Borussia Dortmund vs Borussia Mönchengladbach
Tỷ số chung cuộc: Borussia Dortmund 5-2 Borussia Mönchengladbach tại Giải vô địch bóng đá Đức, 13 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Dortmund thắng 6, hòa 1, Borussia Mönchengladbach thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 32
- Sân vận động
- SIGNAL IDUNA PARK, Dortmund
- Trọng tài
- D. Schlager
- Phong độ
- WWWWW Borussia Dortmund
- WWLLL Borussia Mönchengladbach
- 5' D. Malen 1-0
- 18' J. Bellingham11m 2-0
- 20' S. Haller · D. Malen 3-0
- 32' S. Haller · D. Malen 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ K. Itakura ▼ H. Wolf
- 59' ▲ S. Özcan ▼ M. Hummels
- 59' ▲ Raphaël Guerreiro ▼ J. Ryerson
- 68' ▲ M. Reus ▼ J. Brandt
- 68' ▲ C. Kramer ▼ F. Neuhaus
- 69' ▲ G. Reyna ▼ D. Malen
- 75' ▲ L. Netz ▼ M. Koné
- 75' ▲ L. Stindl ▼ N. Ngoumou
- 75' 4-1 R. Bensebaïni11m
- 77' Ramy Bensebaini
- 79' ▲ Y. Moukoko ▼ S. Haller
- 82' ▲ T. Jantschke ▼ N. Elvedi
- 85' 4-2 L. Stindl · L. Netz
- 90'+4 Christoph Kramer
- 90'+4 G. Reyna 5-2
- FT5-2
Đội hình
- 1G. Kobel 7.3
- 17M. Wolf 6.7
- 25N. Süle 7.2
- 15M. Hummels ▼ 59' 6.9
- 26J. Ryerson ▼ 59' 6.2
- 22J. Bellingham ⚽ 7.9
- 23E. Can 7.2
- 21D. Malen ⚽ ⇢2 ▼ 69' 9.2
- 19J. Brandt ▼ 68' 7.7
- 27K. Adeyemi 6.9
- 9S. Haller ⚽2 ▼ 79' 8.9
Dự bị 9
- 6S. Özcan ▲ 59' 6.9
- 13Raphaël Guerreiro ▲ 59' 6.9
- 11M. Reus ▲ 68' 6.9
- 7G. Reyna ⚽ ▲ 69' 6.6
- 18Y. Moukoko ▲ 79' 6.5
- 30F. Passlack
- 20A. Modeste
- 33A. Meyer
- 4N. Schlotterbeck
- 41J. Olschowsky 6.9
- 18S. Lainer 6.2
- 5M. Friedrich 6.3
- 30N. Elvedi ▼ 82' 5.9
- 25R. Bensebaïni ⚽ 7.2
- 8J. Weigl 6.2
- 17M. Koné ▼ 75' 6.3
- 23J. Hofmann 6.2
- 32F. Neuhaus ▼ 68' 6.2
- 11H. Wolf ▼ 46' 6.3
- 19N. Ngoumou ▼ 75' 6.5
Dự bị 9
- 3K. Itakura ▲ 46' 6.7
- 6C. Kramer ▲ 68' 6.3
- 20L. Netz ▲ 75' 6.3
- 13L. Stindl ⚽ ▲ 75' 8.0
- 24T. Jantschke ▲ 82' 6.3
- 21T. Sippel
- 10M. Thuram
- 29J. Scally
- 7P. Herrmann
Thống kê
00⚑10
⚑420
55%Kiểm soát bóng45%
34Dứt điểm13
12Trúng đích8
14Chệch đích3
19Sút trong vòng cấm8
15Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn2
10Phạt góc4
0Việt vị3
10Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
5Cứu thua7
552Chuyền bóng456
498Chuyền chính xác398
90%Chính xác chuyền87%
5.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.95
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 38 | +54 | 71 | |
| 2 | 34 | 83 - 44 | +39 | 71 | |
| 3 | 34 | 64 - 41 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 44 | +7 | 59 | |
| 6 | 34 | 57 - 49 | +8 | 50 | |
| 7 | 34 | 58 - 52 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 55 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 52 - 55 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 54 | -5 | 42 | |
| 12 | 34 | 48 - 57 | -9 | 36 | |
| 13 | 34 | 51 - 64 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 40 - 72 | -32 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 63 | -21 | 34 | |
| 16 | 34 | 45 - 57 | -12 | 33 | |
| 17 | 34 | 35 - 71 | -36 | 31 | |
| 18 | 34 | 42 - 69 | -27 | 29 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
57Trận đấu42
128Ghi được80
70Thủng lưới65
2.25Bàn thắng mỗi trận1.9
19Giữ sạch lưới10
36Trên 2.5 bàn26
58Hiệp hai41