1. FSV Mainz 05
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Borussia Mönchengladbach

1. FSV Mainz 05 vs Borussia Mönchengladbach

Tỷ số chung cuộc: 1. FSV Mainz 05 1-1 Borussia Mönchengladbach tại Giải vô địch bóng đá Đức, 5 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FSV Mainz 05 thắng 3, hòa 6, Borussia Mönchengladbach thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 11
Sân vận động
MEWA ARENA, Mainz
Trọng tài
R. Schröder
Phong độ
WWDWL 1. FSV Mainz 05
WWLLL Borussia Mönchengladbach
  1. 22' Nico Elvedi
  2. 28' F. Neuhaus N. Elvedi
  3. 29' M. Thuram B. Embolo
  4. 31' Jae-Sung Lee
  5. 38' 0-1 F. Neuhaus
  6. 45' Stefan Bell
  7. HT0-1
  8. 53' Jean-Paul Boëtius
  9. 64' Kouadio Koné
  10. 70' Ramy Bensebaini
  11. 70' A. Stach Lee Jae-Sung
  12. 76' S. Widmer 1-1
  13. 79' L. Stindl A. Pléa
  14. 79' P. Herrmann L. Netz
  15. 81' Á. Szalai J. Burkardt
  16. 88' M. Ingvartsen K. Onisiwo
  17. 89' L. Barreiro D. Kohr
  18. FT1-1

Đội hình

1. FSV Mainz 05 Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: B. Svensson
  1. 27R. Zentner 6.2
  2. 16S. Bell 6.3
  3. 30S. Widmer 7.5
  4. 42A. Hack 7.3
  5. 3Aarón Martín 7.5
  6. 19M. Niakhate 6.6
  7. 5J. Boëtius 6.3
  8. 31D. Kohr ▼ 89' 7.3
  9. 7Lee Jae-Sung ▼ 70' 6.2
  10. 9K. Onisiwo ▼ 88' 7.2
  11. 29J. Burkardt ▼ 81' 7.5

Dự bị 9

  1. 6A. Stach ▲ 70' 6.5
  2. 28Á. Szalai ▲ 81' 6.5
  3. 11M. Ingvartsen ▲ 88'
  4. 8L. Barreiro ▲ 89'
  5. 23Anderson Lucoqui
  6. 18D. Brosinski
  7. 22K. Stöger
  8. 1F. Dahmen
  9. 34D. Nemeth
Borussia Mönchengladbach Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: A. Hütter
  1. 1Y. Sommer 8.2
  2. 28M. Ginter 6.9
  3. 30N. Elvedi ▼ 28' 6.2
  4. 25R. Bensebaïni 7.5
  5. 29J. Scally 6.5
  6. 20L. Netz ▼ 79' 6.9
  7. 23J. Hofmann 6.3
  8. 8D. Zakaria 6.3
  9. 17K. Koné 7.3
  10. 14A. Pléa ▼ 79' 7.5
  11. 36B. Embolo ▼ 29' 6.6

Dự bị 9

  1. 32F. Neuhaus ▲ 28' 7.3
  2. 10M. Thuram ▲ 29' 6.9
  3. 13L. Stindl ▲ 79' 6.3
  4. 7P. Herrmann ▲ 79' 6.7
  5. 22L. Bénes
  6. 21T. Sippel
  7. 11H. Wolf
  8. 26T. Müsel
  9. 37K. Bennetts

Thống kê

039
130
47%Kiểm soát bóng53%
19Dứt điểm12
8Trúng đích5
8Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
9Phạt góc1
2Việt vị1
15Phạm lỗi8
3Thẻ vàng3
4Cứu thua7
423Chuyền bóng493
331Chuyền chính xác391
78%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 97 - 37 +60 77
2
Borussia Dortmund
34 85 - 52 +33 69
3
Bayer Leverkusen
34 80 - 47 +33 64
4
RB Leipzig
34 72 - 37 +35 58
5
1. FC Union Berlin
34 50 - 44 +6 57
6
SC Freiburg
34 58 - 46 +12 55
7
1. FC Köln
34 52 - 49 +3 52
8
1. FSV Mainz 05
34 50 - 45 +5 46
9
TSG 1899 Hoffenheim
34 58 - 60 -2 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 54 - 61 -7 45
11
Eintracht Frankfurt
34 45 - 49 -4 42
12
VfL Wolfsburg
34 43 - 54 -11 42
13
VfL Bochum
34 38 - 52 -14 42
14
FC Augsburg
34 39 - 56 -17 38
15
VfB Stuttgart
34 41 - 59 -18 33
16
Hertha BSC Berlin
34 37 - 71 -34 33
17
Arminia Bielefeld
34 27 - 53 -26 28
18
SpVgg Greuther Fürth
34 28 - 82 -54 18
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

43Trận đấu43
62Ghi được70
57Thủng lưới73
1.44Bàn thắng mỗi trận1.63
12Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn27
32Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu