Borussia Mönchengladbach vs Borussia Dortmund
Tỷ số chung cuộc: Borussia Mönchengladbach 1-1 Borussia Dortmund tại Giải vô địch bóng đá Đức, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Mönchengladbach thắng 3, hòa 1, Borussia Dortmund thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 13
- Sân vận động
- BORUSSIA-PARK, Mönchengladbach
- Phong độ
- WWLLL Borussia Mönchengladbach
- WWWWW Borussia Dortmund
- 30' Julian Weigl
- HT0-0
- 46' Nico Schlotterbeck
- 58' ▲ D. Malen ▼ M. Beier
- 65' 0-1 J. Gittens · N. Schlotterbeck
- 69' Tim Kleindienst
- 71' Pascal Groß
- 71' K. Stöger11m 1-1
- 75' ▲ P. Sander ▼ K. Stöger
- 75' ▲ R. Hack ▼ A. Pléa
- 78' ▲ G. Reyna ▼ P. Groß
- 83' ▲ E. Can ▼ N. Süle
- 89' ▲ N. Ngoumou ▼ F. Honorat
- 89' ▲ T. Čvančara ▼ T. Kleindienst
- 90'+5 Tomáš Čvančara
- 90'+4 Tomáš Čvančara
- 90'+5 Tomáš Čvančara
- 90'+7 ▲ M. Friedrich ▼ R. Reitz
- FT1-1
Đội hình
- 33M. Nicolas 7.2
- 29J. Scally 7.0
- 3K. Itakura 6.9
- 30N. Elvedi 6.3
- 26L. Ullrich 6.9
- 27R. Reitz ▼ 90' 6.7
- 8J. Weigl 6.9
- 9F. Honorat ▼ 89' 6.9
- 7K. Stöger ⚽ ▼ 75' 7.3
- 14A. Pléa ▼ 75' 6.5
- 11T. Kleindienst ▼ 89' 6.9
Dự bị 9
- 16P. Sander ▲ 75' 6.3
- 25R. Hack ▲ 75' 6.9
- 19N. Ngoumou ▲ 89' 6.7
- 31T. Čvančara ▲ 89' 5.3
- 5M. Friedrich ▲ 90'
- 22S. Lainer
- 1J. Omlin
- 13S. Fukuda
- 2F. Chiarodia
- 1G. Kobel 6.6
- 26J. Ryerson 7.3
- 25N. Süle ▼ 83' 6.6
- 4N. Schlotterbeck ⇢ 7.7
- 5R. Bensebaini 7.2
- 8F. Nmecha 7.2
- 13P. Groß ▼ 78' 6.5
- 14M. Beier ▼ 58' 7.0
- 20M. Sabitzer 6.6
- 43J. Gittens ⚽ 7.6
- 9S. Guirassy 6.9
Dự bị 9
- 21D. Malen ▲ 58' 7.2
- 7G. Reyna ▲ 78' 7.2
- 23E. Can ▲ 83' 6.7
- 33A. Meyer
- 46A. Azhil
- 2Yan Couto
- 49Y. Lührs
- 16J. Duranville
- 42A. Kabar
Thống kê
13⚑7
⚑420
40%Kiểm soát bóng60%
9Dứt điểm16
3Trúng đích3
4Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn5
7Phạt góc4
3Việt vị1
16Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
0.32Bàn thắng ngăn chặn0.32
344Chuyền bóng529
272Chuyền chính xác462
79%Chính xác chuyền87%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.43
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 32 | +67 | 82 | |
| 2 | 34 | 72 - 43 | +29 | 69 | |
| 3 | 34 | 68 - 46 | +22 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 51 | +20 | 57 | |
| 5 | 34 | 49 - 53 | -4 | 55 | |
| 6 | 34 | 55 - 43 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 48 | +5 | 51 | |
| 8 | 34 | 54 - 57 | -3 | 51 | |
| 9 | 34 | 64 - 53 | +11 | 50 | |
| 10 | 34 | 55 - 57 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 56 - 54 | +2 | 43 | |
| 12 | 34 | 35 - 51 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 35 - 51 | -16 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 41 | -13 | 32 | |
| 15 | 34 | 46 - 68 | -22 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 64 | -27 | 29 | |
| 17 | 34 | 49 - 80 | -31 | 25 | |
| 18 | 34 | 33 - 67 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
44Trận đấu57
84Ghi được119
65Thủng lưới86
1.91Bàn thắng mỗi trận2.09
11Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn41
42Hiệp hai62