Borussia Dortmund vs Borussia Mönchengladbach
Tỷ số chung cuộc: Borussia Dortmund 4-2 Borussia Mönchengladbach tại Giải vô địch bóng đá Đức, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Dortmund thắng 6, hòa 1, Borussia Mönchengladbach thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 12
- Sân vận động
- BVB Stadion Dortmund, Dortmund
- Phong độ
- WWWWW Borussia Dortmund
- WWLLL Borussia Mönchengladbach
- 13' 0-1 R. Reitz · A. Pléa
- 28' 0-2 M. Koné · N. Elvedi
- 30' M. Sabitzer · J. Brandt 1-2
- 32' N. Füllkrug · J. Bynoe-Gittens 2-2
- 45' J. Bynoe-Gittens · N. Füllkrug 3-2
- HT3-2
- 46' ▲ G. Reyna ▼ M. Sabitzer
- 46' ▲ T. Čvančara ▼ J. Siebatcheu
- 54' Julian Weigl
- 61' ▲ N. Ngoumou ▼ R. Reitz
- 67' ▲ D. Malen ▼ J. Bynoe-Gittens
- 67' ▲ S. Özcan ▼ E. Can
- 73' ▲ R. Hack ▼ F. Honorat
- 73' ▲ F. Neuhaus ▼ A. Pléa
- 76' ▲ Y. Moukoko ▼ N. Füllkrug
- 80' Julian Brandt
- 82' ▲ C. Kramer ▼ J. Weigl
- 87' Manu Koné
- 90'+4 ▲ M. Wolf ▼ M. Reus
- 90'+7 D. Malen 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 1G. Kobel 6.2
- 26J. Ryerson 6.9
- 15M. Hummels 7.3
- 4N. Schlotterbeck 7.2
- 5R. Bensebaïni 7.2
- 23E. Can ▼ 67' 7.5
- 20M. Sabitzer ⚽ ▼ 46' 7.3
- 11M. Reus ▼ 90' 7.3
- 19J. Brandt ⇢ 6.9
- 43J. Bynoe-Gittens ⚽ ⇢ ▼ 67' 8.0
- 14N. Füllkrug ⚽ ⇢ ▼ 76' 8.9
Dự bị 9
- 7G. Reyna ▲ 46' 6.6
- 21D. Malen ⚽ ▲ 67' 7.3
- 6S. Özcan ▲ 67' 6.6
- 18Y. Moukoko ▲ 76' 6.5
- 17M. Wolf ▲ 90'
- 2Mateu Morey
- 24T. Meunier
- 25N. Süle
- 33A. Meyer
- 33M. Nicolas 8.2
- 29J. Scally 6.7
- 30N. Elvedi ⇢ 6.3
- 39M. Wöber 6.3
- 9F. Honorat ▼ 73' 6.2
- 27R. Reitz ⚽ ▼ 61' 7.5
- 8J. Weigl ▼ 82' 6.9
- 17M. Koné ⚽ 6.6
- 20L. Netz 6.2
- 13J. Siebatcheu ▼ 46' 6.3
- 14A. Pléa ⇢ ▼ 73' 7.0
Dự bị 9
- 31T. Čvančara ▲ 46' 6.3
- 19N. Ngoumou ▲ 61' 6.7
- 25R. Hack ▲ 73' 6.0
- 10F. Neuhaus ▲ 73' 6.3
- 23C. Kramer ▲ 82' 7.2
- 41J. Olschowsky
- 2F. Chiarodia
- 7P. Herrmann
- 5M. Friedrich
Thống kê
01⚑5
⚑420
51%Kiểm soát bóng49%
23Dứt điểm10
13Trúng đích3
7Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
5Phạt góc4
1Việt vị1
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
1Cứu thua9
529Chuyền bóng488
459Chuyền chính xác417
87%Chính xác chuyền85%
3.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.99
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
61Trận đấu50
132Ghi được97
68Thủng lưới79
2.16Bàn thắng mỗi trận1.94
20Giữ sạch lưới10
34Trên 2.5 bàn37
64Hiệp hai39