Borussia Mönchengladbach
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Borussia Dortmund

Borussia Mönchengladbach vs Borussia Dortmund

Tỷ số chung cuộc: Borussia Mönchengladbach 1-0 Borussia Dortmund tại Giải vô địch bóng đá Đức, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Mönchengladbach thắng 3, hòa 1, Borussia Dortmund thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 32
Sân vận động
Borussia-Park, Monchengladbach
Phong độ
WWLLL Borussia Mönchengladbach
WWWWW Borussia Dortmund
  1. HT0-0
  2. 54' Kevin Stöger
  3. 56' Nico Schlotterbeck
  4. 61' D. Svensson M. Beier
  5. 65' H. Bolin W. Mohya
  6. 70' K. Diks F. C. Chiarodia
  7. 70' G. Reyna K. Stoger
  8. 76' F. Silva S. Guirassy
  9. 76' S. Ozcan J. Bellingham
  10. 84' C. Chukwuemeka J. Brandt
  11. 84' Y. Couto J. Ryerson
  12. 87' Nico Elvedi
  13. 88' H. Tabakovic · R. Reitz 1-0
  14. 90'+1 Haris Tabaković
  15. 90' Haris Tabaković
  16. 90'+1 S. Machino H. Tabakovic
  17. 90'+1 R. Hack R. Reitz
  18. FT1-0

Đội hình

Borussia Mönchengladbach Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Eugen Polanski
  1. 33M. Nicolas 6.6
  2. 9F. Honorat 7.9
  3. 16P. Sander 7.3
  4. 30N. Elvedi 6.9
  5. 2F. C. Chiarodia ▼ 70' 6.9
  6. 29J. Scally 7.2
  7. 27R. Reitz ▼ 90' 7.9
  8. 6Y. Engelhardt 6.7
  9. 7K. Stoger ▼ 70' 7.3
  10. 36W. Mohya ▼ 65' 6.3
  11. 15H. Tabakovic ▼ 90' 6.9

Dự bị 9

  1. 23J. Olschowsky
  2. 4K. Diks ▲ 70' 6.6
  3. 18S. Machino ▲ 90'
  4. 13G. Reyna ▲ 70' 6.7
  5. 38H. Bolin ▲ 65' 6.9
  6. 26L. Ullrich
  7. 25R. Hack ▲ 90'
  8. 10F. Neuhaus
  9. 14K. Takai
Borussia Dortmund Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Niko Kovac
  1. 1G. Kobel 7.3
  2. 49L. Reggiani 7.3
  3. 3W. Anton 6.2
  4. 4N. Schlotterbeck 7.3
  5. 26J. Ryerson ▼ 84' 6.6
  6. 20M. Sabitzer 7.0
  7. 7J. Bellingham ▼ 76' 7.2
  8. 14M. Beier ▼ 61' 6.6
  9. 10J. Brandt ▼ 84' 6.2
  10. 40S. Inacio 6.6
  11. 9S. Guirassy ▼ 76' 6.3

Dự bị 8

  1. 33A. Meyer
  2. 21F. Silva ▲ 76' 6.2
  3. 39F. Mane
  4. 41M. Albert
  5. 6S. Ozcan ▲ 76' 6.5
  6. 17C. Chukwuemeka ▲ 84' 6.3
  7. 24D. Svensson ▲ 61' 6.2
  8. 2Y. Couto ▲ 84' 6.2

Thống kê

031
110
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm6
4Trúng đích1
5Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
1Phạt góc1
1Việt vị0
14Phạm lỗi17
3Thẻ vàng1
1Cứu thua3
0.50Bàn thắng ngăn chặn0.50
502Chuyền bóng490
420Chuyền chính xác414
84%Chính xác chuyền84%
2.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.49

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 122 - 36 +86 89
2
Borussia Dortmund
34 70 - 34 +36 73
3
RB Leipzig
34 66 - 47 +19 65
4
VfB Stuttgart
34 71 - 49 +22 62
5
TSG 1899 Hoffenheim
34 65 - 52 +13 61
6
Bayer Leverkusen
34 68 - 47 +21 59
7
SC Freiburg
34 51 - 57 -6 47
8
Eintracht Frankfurt
34 61 - 65 -4 44
9
FC Augsburg
34 45 - 61 -16 43
10
1. FSV Mainz 05
34 44 - 53 -9 40
11
1. FC Union Berlin
34 44 - 58 -14 39
12
Borussia Mönchengladbach
34 42 - 53 -11 38
13
Hamburger SV
34 40 - 54 -14 38
14
1. FC Köln
34 49 - 63 -14 32
15
SV Werder Bremen
34 37 - 60 -23 32
16
VfL Wolfsburg
34 45 - 69 -24 29
17
1. FC Heidenheim
34 41 - 72 -31 26
18
FC St. Pauli
34 29 - 60 -31 26
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu50
76Ghi được106
69Thủng lưới62
1.58Bàn thắng mỗi trận2.12
19Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn29
41Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu