VfL Wolfsburg
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Eintracht Frankfurt

VfL Wolfsburg vs Eintracht Frankfurt

Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg 1-1 Eintracht Frankfurt tại Giải vô địch bóng đá Đức, 19 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg thắng 3, hòa 5, Eintracht Frankfurt thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 5
Sân vận động
Volkswagen Arena, Wolfsburg
Trọng tài
F. Zwayer
Phong độ
DWDWD VfL Wolfsburg
WLWDL Eintracht Frankfurt
  1. 9' Danny da Costa
  2. 29' Djibril Sow
  3. 34' Luca Waldschmidt
  4. 38' 0-1 S. Lammers · F. Kostić
  5. 45'+1 Kristijan Jakić
  6. HT0-1
  7. 46' L. Nmecha R. Steffen
  8. 51' Josuha Guilavogui
  9. 53' Erik Durm
  10. 68' Martin Hinteregger
  11. 70' W. Weghorst 1-1
  12. 72' R. Baku L. Waldschmidt
  13. 72' J. Hauge S. Lammers
  14. 72' J. Lindstrøm F. Kostić
  15. 82' S. Ilsanker D. Kamada
  16. 83' A. Hrustić D. Sow
  17. 86' J. Roussillon Y. Gerhardt
  18. 87' Evan N'Dicka
  19. FT1-1

Đội hình

VfL Wolfsburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. van Bommel
  1. 1K. Casteels 6.3
  2. 19K. Mbabu 7.9
  3. 3S. Bornauw 7.2
  4. 4M. Lacroix 7.2
  5. 23J. Guilavogui 7.5
  6. 27M. Arnold 7.7
  7. 11R. Steffen ▼ 46' 6.3
  8. 31Y. Gerhardt ▼ 86' 7.0
  9. 9W. Weghorst 6.9
  10. 7L. Waldschmidt ▼ 72' 6.3
  11. 28D. Lukébakio 7.3

Dự bị 9

  1. 10L. Nmecha ▲ 46' 6.9
  2. 20R. Baku ▲ 72' 7.0
  3. 15J. Roussillon ▲ 86' 6.7
  4. 25J. Brooks
  5. 17M. Philipp
  6. 8A. Vranckx
  7. 12P. Pervan
  8. 22F. Nmecha
  9. 33D. Ginczek
Eintracht Frankfurt Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Glasner
  1. 1K. Trapp 7.3
  2. 13M. Hinteregger 6.7
  3. 37E. Durm 6.6
  4. 24D. da Costa 6.7
  5. 2O. N'Dicka 6.2
  6. 10F. Kostić ▼ 72' 6.6
  7. 8D. Sow ▼ 83' 6.3
  8. 15D. Kamada ▼ 82' 6.9
  9. 6K. Jakić 6.7
  10. 19R. Borré 6.5
  11. 9S. Lammers ▼ 72' 7.2

Dự bị 9

  1. 23J. Hauge ▲ 72' 6.6
  2. 29J. Lindstrøm ▲ 72' 6.0
  3. 3S. Ilsanker ▲ 82' 6.3
  4. 7A. Hrustić ▲ 83' 6.2
  5. 20M. Hasebe
  6. 39Gonçalo Paciência
  7. 40D. Ramaj
  8. 22T. Chandler
  9. 18A. Touré

Thống kê

027
460
60%Kiểm soát bóng40%
14Dứt điểm5
6Trúng đích2
8Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn1
7Phạt góc4
4Việt vị0
14Phạm lỗi17
2Thẻ vàng6
1Cứu thua5
498Chuyền bóng326
382Chuyền chính xác212
77%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 97 - 37 +60 77
2
Borussia Dortmund
34 85 - 52 +33 69
3
Bayer Leverkusen
34 80 - 47 +33 64
4
RB Leipzig
34 72 - 37 +35 58
5
1. FC Union Berlin
34 50 - 44 +6 57
6
SC Freiburg
34 58 - 46 +12 55
7
1. FC Köln
34 52 - 49 +3 52
8
1. FSV Mainz 05
34 50 - 45 +5 46
9
TSG 1899 Hoffenheim
34 58 - 60 -2 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 54 - 61 -7 45
11
Eintracht Frankfurt
34 45 - 49 -4 42
12
VfL Wolfsburg
34 43 - 54 -11 42
13
VfL Bochum
34 38 - 52 -14 42
14
FC Augsburg
34 39 - 56 -17 38
15
VfB Stuttgart
34 41 - 59 -18 33
16
Hertha BSC Berlin
34 37 - 71 -34 33
17
Arminia Bielefeld
34 27 - 53 -26 28
18
SpVgg Greuther Fürth
34 28 - 82 -54 18
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

51Trận đấu54
69Ghi được79
89Thủng lưới72
1.35Bàn thắng mỗi trận1.46
12Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu