1. FSV Mainz 05
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Borussia Mönchengladbach

1. FSV Mainz 05 vs Borussia Mönchengladbach

Tỷ số chung cuộc: 1. FSV Mainz 05 1-1 Borussia Mönchengladbach tại Giải vô địch bóng đá Đức, 25 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FSV Mainz 05 thắng 3, hòa 6, Borussia Mönchengladbach thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 8
Sân vận động
MEWA ARENA, Mainz
Phong độ
WWDWL 1. FSV Mainz 05
WWLLL Borussia Mönchengladbach
  1. 20' A. Sieb J. Burkardt
  2. 40' Joseph Scally
  3. HT0-0
  4. 55' S. Lainerphản lưới 1-0
  5. 57' 1-1 T. Kleindienst · F. Honorat
  6. 58' K. Stöger A. Pléa
  7. 72' P. Sander R. Reitz
  8. 73' T. Čvančara R. Hack
  9. 74' Anthony Caci
  10. 80' Philipp Sander
  11. 81' Hong Hyun-Seok Lee Jae-Sung
  12. 87' N. Weiper A. Sieb
  13. 87' S. Widmer A. Caci
  14. 89' Silvan Widmer
  15. 90'+4 Nadiem Amiri
  16. 90'+3 F. Chiarodia F. Honorat
  17. FT1-1

Đội hình

1. FSV Mainz 05 Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: B. Henriksen
  1. 27R. Zentner 7.6
  2. 31D. Kohr 6.6
  3. 3M. Jenz 7.6
  4. 5M. Leitsch 6.9
  5. 19A. Caci ▼ 87' 6.9
  6. 6K. Sano 7.5
  7. 18N. Amiri 7.9
  8. 2P. Mwene 6.3
  9. 8P. Nebel 7.2
  10. 7Lee Jae-Sung ▼ 81' 6.9
  11. 29J. Burkardt ▼ 20' 6.3

Dự bị 9

  1. 11A. Sieb ▲ 20' 7.2
  2. 14Hong Hyun-Seok ▲ 81' 6.7
  3. 44N. Weiper ▲ 87' 6.3
  4. 30S. Widmer ▲ 87'
  5. 21D. da Costa
  6. 42D. Gleiber
  7. 4A. Barkok
  8. 16S. Bell
  9. 1L. Rieß
Borussia Mönchengladbach Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Seoane
  1. 33M. Nicolas 7.9
  2. 22S. Lainer 6.6
  3. 3K. Itakura 7.0
  4. 5M. Friedrich 6.9
  5. 29J. Scally 6.9
  6. 27R. Reitz ▼ 72' 7.2
  7. 8J. Weigl 7.9
  8. 9F. Honorat ▼ 90' 6.9
  9. 14A. Pléa ▼ 58' 6.9
  10. 25R. Hack ▼ 73' 7.0
  11. 11T. Kleindienst 7.5

Dự bị 9

  1. 7K. Stöger ▲ 58' 7.2
  2. 16P. Sander ▲ 72' 6.7
  3. 31T. Čvančara ▲ 73' 6.5
  4. 2F. Chiarodia ▲ 90'
  5. 13S. Fukuda
  6. 21T. Sippel
  7. 10F. Neuhaus
  8. 28G. Ranos
  9. 26L. Ullrich

Thống kê

032
420
52%Kiểm soát bóng48%
23Dứt điểm9
6Trúng đích5
8Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm6
12Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn0
2Phạt góc4
2Việt vị0
16Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
5Cứu thua6
-0.64Bàn thắng ngăn chặn-0.64
473Chuyền bóng441
383Chuyền chính xác343
81%Chính xác chuyền78%
1.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

42Trận đấu44
74Ghi được84
55Thủng lưới65
1.76Bàn thắng mỗi trận1.91
10Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn28
39Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu