VfB Stuttgart vs Hamburger SV
Tỷ số chung cuộc: VfB Stuttgart 4-0 Hamburger SV tại Giải vô địch bóng đá Đức, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Stuttgart thắng 6, hòa 1, Hamburger SV thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 29
- Sân vận động
- MHPArena, Stuttgart
- Phong độ
- WLWLW VfB Stuttgart
- DWWLL Hamburger SV
- 21' A. Stiller · J. Leweling 1-0
- 24' Chema Andrés
- 32' C. Fuhrich · E. Demirovic 2-0
- HT2-0
- 56' M. Mittelstadt · C. Fuhrich 3-0
- 60' ▲ O. Stange ▼ R. Philippe
- 60' ▲ R. Glatzel ▼ A. Gronbaek
- 67' Ermedin Demirović
- 70' ▲ N. Nartey ▼ C. Andres
- 70' ▲ T. Tomas ▼ E. Demirovic
- 70' ▲ B. El Khannouss ▼ C. Fuhrich
- 72' ▲ G. Gocholeishvili ▼ F. Balde
- 72' ▲ N. Capaldo ▼ D. Elfadli
- 80' Deniz Undav
- 80' Nicolás Capaldo
- 81' Tiago Tomás
- 86' B. El Khannouss · T. Tomas 4-0
- 88' ▲ J. Vagnoman ▼ L. Assignon
- 88' ▲ Jeremy Arevalo ▼ D. Undav
- FT4-0
Đội hình
- 33A. Nubel 7.3
- 22L. Assignon ▼ 88' 6.9
- 3R. Hendriks 7.5
- 24J. Chabot 8.2
- 7M. Mittelstadt ⚽ 9.9
- 30C. Andres ▼ 70' 7.3
- 6A. Stiller ⚽ 8.0
- 18J. Leweling ⇢ 7.3
- 26D. Undav ▼ 88' 7.2
- 10C. Fuhrich ⚽ ⇢ ▼ 70' 8.7
- 9E. Demirovic ⇢ ▼ 70' 6.9
Dự bị 9
- 1F. Bredlow
- 23D. Zagadou
- 28N. Nartey ▲ 70' 7.0
- 4J. Vagnoman ▲ 88'
- 8T. Tomas ▲ 70' 7.3
- 14L. Jaquez
- 11B. El Khannouss ⚽ ▲ 70' 8.2
- 29F. Jeltsch
- 25Jeremy Arevalo ▲ 88'
- 1D. Heuer Fernandes 6.5
- 17W. Omari 5.9
- 25J. Torunarigha 6.7
- 8D. Elfadli ▼ 72' 6.3
- 2W. Mikelbrencis 6.3
- 23A. Gronbaek ▼ 60' 6.3
- 21N. Remberg 6.2
- 45F. Balde ▼ 72' 6.2
- 20F. Vieira 7.2
- 11R. Konigsdorffer 6.5
- 14R. Philippe ▼ 60' 6.5
Dự bị 9
- 40H. Hermann
- 19D. Downs
- 49O. Stange ▲ 60' 6.7
- 9R. Glatzel ▲ 60' 6.2
- 16G. Gocholeishvili ▲ 72' 6.5
- 3N. Katterbach
- 24N. Capaldo ▲ 72' 6.5
- 27P. Otele
- 43S. Nandja
Thống kê
02⚑8
⚑210
65%Kiểm soát bóng35%
23Dứt điểm9
11Trúng đích5
5Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn0
8Phạt góc2
5Việt vị1
10Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
4Cứu thua7
-0.91Bàn thắng ngăn chặn-0.91
541Chuyền bóng293
457Chuyền chính xác220
84%Chính xác chuyền75%
3.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu42
116Ghi được46
77Thủng lưới67
2Bàn thắng mỗi trận1.1
18Giữ sạch lưới8
39Trên 2.5 bàn24
64Hiệp hai28