Hamburger SV vs VfB Stuttgart
Tỷ số chung cuộc: Hamburger SV 6-2 VfB Stuttgart tại 2. Bundesliga, 26 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hamburger SV thắng 3, hòa 1, VfB Stuttgart thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 11
- Sân vận động
- Volksparkstadion, Hamburg
- Trọng tài
- D. Aytekin
- Phong độ
- DWWLL Hamburger SV
- WLWLW VfB Stuttgart
- 13' S. Kittel11m 1-0
- 24' B. Jatta 2-0
- 33' 2-1 N. González · M. Kempf
- 36' S. Kittel · C. Moritz 3-1
- HT3-1
- 46' ▲ G. Castro ▼ E. Insúa
- 49' Marc-Oliver Kempf
- 56' G. Castrophản lưới 4-1
- 63' 4-2 S. Wamangituka · G. Castro
- 65' ▲ M. Gómez ▼ O. Mangala
- 66' Philipp Förster
- 67' Gonzalo Castro
- 73' ▲ T. Letschert ▼ C. Moritz
- 74' Josha Vagnoman
- 76' M. Harnik 5-2
- 77' ▲ D. Kinsombi ▼ J. Dudziak
- 81' ▲ L. Hinterseer ▼ M. Harnik
- 90'+1 A. Fein · D. Kinsombi 6-2
- FT6-2
Đội hình
- 1Daniel Heuer 6.4
- 21T. Leibold 6.5
- 4R. van Drongelen 6.8
- 27J. Vagnoman 6.3
- 13C. Moritz ⇢ ▼ 73' 6.8
- 10S. Kittel ⚽2 8.2
- 8J. Dudziak ▼ 77' 7.1
- 28G. Jung 6.6
- 29A. Fein ⚽ 7.3
- 18B. Jatta ⚽ 7.9
- 22M. Harnik ⚽ ▼ 81' 7.1
Dự bị 9
- 25T. Letschert ▲ 73' 6.8
- 6D. Kinsombi ▲ 77' 6.9
- 16L. Hinterseer ▲ 81' 6.7
- 7K. Narey
- 14A. Hunt
- 12T. Mickel
- 11B. Wood
- 23Jairo Samperio
- 34J. David
- 1G. Kobel 5.0
- 2E. Insúa ▼ 46' 6.6
- 4M. Kempf ⇢ 7.0
- 15P. Stenzel 6.3
- 17M. Awoudja 5.3
- 21P. Klement 6.6
- 20P. Förster 6.4
- 16A. Karazor 6.6
- 23O. Mangala ▼ 65' 6.3
- 22N. González ⚽ 7.4
- 14S. Wamangituka ⚽ 7.4
Dự bị 9
- 8G. Castro ▲ 46' 6.8
- 27M. Gómez ▲ 65' 6.4
- 7T. Coulibaly
- 30R. Massimo
- 31M. Klimowicz
- 3W. Endo
- 6S. Ascacíbar
- 33F. Bredlow
- 5N. Phillips
Thống kê
01⚑3
⚑430
35%Kiểm soát bóng65%
14Dứt điểm14
6Trúng đích5
4Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
3Phạt góc4
1Việt vị2
12Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
3Cứu thua0
331Chuyền bóng602
252Chuyền chính xác531
76%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 30 | +35 | 68 | |
| 2 | 34 | 62 - 41 | +21 | 58 | |
| 3 | 34 | 45 - 36 | +9 | 55 | |
| 4 | 34 | 62 - 46 | +16 | 54 | |
| 5 | 34 | 48 - 43 | +5 | 52 | |
| 6 | 34 | 54 - 49 | +5 | 48 | |
| 7 | 34 | 46 - 48 | -2 | 47 | |
| 8 | 34 | 53 - 51 | +2 | 46 | |
| 9 | 34 | 46 - 45 | +1 | 44 | |
| 10 | 34 | 43 - 45 | -2 | 43 | |
| 11 | 34 | 53 - 56 | -3 | 43 | |
| 12 | 34 | 50 - 56 | -6 | 43 | |
| 13 | 34 | 46 - 48 | -2 | 40 | |
| 14 | 34 | 41 - 50 | -9 | 39 | |
| 15 | 34 | 45 - 56 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 45 - 58 | -13 | 37 | |
| 17 | 34 | 45 - 65 | -20 | 34 | |
| 18 | 34 | 32 - 58 | -26 | 32 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation - Play Offs) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
34Trận đấu34
62Ghi được62
46Thủng lưới41
1.82Bàn thắng mỗi trận1.82
8Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai39