Borussia Mönchengladbach vs Borussia Dortmund
Tỷ số chung cuộc: Borussia Mönchengladbach 1-0 Borussia Dortmund tại Giải vô địch bóng đá Đức, 25 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Mönchengladbach thắng 3, hòa 1, Borussia Dortmund thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadion im BORUSSIA-PARK, Mönchengladbach
- Trọng tài
- D. Aytekin
- Phong độ
- WWLLL Borussia Mönchengladbach
- WWWWW Borussia Dortmund
- 10' Mahmoud Dahoud
- 13' Denis Zakaria
- 33' Lars Stindl
- 34' Marin Pongračić
- 37' D. Zakaria 1-0
- 40' Mahmoud Dahoud
- 40' Mahmoud Dahoud
- 45'+2 Luca Netz
- HT1-0
- 46' ▲ T. Hazard ▼ M. Pongracic
- 57' ▲ A. Knauff ▼ Y. Moukoko
- 58' Kouadio Koné
- 70' ▲ H. Wolf ▼ L. Netz
- 73' ▲ C. Kramer ▼ K. Koné
- 82' ▲ Reinier ▼ D. Malen
- 82' ▲ M. Wolf ▼ T. Meunier
- 82' ▲ N. Schulz ▼ Raphaël Guerreiro
- 83' ▲ L. Bénes ▼ J. Hofmann
- 85' Jude Bellingham
- FT1-0
Đội hình
- 1Y. Sommer 7.0
- 24T. Jantschke 7.2
- 28M. Ginter 7.3
- 30N. Elvedi 7.5
- 29J. Scally 6.9
- 20L. Netz ▼ 70' 6.7
- 13L. Stindl 7.0
- 23J. Hofmann ▼ 83' 7.5
- 8D. Zakaria ⚽ 7.2
- 17K. Koné ▼ 73' 6.9
- 36B. Embolo 6.7
Dự bị 9
- 11H. Wolf ▲ 70' 6.9
- 6C. Kramer ▲ 73' 6.9
- 22L. Bénes ▲ 83' 6.3
- 14A. Pléa
- 15L. Beyer
- 7P. Herrmann
- 32F. Neuhaus
- 21T. Sippel
- 37K. Bennetts
- 1G. Kobel 6.9
- 15M. Hummels 7.3
- 24T. Meunier ▼ 82' 6.2
- 13Raphaël Guerreiro ▼ 82' 6.9
- 16M. Akanji 6.9
- 34M. Pongracic ▼ 46' 6.5
- 28A. Witsel 6.6
- 8M. Dahoud 5.3
- 22J. Bellingham 6.7
- 21D. Malen ▼ 82' 6.7
- 18Y. Moukoko ▼ 57' 6.5
Dự bị 7
- 10T. Hazard ▲ 46' 6.3
- 36A. Knauff ▲ 57' 6.2
- 20Reinier ▲ 82' 6.6
- 39M. Wolf ▲ 82' 6.9
- 14N. Schulz ▲ 82' 6.6
- 30F. Passlack
- 35M. Hitz
Thống kê
04⚑5
⚑141
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm8
3Trúng đích0
5Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn2
5Phạt góc1
4Việt vị3
17Phạm lỗi15
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
534Chuyền bóng435
461Chuyền chính xác355
86%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 97 - 37 | +60 | 77 | |
| 2 | 34 | 85 - 52 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 80 - 47 | +33 | 64 | |
| 4 | 34 | 72 - 37 | +35 | 58 | |
| 5 | 34 | 50 - 44 | +6 | 57 | |
| 6 | 34 | 58 - 46 | +12 | 55 | |
| 7 | 34 | 52 - 49 | +3 | 52 | |
| 8 | 34 | 50 - 45 | +5 | 46 | |
| 9 | 34 | 58 - 60 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 54 - 61 | -7 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 49 | -4 | 42 | |
| 12 | 34 | 43 - 54 | -11 | 42 | |
| 13 | 34 | 38 - 52 | -14 | 42 | |
| 14 | 34 | 39 - 56 | -17 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 59 | -18 | 33 | |
| 16 | 34 | 37 - 71 | -34 | 33 | |
| 17 | 34 | 27 - 53 | -26 | 28 | |
| 18 | 34 | 28 - 82 | -54 | 18 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
43Trận đấu50
70Ghi được112
73Thủng lưới79
1.63Bàn thắng mỗi trận2.24
9Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn38
25Hiệp hai61