Hamburger SV vs VfB Stuttgart
Tỷ số chung cuộc: Hamburger SV 1-3 VfB Stuttgart tại Giải vô địch bóng đá Đức, 5 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hamburger SV thắng 3, hòa 1, VfB Stuttgart thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Relegation Round
- Sân vận động
- Volksparkstadion, Hamburg
- Trọng tài
- B. Dankert
- Phong độ
- DWWLL Hamburger SV
- WLWLW VfB Stuttgart
- 6' S. Kittel · J. Dompé 1-0
- 18' Serhou Guirassy
- 25' Konstantinos Mavropanos
- HT1-0
- 46' ▲ D. Zagadou ▼ K. Mavropanos
- 48' 1-1 E. Millot · S. Guirassy
- 58' Serhou Guirassy
- 64' 1-2 E. Millot
- 65' Sonny Kittel
- 65' Miro Muheim
- 66' Borna Sosa
- 66' Chris Führich
- 66' ▲ N. Nartey ▼ B. Sosa
- 66' ▲ Tiago Tomás ▼ E. Millot
- 67' ▲ F. Bilbija ▼ J. Meffert
- 67' ▲ L. Pfeiffer ▼ S. Guirassy
- 68' Filip Bilbija
- 69' ▲ W. Mikelbrencis ▼ M. Heyer
- 72' ▲ R. Königsdörffer ▼ Javi Montero
- 82' ▲ S. Katompa Mvumpa ▼ J. Vagnoman
- 83' William Mikelbrencis
- 90'+4 Sebastian Schonlau
- 90'+5 Atakan Karazor
- 90'+3 Tiago Tomás
- 90'+6 1-3 S. Katompa Mvumpa · L. Pfeiffer
- FT1-3
Đội hình
- 1Daniel Heuer 5.3
- 3M. Heyer ▼ 69' 6.9
- 4S. Schonlau 6.5
- 16Javi Montero ▼ 72' 6.6
- 28M. Muheim 6.3
- 10S. Kittel ⚽ 7.3
- 23J. Meffert ▼ 67' 6.9
- 14L. Reis 7.5
- 18B. Jatta 6.7
- 9R. Glatzel 6.5
- 27J. Dompé ⇢ 7.5
Dự bị 9
- 7F. Bilbija ▲ 67' 6.9
- 2W. Mikelbrencis ▲ 69' 6.3
- 11R. Königsdörffer ▲ 72' 6.9
- 37V. Zumberi
- 46E. Krahn
- 45T. Sanne
- 47N. Kisilowski
- 42O. Heil
- 19M. Raab
- 1F. Müller 6.9
- 5K. Mavropanos ▼ 46' 6.2
- 2W. Anton 6.9
- 21H. Ito 6.9
- 24B. Sosa ▼ 66' 6.5
- 4J. Vagnoman ▼ 82' 6.2
- 16A. Karazor 6.3
- 3W. Endo 7.0
- 22C. Führich 5.9
- 8E. Millot ⚽2 ▼ 66' 8.0
- 9S. Guirassy ⇢ ▼ 67' 7.0
Dự bị 9
- 23D. Zagadou ▲ 46' 6.6
- 28N. Nartey ▲ 66' 6.7
- 10Tiago Tomás ▲ 66' 6.3
- 20L. Pfeiffer ▲ 67' 7.5
- 14S. Katompa Mvumpa ⚽ ▲ 82' 7.3
- 17G. Haraguchi
- 25L. Egloff
- 15P. Stenzel
- 41D. Seimen
Thống kê
05⚑5
⚑360
63%Kiểm soát bóng37%
11Dứt điểm9
4Trúng đích4
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
5Phạt góc3
5Việt vị4
15Phạm lỗi18
5Thẻ vàng6
1Cứu thua3
541Chuyền bóng328
450Chuyền chính xác230
83%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 38 | +54 | 71 | |
| 2 | 34 | 83 - 44 | +39 | 71 | |
| 3 | 34 | 64 - 41 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 44 | +7 | 59 | |
| 6 | 34 | 57 - 49 | +8 | 50 | |
| 7 | 34 | 58 - 52 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 55 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 52 - 55 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 54 | -5 | 42 | |
| 12 | 34 | 48 - 57 | -9 | 36 | |
| 13 | 34 | 51 - 64 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 40 - 72 | -32 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 63 | -21 | 34 | |
| 16 | 34 | 45 - 57 | -12 | 33 | |
| 17 | 34 | 35 - 71 | -36 | 31 | |
| 18 | 34 | 42 - 69 | -27 | 29 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
44Trận đấu49
97Ghi được88
67Thủng lưới77
2.2Bàn thắng mỗi trận1.8
12Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn34
45Hiệp hai46