VfL Wolfsburg
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Eintracht Frankfurt

VfL Wolfsburg vs Eintracht Frankfurt

Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg 1-2 Eintracht Frankfurt tại Giải vô địch bóng đá Đức, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg thắng 3, hòa 5, Eintracht Frankfurt thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 29
Sân vận động
Volkswagen Arena, Wolfsburg
Phong độ
DWDWD VfL Wolfsburg
WLWDL Eintracht Frankfurt
  1. 21' 0-1 O. Hojlund · A. Amaimouni
  2. 31' Jeanuël Belocian
  3. 32' 0-2 A. Kalimuendo
  4. HT0-2
  5. 46' L. Majer J. Lindstrom
  6. 59' Vinícius Souza
  7. 67' Aurèle Amenda
  8. 71' A. Knauff A. Amaimouni
  9. 73' M. Arnold C. Eriksen
  10. 73' D. Pejcinovic P. Wimmer
  11. 79' K. Shiogai D. Vavro
  12. 85' E. Skhiri O. Hojlund
  13. 85' C. Y. Uzun F. Chaibi
  14. 85' Y. Ebnoutalib J. Burkardt
  15. 86' A. Daghim A. Zehnter
  16. 90'+2 L. Arrhov A. Kalimuendo
  17. 90' D. Pejcinovic · A. Daghim 1-2
  18. FT1-2

Đội hình

VfL Wolfsburg Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Dieter Hecking
  1. 1K. Grabara 6.7
  2. 3D. Vavro ▼ 79' 6.2
  3. 15M. Jenz 7.0
  4. 6J. Belocian 6.7
  5. 21J. Maehle 6.9
  6. 24C. Eriksen ▼ 73' 7.0
  7. 5Vini Souza 6.7
  8. 25A. Zehnter ▼ 86' 6.6
  9. 19J. Lindstrom ▼ 46' 6.7
  10. 9M. Amoura 6.7
  11. 39P. Wimmer ▼ 73' 6.3

Dự bị 9

  1. 12P. Pervan
  2. 27M. Arnold ▲ 73' 6.7
  3. 31Y. Gerhardt
  4. 10L. Majer ▲ 46' 7.2
  5. 18J. Adjetey
  6. 17D. Pejcinovic ▲ 73' 7.6
  7. 11A. Daghim ▲ 86' 7.2
  8. 41J. Burger
  9. 7K. Shiogai ▲ 79' 6.5
Eintracht Frankfurt Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Albert Riera
  1. 23M. Zetterer 8.2
  2. 5A. Amenda 7.5
  3. 4R. Koch 7.3
  4. 3A. Theate 6.9
  5. 29A. Amaimouni ▼ 71' 6.6
  6. 16H. Larsson 7.0
  7. 6O. Hojlund ▼ 85' 7.7
  8. 21N. Brown 6.5
  9. 8F. Chaibi ▼ 85' 7.5
  10. 9J. Burkardt ▼ 85' 6.3
  11. 25A. Kalimuendo ▼ 90' 7.0

Dự bị 9

  1. 33J. Grahl
  2. 27M. Gotze
  3. 22T. Chandler
  4. 15E. Skhiri ▲ 85' 6.3
  5. 7A. Knauff ▲ 71' 6.2
  6. 2E. Baum
  7. 31L. Arrhov ▲ 90'
  8. 42C. Y. Uzun ▲ 85' 6.2
  9. 11Y. Ebnoutalib ▲ 85' 6.2

Thống kê

027
710
51%Kiểm soát bóng49%
22Dứt điểm10
7Trúng đích4
9Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn4
7Phạt góc7
1Việt vị2
9Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
2Cứu thua6
0.36Bàn thắng ngăn chặn0.36
445Chuyền bóng450
353Chuyền chính xác349
79%Chính xác chuyền78%
2.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.29

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 122 - 36 +86 89
2
Borussia Dortmund
34 70 - 34 +36 73
3
RB Leipzig
34 66 - 47 +19 65
4
VfB Stuttgart
34 71 - 49 +22 62
5
TSG 1899 Hoffenheim
34 65 - 52 +13 61
6
Bayer Leverkusen
34 68 - 47 +21 59
7
SC Freiburg
34 51 - 57 -6 47
8
Eintracht Frankfurt
34 61 - 65 -4 44
9
FC Augsburg
34 45 - 61 -16 43
10
1. FSV Mainz 05
34 44 - 53 -9 40
11
1. FC Union Berlin
34 44 - 58 -14 39
12
Borussia Mönchengladbach
34 42 - 53 -11 38
13
Hamburger SV
34 40 - 54 -14 38
14
1. FC Köln
34 49 - 63 -14 32
15
SV Werder Bremen
34 37 - 60 -23 32
16
VfL Wolfsburg
34 45 - 69 -24 29
17
1. FC Heidenheim
34 41 - 72 -31 26
18
FC St. Pauli
34 29 - 60 -31 26
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu51
59Ghi được90
83Thủng lưới99
1.4Bàn thắng mỗi trận1.76
4Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn35
32Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu