Borussia Mönchengladbach
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Borussia Dortmund

Borussia Mönchengladbach vs Borussia Dortmund

Tỷ số chung cuộc: Borussia Mönchengladbach 1-2 Borussia Dortmund tại Giải vô địch bóng đá Đức, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Mönchengladbach thắng 3, hòa 1, Borussia Dortmund thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 29
Sân vận động
BORUSSIA-PARK, Mönchengladbach
Phong độ
WWLLL Borussia Mönchengladbach
WWWWW Borussia Dortmund
  1. 10' Y. Moukoko S. Haller
  2. 14' Ian Maatsen
  3. 22' 0-1 M. Sabitzer · N. Schlotterbeck
  4. 28' 0-2 M. Sabitzer11m
  5. 36' M. Wöber · F. Honorat 1-2
  6. 45'+4 Karim Adeyemi
  7. HT1-2
  8. 46' J. Ryerson I. Maatsen
  9. 51' Karim Adeyemi
  10. 54' D. Malen J. Bynoe-Gittens
  11. 55' Karim Adeyemi
  12. 55' Karim Adeyemi
  13. 64' T. Čvančara S. Lainer
  14. 64' R. Hack N. Ngoumou
  15. 71' M. Hummels Y. Moukoko
  16. 71' F. Nmecha J. Brandt
  17. 74' R. Reitz J. Weigl
  18. 74' J. Siebatcheu M. Wöber
  19. 84' Ko Itakura
  20. 85' P. Herrmann J. Siebatcheu
  21. 90'+4 Felix Nmecha
  22. FT1-2

Đội hình

Borussia Mönchengladbach Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: G. Seoane
  1. 1J. Omlin 6.6
  2. 5M. Friedrich 6.3
  3. 30N. Elvedi 7.7
  4. 39M. Wöber ▼ 74' 7.3
  5. 18S. Lainer ▼ 64' 6.6
  6. 8J. Weigl ▼ 74' 6.9
  7. 3K. Itakura 6.9
  8. 20L. Netz 7.0
  9. 19N. Ngoumou ▼ 64' 6.2
  10. 14A. Pléa 7.0
  11. 9F. Honorat 7.2

Dự bị 9

  1. 31T. Čvančara ▲ 64' 6.0
  2. 25R. Hack ▲ 64' 7.2
  3. 27R. Reitz ▲ 74' 6.9
  4. 13J. Siebatcheu ▲ 74' 6.2
  5. 7P. Herrmann ▲ 85' 6.6
  6. 33M. Nicolas
  7. 29J. Scally
  8. 10F. Neuhaus
  9. 2F. Chiarodia
Borussia Dortmund Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Terzić
  1. 1G. Kobel 6.3
  2. 17M. Wolf 6.5
  3. 25N. Süle 7.2
  4. 4N. Schlotterbeck 8.7
  5. 22I. Maatsen ▼ 46' 6.3
  6. 20M. Sabitzer ⚽2 8.3
  7. 6S. Özcan 6.6
  8. 27K. Adeyemi 5.6
  9. 19J. Brandt ▼ 71' 6.9
  10. 43J. Bynoe-Gittens ▼ 54' 7.0
  11. 9S. Haller ▼ 10' 6.2

Dự bị 9

  1. 18Y. Moukoko ▲ 10' 6.2
  2. 26J. Ryerson ▲ 46' 6.9
  3. 21D. Malen ▲ 54' 6.7
  4. 15M. Hummels ▲ 71' 6.9
  5. 8F. Nmecha ▲ 71' 6.9
  6. 23E. Can
  7. 11M. Reus
  8. 14N. Füllkrug
  9. 33A. Meyer

Thống kê

012
441
46%Kiểm soát bóng54%
18Dứt điểm12
4Trúng đích4
9Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn6
2Phạt góc4
2Việt vị1
13Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
434Chuyền bóng524
361Chuyền chính xác447
83%Chính xác chuyền85%
1.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.33

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

50Trận đấu61
97Ghi được132
79Thủng lưới68
1.94Bàn thắng mỗi trận2.16
10Giữ sạch lưới20
37Trên 2.5 bàn34
39Hiệp hai64

Đối đầu

Trang trận đấu