Eintracht Frankfurt
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
VfL Wolfsburg

Eintracht Frankfurt vs VfL Wolfsburg

Tỷ số chung cuộc: Eintracht Frankfurt 0-2 VfL Wolfsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 12 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Frankfurt thắng 2, hòa 5, VfL Wolfsburg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 22
Sân vận động
Deutsche Bank Park, Frankfurt am Main
Trọng tài
F. Willenborg
Phong độ
LWDLW Eintracht Frankfurt
WDWDL VfL Wolfsburg
  1. 27' Max Kruse
  2. 28' 0-1 M. Kruse11m
  3. 43' John Brooks
  4. HT0-1
  5. 62' F. Kostić C. Lenz
  6. 62' Y. Gerhardt A. Vranckx
  7. 62' D. Lukébakio M. Philipp
  8. 69' Kristijan Jakić
  9. 70' Gonçalo Paciência R. Borré
  10. 70' A. Knauff D. da Costa
  11. 72' R. Steffen J. Roussillon
  12. 85' A. Hrustić K. Jakić
  13. 85' J. Hauge D. Kamada
  14. 90'+6 Renato Steffen
  15. 90' B. Białek J. Wind
  16. 90'+3 0-2 D. Lukébakio
  17. FT0-2

Đội hình

Eintracht Frankfurt Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: O. Glasner
  1. 1K. Trapp 6.3
  2. 13M. Hinteregger 5.6
  3. 24D. da Costa ▼ 70' 7.2
  4. 25C. Lenz ▼ 62' 6.9
  5. 2O. N'Dicka 6.9
  6. 35Tuta 6.2
  7. 8D. Sow 6.3
  8. 15D. Kamada ▼ 85' 6.3
  9. 6K. Jakić ▼ 85' 6.7
  10. 29J. Lindstrøm 6.6
  11. 19R. Borré ▼ 70' 7.2

Dự bị 9

  1. 10F. Kostić ▲ 62' 6.9
  2. 39Gonçalo Paciência ▲ 70' 6.3
  3. 36A. Knauff ▲ 70' 6.9
  4. 7A. Hrustić ▲ 85' 6.5
  5. 23J. Hauge ▲ 85' 6.5
  6. 17S. Rode
  7. 31J. Grahl
  8. 22T. Chandler
  9. 3S. Ilsanker
VfL Wolfsburg Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Kohfeldt
  1. 1K. Casteels 7.3
  2. 15J. Roussillon ▼ 72' 6.9
  3. 25J. Brooks 8.2
  4. 20R. Baku 7.0
  5. 3S. Bornauw 7.3
  6. 4M. Lacroix 7.5
  7. 27M. Arnold 6.3
  8. 17M. Philipp ▼ 62' 6.9
  9. 8A. Vranckx ▼ 62' 7.2
  10. 9M. Kruse 7.7
  11. 23J. Wind ▼ 90' 7.3

Dự bị 9

  1. 31Y. Gerhardt ▲ 62' 7.0
  2. 28D. Lukébakio ▲ 62' 7.2
  3. 11R. Steffen ▲ 72' 6.3
  4. 21B. Białek ▲ 90' 6.2
  5. 19K. Mbabu
  6. 7L. Waldschmidt
  7. 12P. Pervan
  8. 22F. Nmecha
  9. 40K. Paredes

Thống kê

0110
120
61%Kiểm soát bóng39%
17Dứt điểm11
3Trúng đích3
8Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
10Phạt góc1
2Việt vị4
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
557Chuyền bóng360
415Chuyền chính xác213
75%Chính xác chuyền59%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 97 - 37 +60 77
2
Borussia Dortmund
34 85 - 52 +33 69
3
Bayer Leverkusen
34 80 - 47 +33 64
4
RB Leipzig
34 72 - 37 +35 58
5
1. FC Union Berlin
34 50 - 44 +6 57
6
SC Freiburg
34 58 - 46 +12 55
7
1. FC Köln
34 52 - 49 +3 52
8
1. FSV Mainz 05
34 50 - 45 +5 46
9
TSG 1899 Hoffenheim
34 58 - 60 -2 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 54 - 61 -7 45
11
Eintracht Frankfurt
34 45 - 49 -4 42
12
VfL Wolfsburg
34 43 - 54 -11 42
13
VfL Bochum
34 38 - 52 -14 42
14
FC Augsburg
34 39 - 56 -17 38
15
VfB Stuttgart
34 41 - 59 -18 33
16
Hertha BSC Berlin
34 37 - 71 -34 33
17
Arminia Bielefeld
34 27 - 53 -26 28
18
SpVgg Greuther Fürth
34 28 - 82 -54 18
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

54Trận đấu51
79Ghi được69
72Thủng lưới89
1.46Bàn thắng mỗi trận1.35
9Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn30
34Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu