Eintracht Frankfurt
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
VfL Wolfsburg

Eintracht Frankfurt vs VfL Wolfsburg

Tỷ số chung cuộc: Eintracht Frankfurt 2-2 VfL Wolfsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Frankfurt thắng 2, hòa 5, VfL Wolfsburg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 23
Sân vận động
Frankfurt Arena, Frankfurt am Main
Phong độ
LWDLW Eintracht Frankfurt
DWDWD VfL Wolfsburg
  1. 2' 0-1 M. Lacroix · J. Wind
  2. 14' P. Max · H. Ekitike 1-1
  3. 36' 1-2 K. Behrens · J. Mæhle
  4. 40' Yannick Gerhardt
  5. 41' Hugo Ekitiké
  6. 44' Junior Dina Ebimbe
  7. HT1-2
  8. 67' N. Nkounkou P. Max
  9. 67' F. Chaïbi D. van de Beek
  10. 73' P. Wimmer L. Majer
  11. 73' L. Nmecha K. Behrens
  12. 77' J. Bahoya H. Ekitike
  13. 89' A. Vranckx J. Wind
  14. 90' T. Chandler A. Knauff
  15. 90' E. Baum Aurélio Buta
  16. 90'+2 Omar Marmoush · T. Chandler 2-2
  17. FT2-2

Đội hình

Eintracht Frankfurt Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Toppmöller
  1. 1K. Trapp 7.3
  2. 24Aurélio Buta ▼ 90' 6.9
  3. 4R. Koch 7.2
  4. 3W. Pacho 6.9
  5. 31P. Max ▼ 67' 7.3
  6. 26J. Dina Ebimbe 6.9
  7. 35Tuta 6.6
  8. 25D. van de Beek ▼ 67' 6.9
  9. 36A. Knauff ▼ 90' 6.6
  10. 7Omar Marmoush 7.7
  11. 11H. Ekitike ▼ 77' 6.5

Dự bị 9

  1. 29N. Nkounkou ▲ 67' 7.6
  2. 8F. Chaïbi ▲ 67' 6.9
  3. 19J. Bahoya ▲ 77' 6.7
  4. 22T. Chandler ▲ 90' 7.2
  5. 47E. Baum ▲ 90' 6.6
  6. 27M. Götze
  7. 33J. Grahl
  8. 20M. Hasebe
  9. 5H. Smolčić
VfL Wolfsburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Kovač
  1. 1K. Casteels 7.3
  2. 20R. Baku 7.6
  3. 4M. Lacroix 7.3
  4. 25M. Jenz 6.6
  5. 21J. Mæhle 6.6
  6. 31Y. Gerhardt 6.3
  7. 27M. Arnold 6.7
  8. 19L. Majer ▼ 73' 6.2
  9. 23J. Wind ▼ 89' 6.5
  10. 40K. Paredes 7.3
  11. 17K. Behrens ▼ 73' 7.7

Dự bị 9

  1. 39P. Wimmer ▲ 73' 6.7
  2. 10L. Nmecha ▲ 73' 6.9
  3. 6A. Vranckx ▲ 89' 6.3
  4. 7V. Černý
  5. 2K. Fischer
  6. 9A. Sarr
  7. 5C. Zesiger
  8. 12P. Pervan
  9. 32M. Svanberg

Thống kê

025
310
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm14
5Trúng đích8
5Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
5Phạt góc3
5Việt vị2
9Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
6Cứu thua3
525Chuyền bóng402
410Chuyền chính xác284
78%Chính xác chuyền71%
0.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.02

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

56Trận đấu45
90Ghi được64
78Thủng lưới68
1.61Bàn thắng mỗi trận1.42
13Giữ sạch lưới9
32Trên 2.5 bàn26
49Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu