VfL Wolfsburg
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Eintracht Frankfurt

VfL Wolfsburg vs Eintracht Frankfurt

Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg 1-2 Eintracht Frankfurt tại Giải vô địch bóng đá Đức, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg thắng 3, hòa 5, Eintracht Frankfurt thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 3
Sân vận động
Volkswagen Arena, Wolfsburg
Phong độ
DWDWD VfL Wolfsburg
WLWDL Eintracht Frankfurt
  1. 25' Ellyes Skhiri
  2. 30' 0-1 Omar Marmoush · H. Ekitiké
  3. HT0-1
  4. 46' Farès Chaïbi
  5. 46' M. Amoura S. Özcan
  6. 46' F. Chaïbi M. Götze
  7. 46' Kauã Santos K. Trapp
  8. 67' A. Knauff N. Nkounkou
  9. 70' J. Wind Tiago Tomás
  10. 71' A. Vranckx M. Svanberg
  11. 71' K. Behrens P. Wimmer
  12. 74' I. Matanović H. Ekitiké
  13. 76' R. Baku · M. Amoura 1-1
  14. 80' Maximilian Arnold
  15. 82' 1-2 Omar Marmoush11m
  16. 85' A. Amenda H. Larsson
  17. 88' K. Koulierakis K. Fischer
  18. FT1-2

Đội hình

VfL Wolfsburg Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Hasenhüttl
  1. 1K. Grabara 7.2
  2. 2K. Fischer ▼ 88' 6.9
  3. 3S. Bornauw 6.6
  4. 5C. Zesiger 6.9
  5. 16J. Kamiński 6.9
  6. 8S. Özcan ▼ 46' 6.9
  7. 20R. Baku 7.3
  8. 27M. Arnold 7.3
  9. 32M. Svanberg ▼ 71' 6.7
  10. 11Tiago Tomás ▼ 70' 6.9
  11. 39P. Wimmer ▼ 71' 6.7

Dự bị 9

  1. 9M. Amoura ▲ 46' 6.7
  2. 23J. Wind ▲ 70' 6.9
  3. 6A. Vranckx ▲ 71' 6.9
  4. 17K. Behrens ▲ 71' 6.7
  5. 4K. Koulierakis ▲ 88' 6.7
  6. 29M. Müller
  7. 24B. Dárdai
  8. 18D. Vavro
  9. 31Y. Gerhardt
Eintracht Frankfurt Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Toppmöller
  1. 1K. Trapp ▼ 46' 6.9
  2. 13R. Kristensen 7.0
  3. 35Tuta 7.2
  4. 4R. Koch 7.2
  5. 3A. Theate 7.2
  6. 27M. Götze ▼ 46' 6.7
  7. 15E. Skhiri 6.5
  8. 16H. Larsson ▼ 85' 6.6
  9. 29N. Nkounkou ▼ 67' 6.9
  10. 7Omar Marmoush ⚽2 8.2
  11. 11H. Ekitiké ▼ 74' 7.9

Dự bị 9

  1. 8F. Chaïbi ▲ 46' 7.0
  2. 40Kauã Santos ▲ 46' 6.3
  3. 36A. Knauff ▲ 67' 6.9
  4. 9I. Matanović ▲ 74' 6.5
  5. 5A. Amenda ▲ 85' 7.2
  6. 34N. Collins
  7. 18Mahmoud Dahoud
  8. 26J. Dina Ebimbe
  9. 20C. Uzun

Thống kê

015
420
60%Kiểm soát bóng40%
18Dứt điểm14
4Trúng đích6
6Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn4
5Phạt góc4
0Việt vị3
7Phạm lỗi18
1Thẻ vàng2
4Cứu thua3
-0.75Bàn thắng ngăn chặn-0.75
501Chuyền bóng344
407Chuyền chính xác271
81%Chính xác chuyền79%
1.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.57

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

44Trận đấu55
73Ghi được121
67Thủng lưới76
1.66Bàn thắng mỗi trận2.2
10Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn37
43Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu