VfL Wolfsburg
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Eintracht Frankfurt

VfL Wolfsburg vs Eintracht Frankfurt

Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg 2-0 Eintracht Frankfurt tại Giải vô địch bóng đá Đức, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg thắng 3, hòa 5, Eintracht Frankfurt thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 6
Sân vận động
Volkswagen Arena, Wolfsburg
Phong độ
DWDWD VfL Wolfsburg
LWDLW Eintracht Frankfurt
  1. 5' Willian Pacho
  2. 31' J. Wind 1-0
  3. 42' Mario Götze
  4. 45'+2 Aurélio Buta
  5. HT1-0
  6. 58' Mario Götze
  7. 58' Mario Götze
  8. 60' A. Knauff Aurélio Buta
  9. 68' N. Nkounkou F. Chaïbi
  10. 73' Cedric Zesiger
  11. 79' A. Vranckx M. Svanberg
  12. 79' K. Paredes Tiago Tomás
  13. 82' J. Ngankam Omar Marmoush
  14. 82' J. Hauge J. Dina Ebimbe
  15. 82' P. Aaronson Tuta
  16. 84' J. Wind 2-0
  17. 87' J. Kamiński Y. Gerhardt
  18. 89' Ansgar Knauff
  19. 90'+4 Jessic Ngankam
  20. 90' P. Wimmer L. Majer
  21. 90' V. Černý J. Wind
  22. FT2-0

Đội hình

VfL Wolfsburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Kovač
  1. 1K. Casteels 8.2
  2. 20R. Baku 7.7
  3. 4M. Lacroix 7.2
  4. 5C. Zesiger 7.2
  5. 21J. Mæhle 6.9
  6. 32M. Svanberg ▼ 79' 6.9
  7. 27M. Arnold 7.9
  8. 19L. Majer ▼ 90' 7.3
  9. 31Y. Gerhardt ▼ 87' 6.9
  10. 11Tiago Tomás ▼ 79' 6.9
  11. 23J. Wind ⚽2 ▼ 90' 8.5

Dự bị 9

  1. 6A. Vranckx ▲ 79' 6.6
  2. 40K. Paredes ▲ 79' 7.2
  3. 16J. Kamiński ▲ 87' 6.3
  4. 39P. Wimmer ▲ 90'
  5. 7V. Černý ▲ 90'
  6. 3S. Bornauw
  7. 8N. Cozza
  8. 9A. Sarr
  9. 12P. Pervan
Eintracht Frankfurt Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Toppmöller
  1. 1K. Trapp 8.0
  2. 35Tuta ▼ 82' 7.0
  3. 4R. Koch 6.9
  4. 3W. Pacho 6.5
  5. 24Aurélio Buta ▼ 60' 6.3
  6. 16H. Larsson 6.6
  7. 15E. Skhiri 6.9
  8. 26J. Dina Ebimbe ▼ 82' 7.2
  9. 8F. Chaïbi ▼ 68' 6.9
  10. 27M. Götze 6.2
  11. 7Omar Marmoush ▼ 82' 7.0

Dự bị 9

  1. 36A. Knauff ▲ 60' 6.2
  2. 29N. Nkounkou ▲ 68' 6.2
  3. 18J. Ngankam ▲ 82' 6.3
  4. 23J. Hauge ▲ 82' 6.3
  5. 30P. Aaronson ▲ 82' 6.3
  6. 33J. Grahl
  7. 31P. Max
  8. 5H. Smolčić
  9. 20M. Hasebe

Thống kê

017
461
54%Kiểm soát bóng46%
18Dứt điểm8
8Trúng đích4
6Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
7Phạt góc4
4Việt vị3
11Phạm lỗi18
1Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua6
487Chuyền bóng429
408Chuyền chính xác339
84%Chính xác chuyền79%
3.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

45Trận đấu56
64Ghi được90
68Thủng lưới78
1.42Bàn thắng mỗi trận1.61
9Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn32
27Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu