1. FSV Mainz 05 vs Borussia Mönchengladbach
Tỷ số chung cuộc: 1. FSV Mainz 05 4-0 Borussia Mönchengladbach tại Giải vô địch bóng đá Đức, 24 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FSV Mainz 05 thắng 3, hòa 6, Borussia Mönchengladbach thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 22
- Sân vận động
- MEWA ARENA, Mainz
- Trọng tài
- R. Hartmann
- Phong độ
- WWDWL 1. FSV Mainz 05
- WWLLL Borussia Mönchengladbach
- 25' Lee Jae-Sung · D. da Costa 1-0
- 31' ▲ T. Sippel ▼ J. Omlin
- 36' Anthony Caci
- HT1-0
- 49' M. Ingvartsen 2-0
- 50' Andreas Hanche-Olsen
- 57' ▲ A. Hack ▼ A. Hanche-Olsen
- 66' Lars Stindl
- 66' ▲ M. Thuram ▼ H. Wolf
- 72' L. Ajorque · Lee Jae-Sung 3-0
- 74' Alassane Pléa
- 74' ▲ S. Widmer ▼ E. Fernandes
- 74' ▲ A. Barkok ▼ Lee Jae-Sung
- 80' ▲ F. Neuhaus ▼ L. Stindl
- 80' ▲ N. Ngoumou ▼ A. Pléa
- 80' ▲ J. Scally ▼ S. Lainer
- 83' Kouadio Koné
- 85' ▲ N. Weiper ▼ L. Ajorque
- 85' ▲ Aarón Martín ▼ A. Caci
- 90'+3 N. Weiper · Aarón Martín 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 27R. Zentner 7.3
- 25A. Hanche-Olsen ▼ 57' 6.6
- 16S. Bell 6.6
- 20E. Fernandes ▼ 74' 6.3
- 21D. da Costa ⇢ 7.3
- 8L. Barreiro 7.5
- 31D. Kohr 7.2
- 19A. Caci ▼ 85' 7.0
- 11M. Ingvartsen ⚽ 6.7
- 7Lee Jae-Sung ⚽ ⇢ ▼ 74' 8.2
- 17L. Ajorque ⚽ ▼ 85' 7.2
Dự bị 8
- 42A. Hack ▲ 57' 6.2
- 30S. Widmer ▲ 74' 6.3
- 4A. Barkok ▲ 74' 6.5
- 44N. Weiper ⚽ ▲ 85' 7.5
- 3Aarón Martín ▲ 85' 7.2
- 1F. Dahmen
- 5M. Leitsch
- 37D. Burgzorg
- 1J. Omlin ▼ 31' 6.2
- 18S. Lainer ▼ 80' 6.2
- 3K. Itakura 6.2
- 30N. Elvedi 6.6
- 25R. Bensebaïni 6.2
- 6C. Kramer 6.9
- 17M. Koné 7.2
- 23J. Hofmann 6.3
- 13L. Stindl ▼ 80' 6.6
- 11H. Wolf ▼ 66' 6.9
- 14A. Pléa ▼ 80' 6.6
Dự bị 9
- 21T. Sippel ▲ 31' 6.7
- 10M. Thuram ▲ 66' 6.0
- 32F. Neuhaus ▲ 80' 6.3
- 19N. Ngoumou ▲ 80' 6.2
- 29J. Scally ▲ 80' 6.5
- 22O. Fraulo
- 5M. Friedrich
- 20L. Netz
- 7P. Herrmann
Thống kê
02⚑3
⚑330
36%Kiểm soát bóng64%
14Dứt điểm9
8Trúng đích2
4Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
3Phạt góc3
2Việt vị3
17Phạm lỗi6
2Thẻ vàng3
2Cứu thua4
339Chuyền bóng616
243Chuyền chính xác507
72%Chính xác chuyền82%
1.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 38 | +54 | 71 | |
| 2 | 34 | 83 - 44 | +39 | 71 | |
| 3 | 34 | 64 - 41 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 44 | +7 | 59 | |
| 6 | 34 | 57 - 49 | +8 | 50 | |
| 7 | 34 | 58 - 52 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 55 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 52 - 55 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 54 | -5 | 42 | |
| 12 | 34 | 48 - 57 | -9 | 36 | |
| 13 | 34 | 51 - 64 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 40 - 72 | -32 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 63 | -21 | 34 | |
| 16 | 34 | 45 - 57 | -12 | 33 | |
| 17 | 34 | 35 - 71 | -36 | 31 | |
| 18 | 34 | 42 - 69 | -27 | 29 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
43Trận đấu42
70Ghi được80
68Thủng lưới65
1.63Bàn thắng mỗi trận1.9
11Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai41