VfL Wolfsburg vs Eintracht Frankfurt
Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg 2-2 Eintracht Frankfurt tại Giải vô địch bóng đá Đức, 5 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg thắng 3, hòa 5, Eintracht Frankfurt thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 23
- Sân vận động
- Volkswagen Arena, Wolfsburg
- Trọng tài
- D. Schlager
- Phong độ
- DWDWD VfL Wolfsburg
- WLWDL Eintracht Frankfurt
- 10' Omar Marmoush · Y. Gerhardt 1-0
- 11' Omar Marmoush
- 22' 1-1 R. Kolo Muani · Aurélio Buta
- 26' 1-2 E. Ndicka
- 43' Y. Gerhardt · P. Wimmer 2-2
- 45'+4 Mario Götze
- HT2-2
- 48' Patrick Wimmer
- 58' Sebastian Rode
- 68' ▲ K. Paredes ▼ P. Wimmer
- 74' ▲ C. Lenz ▼ P. Max
- 74' ▲ K. Jakić ▼ S. Rode
- 75' ▲ S. Bornauw ▼ M. Lacroix
- 84' Maximilian Arnold
- 84' Paulo Otávio
- 84' Kristijan Jakić
- 84' ▲ R. Borré ▼ J. Lindstrøm
- 85' ▲ F. Nmecha ▼ M. Svanberg
- 85' ▲ L. Nmecha ▼ Omar Marmoush
- 85' ▲ A. Knauff ▼ Aurélio Buta
- FT2-2
Đội hình
- 1K. Casteels 5.9
- 20R. Baku 6.9
- 4M. Lacroix ▼ 75' 6.7
- 5M. van de Ven 6.9
- 6Paulo Otávio 6.7
- 32M. Svanberg ▼ 85' 6.2
- 27M. Arnold 7.3
- 31Y. Gerhardt ⚽ ⇢ 8.3
- 39P. Wimmer ⇢ ▼ 68' 7.3
- 33Omar Marmoush ⚽ ▼ 85' 6.6
- 16J. Kamiński 7.2
Dự bị 9
- 40K. Paredes ▲ 68' 6.7
- 3S. Bornauw ▲ 75' 6.6
- 22F. Nmecha ▲ 85' 6.9
- 10L. Nmecha ▲ 85' 6.6
- 8N. Cozza
- 29J. Guilavogui
- 30N. Klinger
- 23J. Wind
- 7L. Waldschmidt
- 1K. Trapp 6.6
- 35Tuta 7.9
- 20M. Hasebe 6.7
- 2E. Ndicka ⚽ 7.3
- 24Aurélio Buta ⇢ ▼ 85' 7.5
- 15D. Kamada 6.9
- 17S. Rode ▼ 74' 6.9
- 32P. Max ▼ 74' 6.7
- 29J. Lindstrøm ▼ 84' 6.2
- 27M. Götze 6.2
- 9R. Kolo Muani ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 25C. Lenz ▲ 74' 6.9
- 6K. Jakić ▲ 74' 6.6
- 19R. Borré ▲ 84' 6.7
- 36A. Knauff ▲ 85' 6.3
- 30P. Aaronson
- 22T. Chandler
- 40D. Ramaj
- 11F. Alidou
- 5H. Smolčić
Thống kê
03⚑4
⚑530
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm10
7Trúng đích2
2Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
4Phạt góc5
0Việt vị1
11Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
0Cứu thua4
482Chuyền bóng438
391Chuyền chính xác345
81%Chính xác chuyền79%
1.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 38 | +54 | 71 | |
| 2 | 34 | 83 - 44 | +39 | 71 | |
| 3 | 34 | 64 - 41 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 44 | +7 | 59 | |
| 6 | 34 | 57 - 49 | +8 | 50 | |
| 7 | 34 | 58 - 52 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 55 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 52 - 55 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 54 | -5 | 42 | |
| 12 | 34 | 48 - 57 | -9 | 36 | |
| 13 | 34 | 51 - 64 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 40 - 72 | -32 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 63 | -21 | 34 | |
| 16 | 34 | 45 - 57 | -12 | 33 | |
| 17 | 34 | 35 - 71 | -36 | 31 | |
| 18 | 34 | 42 - 69 | -27 | 29 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
44Trận đấu58
82Ghi được100
59Thủng lưới84
1.86Bàn thắng mỗi trận1.72
15Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn35
33Hiệp hai48