1. FSV Mainz 05 vs Borussia Mönchengladbach
Tỷ số chung cuộc: 1. FSV Mainz 05 1-1 Borussia Mönchengladbach tại Giải vô địch bóng đá Đức, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FSV Mainz 05 thắng 3, hòa 6, Borussia Mönchengladbach thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 24
- Sân vận động
- MEWA ARENA, Mainz
- Phong độ
- WWDWL 1. FSV Mainz 05
- WWLLL Borussia Mönchengladbach
- 12' J. Burkardt · Lee Jae-Sung 1-0
- 43' Nathan N'Goumou
- HT1-0
- 46' ▲ L. Netz ▼ S. Lainer
- 50' Leandro Barreiro
- 55' 1-1 N. Ngoumou · F. Neuhaus
- 58' Dominik Kohr
- 68' ▲ T. Krauß ▼ B. Gruda
- 68' ▲ K. Onisiwo ▼ Lee Jae-Sung
- 76' ▲ M. Richter ▼ S. Widmer
- 78' ▲ R. Hack ▼ N. Ngoumou
- 79' ▲ R. Reitz ▼ F. Neuhaus
- 81' Phillipp Mwene
- 84' Dominik Kohr
- 84' Dominik Kohr
- 88' ▲ D. da Costa ▼ J. Burkardt
- 90'+3 Nadiem Amiri
- 90' ▲ G. Ranos ▼ M. Koné
- FT1-1
Đội hình
- 27R. Zentner 7.3
- 31D. Kohr 6.6
- 23J. Guilavogui 7.2
- 3S. van den Berg 7.2
- 30S. Widmer ▼ 76' 6.5
- 8L. Barreiro 6.9
- 18N. Amiri 7.7
- 2P. Mwene 6.3
- 43B. Gruda ▼ 68' 6.3
- 7Lee Jae-Sung ⇢ ▼ 68' 7.2
- 29J. Burkardt ⚽ ▼ 88' 6.9
Dự bị 9
- 14T. Krauß ▲ 68' 6.6
- 9K. Onisiwo ▲ 68' 6.9
- 10M. Richter ▲ 76' 6.3
- 21D. da Costa ▲ 88'
- 17L. Ajorque
- 34M. Dal
- 24M. Papela
- 1L. Rieß
- 39T. Müller
- 33M. Nicolas 7.2
- 18S. Lainer ▼ 46' 6.9
- 30N. Elvedi 7.2
- 3K. Itakura 7.2
- 39M. Wöber 7.5
- 17M. Koné ▼ 90' 6.9
- 8J. Weigl 7.2
- 10F. Neuhaus ⇢ ▼ 79' 6.9
- 9F. Honorat 7.3
- 13J. Siebatcheu 6.5
- 19N. Ngoumou ⚽ ▼ 78' 7.2
Dự bị 9
- 20L. Netz ▲ 46' 6.3
- 25R. Hack ▲ 78' 6.6
- 27R. Reitz ▲ 79' 6.9
- 28G. Ranos ▲ 90'
- 5M. Friedrich
- 23C. Kramer
- 7P. Herrmann
- 29J. Scally
- 41J. Olschowsky
Thống kê
15⚑12
⚑610
44%Kiểm soát bóng56%
19Dứt điểm14
3Trúng đích5
8Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm11
9Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn3
12Phạt góc6
0Việt vị5
11Phạm lỗi16
5Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
331Chuyền bóng447
245Chuyền chính xác357
74%Chính xác chuyền80%
1.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
41Trận đấu50
55Ghi được97
58Thủng lưới79
1.34Bàn thắng mỗi trận1.94
11Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn37
25Hiệp hai39