VfB Stuttgart
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Hamburger SV

VfB Stuttgart vs Hamburger SV

Tỷ số chung cuộc: VfB Stuttgart 2-1 Hamburger SV tại Giải vô địch bóng đá Đức, 30 tháng 1, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Stuttgart thắng 6, hòa 1, Hamburger SV thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 19
Sân vận động
Mercedes-Benz-Arena, Stuttgart
Trọng tài
Gunter Perl, Germany
Phong độ
WLWLW VfB Stuttgart
DWWLL Hamburger SV
  1. 20' Kevin Großkreutz
  2. HT0-0
  3. 62' M. Gregoritsch N. Müller
  4. 66' A. Huntphản lưới 1-0
  5. 73' A. Rudņevs G. Kačar
  6. 75' 1-1 A. Rudņevs · M. Ostrzolek
  7. 78' A. Kravets T. Werner
  8. 79' René Adler
  9. 84' Aaron Hunt
  10. 88' A. Maxim D. Didavi
  11. 88' G. Jung P. Lasogga
  12. 88' A. Kravets · A. Maxim 2-1
  13. 90' Matthias Ostrzolek
  14. 90'+2 T. Šunjić F. Kostić
  15. FT2-1

Đội hình

VfB Stuttgart
  1. 22P. Tytoń 6.9
  2. 2E. Insúa 6.8
  3. 3D. Schwaab 6.7
  4. 6G. Niedermeier 6.8
  5. 20C. Gentner 6.9
  6. 26S. Dié 7.5
  7. 15K. Großkreutz 6.5
  8. 10D. Didavi ▼ 88' 7.8
  9. 8L. Rupp 7.8
  10. 18F. Kostić ▼ 90' 7.6
  11. 19T. Werner ▼ 78' 6.2

Dự bị 7

  1. 23A. Kravets ▲ 78' 7.8
  2. 44A. Maxim ▲ 88'
  3. 4T. Šunjić ▲ 90'
  4. 1M. Langerak
  5. 5T. Baumgartl
  6. 16F. Klein
  7. 34B. Tashchi
Hamburger SV
  1. 15R. Adler 7.4
  2. 5J. Djourou 6.7
  3. 2D. Diekmeier 5.9
  4. 22M. Ostrzolek 7.4
  5. 3Cleber Reis 7.2
  6. 7I. Iličević 6.9
  7. 14A. Hunt 7.1
  8. 40G. Kačar ▼ 73' 6.4
  9. 27N. Müller ▼ 62' 6.2
  10. 8L. Holtby 6.8
  11. 10P. Lasogga ▼ 88' 7.1

Dự bị 7

  1. 23M. Gregoritsch ▲ 62' 6.6
  2. 16A. Rudņevs ▲ 73' 7.5
  3. 28G. Jung ▲ 88'
  4. 1J. Drobný
  5. 9S. Schipplock
  6. 24G. Sakai
  7. 25K. Carolus

Thống kê

0110
430
45%Kiểm soát bóng55%
24Dứt điểm12
11Trúng đích5
8Chệch đích5
18Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
10Phạt góc4
3Việt vị5
0Phạm lỗi0
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua8
365Chuyền bóng458
252Chuyền chính xác344
69%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 80 - 17 +63 88
2
Borussia Dortmund
34 82 - 34 +48 78
3
Bayer Leverkusen
34 56 - 40 +16 60
4
Borussia Mönchengladbach
34 67 - 50 +17 55
5
FC Schalke 04
34 51 - 49 +2 52
6
1. FSV Mainz 05
34 46 - 42 +4 50
7
Hertha BSC Berlin
34 42 - 42 0 50
8
VfL Wolfsburg
34 47 - 49 -2 45
9
1. FC Köln
34 38 - 42 -4 43
10
Hamburger SV
34 40 - 46 -6 41
11
FC Ingolstadt 04
34 33 - 42 -9 40
12
FC Augsburg
34 42 - 52 -10 38
13
SV Werder Bremen
34 50 - 65 -15 38
14
SV Darmstadt 98
34 38 - 53 -15 38
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 39 - 54 -15 37
16
Eintracht Frankfurt
34 34 - 52 -18 36
17
VfB Stuttgart
34 50 - 75 -25 33
18
Hannover 96
34 31 - 62 -31 25
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu35
58Ghi được42
81Thủng lưới49
1.53Bàn thắng mỗi trận1.2
5Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu