5.2
- 22K. Vogt 5.3
- 25K. Akpoguma ▼ 86' 5.6
- 38S. Posch 6.2
- 17D. Raum 7.5
- 18D. Samassékou ▼ 64' 6.5
- 14C. Baumgartner 6.6
- 13A. Stiller ▼ 86' 6.2
- 27A. Kramarić ⚽ 6.3
- 29R. Skov ⇢ ▼ 64' 6.3
- 7J. Bruun Larsen ▼ 64' 6.2
Dự bị 8
- 24J. Che ▲ 64' 6.5
- 45N. Proschwitz ▲ 64' 6.2
- 16S. Rudy ▲ 64' 6.7
- 4E. Bičakčić ▲ 86'
- 40U. Tohumcu ▲ 86'
- 12P. Pentke
- 37L. Philipp
- 15K. Nuhu
Thống kê
01⚑6
⚑220
55%Kiểm soát bóng45%
18Dứt điểm10
9Trúng đích2
5Chệch đích6
15Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
6Phạt góc2
2Việt vị0
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
1Cứu thua4
567Chuyền bóng461
489Chuyền chính xác399
86%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 97 - 37 | +60 | 77 | |
| 2 | 34 | 85 - 52 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 80 - 47 | +33 | 64 | |
| 4 | 34 | 72 - 37 | +35 | 58 | |
| 5 | 34 | 50 - 44 | +6 | 57 | |
| 6 | 34 | 58 - 46 | +12 | 55 | |
| 7 | 34 | 52 - 49 | +3 | 52 | |
| 8 | 34 | 50 - 45 | +5 | 46 | |
| 9 | 34 | 58 - 60 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 54 - 61 | -7 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 49 | -4 | 42 | |
| 12 | 34 | 43 - 54 | -11 | 42 | |
| 13 | 34 | 38 - 52 | -14 | 42 | |
| 14 | 34 | 39 - 56 | -17 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 59 | -18 | 33 | |
| 16 | 34 | 37 - 71 | -34 | 33 | |
| 17 | 34 | 27 - 53 | -26 | 28 | |
| 18 | 34 | 28 - 82 | -54 | 18 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
43Trận đấu39
70Ghi được70
73Thủng lưới69
1.63Bàn thắng mỗi trận1.79
9Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn27
25Hiệp hai40