Borussia Mönchengladbach vs 1. FSV Mainz 05
Tỷ số chung cuộc: Borussia Mönchengladbach 1-1 1. FSV Mainz 05 tại Giải vô địch bóng đá Đức, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Mönchengladbach thắng 1, hòa 6, 1. FSV Mainz 05 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 30
- Sân vận động
- BORUSSIA-PARK, Mönchengladbach
- Phong độ
- WWLLL Borussia Mönchengladbach
- WWDWL 1. FSV Mainz 05
- 7' J. Scally · H. Bolin 1-0
- 21' Dominik Kohr
- 22' Anthony Caci
- HT1-0
- 66' ▲ F. Honorat ▼ H. Bolin
- 66' ▲ A. Sieb ▼ S. Becker
- 66' ▲ P. Mwene ▼ N. Veratschnig
- 71' ▲ F. C. Chiarodia ▼ K. Diks
- 72' ▲ G. Reyna ▼ K. Stoger
- 72' ▲ L. Ullrich ▼ J. Castrop
- 76' ▲ S. Widmer ▼ A. Caci
- 76' ▲ W. Boving ▼ P. Nebel
- 82' Haris Tabakovic
- 82' ▲ N. Weiper ▼ D. da Costa
- 87' ▲ K. Takai ▼ H. Tabakovic
- 89' Yannik Engelhardt
- 89' Nelson Weiper
- 90'+7 Moritz Nicolas
- 90'+3 Philipp Sander
- 90' Nico Elvedi
- 90' 1-1 N. Amiri11m
- FT1-1
Đội hình
- 33M. Nicolas 8.6
- 16P. Sander 6.9
- 30N. Elvedi 7.2
- 4K. Diks ▼ 71' 7.3
- 29J. Scally ⚽ 7.2
- 27R. Reitz 7.0
- 6Y. Engelhardt 5.9
- 7K. Stoger ▼ 72' 7.6
- 17J. Castrop ▼ 72' 7.2
- 38H. Bolin ⇢ ▼ 66' 6.6
- 15H. Tabakovic ▼ 87' 6.0
Dự bị 9
- 23J. Olschowsky
- 18S. Machino
- 13G. Reyna ▲ 72' 6.7
- 26L. Ullrich ▲ 72' 6.5
- 2F. C. Chiarodia ▲ 71' 6.5
- 36W. Mohya
- 9F. Honorat ▲ 66' 6.2
- 25R. Hack
- 14K. Takai ▲ 87' 6.5
- 33D. Batz 7.0
- 21D. da Costa ▼ 82' 6.7
- 4S. Posch 8.2
- 31D. Kohr 7.3
- 6K. Sano 6.6
- 19A. Caci ▼ 76' 7.6
- 8P. Nebel ▼ 76' 6.3
- 10N. Amiri ⚽ 7.9
- 22N. Veratschnig ▼ 66' 6.5
- 23S. Becker ▼ 66' 5.9
- 20P. Tietz 6.2
Dự bị 9
- 1L. Riess
- 30S. Widmer ▲ 76' 6.7
- 11A. Sieb ▲ 66' 6.2
- 14W. Boving ▲ 76' 6.7
- 24S. Kawasaki
- 2P. Mwene ▲ 66' 7.3
- 25A. Hanche-Olsen
- 44N. Weiper ▲ 82' 7.5
- 48K. Potulski
Thống kê
05⚑0
⚑620
38%Kiểm soát bóng62%
9Dứt điểm17
4Trúng đích7
2Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn5
0Phạt góc6
0Việt vị2
12Phạm lỗi8
5Thẻ vàng2
6Cứu thua3
0.20Bàn thắng ngăn chặn0.20
366Chuyền bóng588
289Chuyền chính xác513
79%Chính xác chuyền87%
0.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu51
76Ghi được69
69Thủng lưới66
1.58Bàn thắng mỗi trận1.35
19Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn24
41Hiệp hai30