Eintracht Frankfurt
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
VfL Wolfsburg

Eintracht Frankfurt vs VfL Wolfsburg

Tỷ số chung cuộc: Eintracht Frankfurt 0-1 VfL Wolfsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 10 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Frankfurt thắng 2, hòa 5, VfL Wolfsburg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 6
Sân vận động
Deutsche Bank Park, Frankfurt am Main
Trọng tài
T. Reichel
Phong độ
LWDLW Eintracht Frankfurt
WDWDL VfL Wolfsburg
  1. 10' Paulo Otávio
  2. 15' Djibril Sow
  3. HT0-0
  4. 52' Mattias Svanberg
  5. 60' 0-1 M. Lacroix · J. Brekalo
  6. 62' Tuta
  7. 64' L. Alario R. Borré
  8. 64' J. Lindstrøm D. Kamada
  9. 64' J. Guilavogui B. Franjić
  10. 79' F. Nmecha M. Svanberg
  11. 79' Omar Marmoush L. Waldschmidt
  12. 82' F. Alidou A. Knauff
  13. 86' Lukas Nmecha
  14. 89' Y. Gerhardt J. Brekalo
  15. 90'+1 Maximilian Arnold
  16. FT0-1

Đội hình

Eintracht Frankfurt Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Glasner
  1. 1K. Trapp 6.6
  2. 36A. Knauff ▼ 82' 6.9
  3. 35Tuta 6.3
  4. 2E. Ndicka 6.9
  5. 33L. Pellegrini 7.3
  6. 6K. Jakić 7.2
  7. 8D. Sow 6.9
  8. 9R. Kolo Muani 6.2
  9. 15D. Kamada ▼ 64' 6.6
  10. 27M. Götze 7.3
  11. 19R. Borré ▼ 64' 6.6

Dự bị 9

  1. 21L. Alario ▲ 64' 6.7
  2. 29J. Lindstrøm ▲ 64' 6.7
  3. 11F. Alidou ▲ 82' 6.5
  4. 20M. Hasebe
  5. 22T. Chandler
  6. 28M. Wenig
  7. 26E. Ebimbe
  8. 40D. Ramaj
  9. 5H. Smolčić
VfL Wolfsburg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: N. Kovač
  1. 1K. Casteels 7.0
  2. 20R. Baku 6.9
  3. 4M. Lacroix 7.9
  4. 5M. van de Ven 7.2
  5. 6Paulo Otávio 7.2
  6. 32M. Svanberg ▼ 79' 7.2
  7. 27M. Arnold 7.5
  8. 38B. Franjić ▼ 64' 6.3
  9. 10L. Nmecha 6.5
  10. 7L. Waldschmidt ▼ 79' 6.7
  11. 14J. Brekalo ▼ 89' 7.0

Dự bị 9

  1. 29J. Guilavogui ▲ 64' 6.7
  2. 22F. Nmecha ▲ 79' 6.6
  3. 33Omar Marmoush ▲ 79' 6.2
  4. 31Y. Gerhardt ▲ 89'
  5. 2K. Fischer
  6. 12P. Pervan
  7. 40K. Paredes
  8. 3S. Bornauw
  9. 16J. Kamiński

Thống kê

0210
540
63%Kiểm soát bóng37%
10Dứt điểm7
0Trúng đích3
7Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
10Phạt góc5
3Việt vị2
16Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
2Cứu thua0
521Chuyền bóng308
427Chuyền chính xác225
82%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 92 - 38 +54 71
2
Borussia Dortmund
34 83 - 44 +39 71
3
RB Leipzig
34 64 - 41 +23 66
4
1. FC Union Berlin
34 51 - 38 +13 62
5
SC Freiburg
34 51 - 44 +7 59
6
Bayer Leverkusen
34 57 - 49 +8 50
7
Eintracht Frankfurt
34 58 - 52 +6 50
8
VfL Wolfsburg
34 57 - 48 +9 49
9
1. FSV Mainz 05
34 54 - 55 -1 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 52 - 55 -3 43
11
1. FC Köln
34 49 - 54 -5 42
12
TSG 1899 Hoffenheim
34 48 - 57 -9 36
13
SV Werder Bremen
34 51 - 64 -13 36
14
VfL Bochum
34 40 - 72 -32 35
15
FC Augsburg
34 42 - 63 -21 34
16
VfB Stuttgart
34 45 - 57 -12 33
17
FC Schalke 04
34 35 - 71 -36 31
18
Hertha BSC Berlin
34 42 - 69 -27 29
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

58Trận đấu44
100Ghi được82
84Thủng lưới59
1.72Bàn thắng mỗi trận1.86
14Giữ sạch lưới15
35Trên 2.5 bàn27
48Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu