Borussia Mönchengladbach
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
1. FSV Mainz 05

Borussia Mönchengladbach vs 1. FSV Mainz 05

Tỷ số chung cuộc: Borussia Mönchengladbach 0-1 1. FSV Mainz 05 tại Giải vô địch bóng đá Đức, 4 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Mönchengladbach thắng 1, hòa 6, 1. FSV Mainz 05 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 5
Sân vận động
Stadion im BORUSSIA-PARK, Mönchengladbach
Trọng tài
D. Aytekin
Phong độ
WWLLL Borussia Mönchengladbach
WWDWL 1. FSV Mainz 05
  1. 26' Kouadio Koné
  2. 39' Leandro Barreiro
  3. 42' Jae-Sung Lee
  4. HT0-0
  5. 46' M. Friedrich N. Elvedi
  6. 52' L. Stindl A. Pléa
  7. 53' Ko Itakura
  8. 55' 0-1 Aarón Martín
  9. 58' A. Fulgini L. Barreiro
  10. 58' A. Stach Lee Jae-Sung
  11. 76' D. Burgzorg J. Burkardt
  12. 81' E. Fernandes M. Leitsch
  13. 81' M. Mustapha K. Onisiwo
  14. 82' N. Ngoumou J. Scally
  15. 87' J. Weigl M. Koné
  16. 88' Dominik Kohr
  17. 90'+5 Robin Zentner
  18. FT0-1

Đội hình

Borussia Mönchengladbach Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Farke
  1. 1Y. Sommer 7.2
  2. 29J. Scally ▼ 82' 6.3
  3. 3K. Itakura 6.2
  4. 30N. Elvedi ▼ 46' 7.3
  5. 25R. Bensebaïni 8.0
  6. 6C. Kramer 6.9
  7. 17M. Koné ▼ 87' 6.9
  8. 23J. Hofmann 7.6
  9. 32F. Neuhaus 6.6
  10. 14A. Pléa ▼ 52' 6.9
  11. 10M. Thuram 6.5

Dự bị 9

  1. 5M. Friedrich ▲ 46' 6.5
  2. 13L. Stindl ▲ 52' 6.7
  3. 19N. Ngoumou ▲ 82' 6.3
  4. 8J. Weigl ▲ 87' 6.3
  5. 7P. Herrmann
  6. 24T. Jantschke
  7. 20L. Netz
  8. 21T. Sippel
  9. 11H. Wolf
1. FSV Mainz 05 Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: B. Svensson
  1. 27R. Zentner 7.3
  2. 16S. Bell 7.3
  3. 42A. Hack 7.3
  4. 5M. Leitsch ▼ 81' 7.0
  5. 30S. Widmer 7.2
  6. 8L. Barreiro ▼ 58' 6.3
  7. 31D. Kohr 6.2
  8. 3Aarón Martín 7.7
  9. 29J. Burkardt ▼ 76' 7.0
  10. 7Lee Jae-Sung ▼ 58' 6.7
  11. 9K. Onisiwo ▼ 81' 6.9

Dự bị 9

  1. 10A. Fulgini ▲ 58' 6.5
  2. 6A. Stach ▲ 58' 6.9
  3. 37D. Burgzorg ▲ 76' 6.2
  4. 20E. Fernandes ▲ 81' 6.3
  5. 36M. Mustapha ▲ 81' 6.7
  6. 17N. Tauer
  7. 4A. Barkok
  8. 19A. Caci
  9. 1F. Dahmen

Thống kê

114
840
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm11
2Trúng đích5
7Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
4Phạt góc8
3Việt vị5
8Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
444Chuyền bóng373
356Chuyền chính xác299
80%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 92 - 38 +54 71
2
Borussia Dortmund
34 83 - 44 +39 71
3
RB Leipzig
34 64 - 41 +23 66
4
1. FC Union Berlin
34 51 - 38 +13 62
5
SC Freiburg
34 51 - 44 +7 59
6
Bayer Leverkusen
34 57 - 49 +8 50
7
Eintracht Frankfurt
34 58 - 52 +6 50
8
VfL Wolfsburg
34 57 - 48 +9 49
9
1. FSV Mainz 05
34 54 - 55 -1 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 52 - 55 -3 43
11
1. FC Köln
34 49 - 54 -5 42
12
TSG 1899 Hoffenheim
34 48 - 57 -9 36
13
SV Werder Bremen
34 51 - 64 -13 36
14
VfL Bochum
34 40 - 72 -32 35
15
FC Augsburg
34 42 - 63 -21 34
16
VfB Stuttgart
34 45 - 57 -12 33
17
FC Schalke 04
34 35 - 71 -36 31
18
Hertha BSC Berlin
34 42 - 69 -27 29
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

42Trận đấu43
80Ghi được70
65Thủng lưới68
1.9Bàn thắng mỗi trận1.63
10Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn28
41Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu