Eintracht Frankfurt
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
VfL Wolfsburg

Eintracht Frankfurt vs VfL Wolfsburg

Tỷ số chung cuộc: Eintracht Frankfurt 1-1 VfL Wolfsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 2 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Frankfurt thắng 2, hòa 5, VfL Wolfsburg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 20
Sân vận động
Deutsche Bank Park, Frankfurt am Main
Phong độ
LWDLW Eintracht Frankfurt
DWDWD VfL Wolfsburg
  1. 15' R. Kristensen R. Koch
  2. 45'+1 Joakim Mæhle
  3. HT0-0
  4. 50' 0-1 Tutaphản lưới
  5. 57' J. Bahoya A. Knauff
  6. 57' H. Larsson O. Højlund
  7. 66' M. Müller K. Grabara
  8. 68' C. Uzun E. Skhiri
  9. 68' N. Nkounkou N. Brown
  10. 71' Mattias Svanberg
  11. 72' Jean-Mattéo Bahoya
  12. 75' B. Dárdai M. Svanberg
  13. 75' M. Roerslev Tiago Tomás
  14. 81' C. Uzun · J. Bahoya 1-1
  15. 85' K. Behrens J. Wind
  16. 85' L. Nmecha M. Amoura
  17. 90'+7 Yannick Gerhardt
  18. FT1-1

Đội hình

Eintracht Frankfurt Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Toppmöller
  1. 1K. Trapp 6.6
  2. 35Tuta 6.2
  3. 4R. Koch ▼ 15' 6.7
  4. 3A. Theate 7.7
  5. 34N. Collins 6.3
  6. 15E. Skhiri ▼ 68' 6.9
  7. 6O. Højlund ▼ 57' 6.9
  8. 21N. Brown ▼ 68' 7.3
  9. 27M. Götze 6.9
  10. 36A. Knauff ▼ 57' 6.7
  11. 11H. Ekitiké 6.9

Dự bị 9

  1. 13R. Kristensen ▲ 15' 6.7
  2. 19J. Bahoya ▲ 57' 7.5
  3. 16H. Larsson ▲ 57' 6.9
  4. 20C. Uzun ▲ 68' 7.9
  5. 29N. Nkounkou ▲ 68' 7.2
  6. 8F. Chaïbi
  7. 40Kauã Santos
  8. 18Mahmoud Dahoud
  9. 22T. Chandler
VfL Wolfsburg Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: R. Hasenhüttl
  1. 1K. Grabara ▼ 66' 7.2
  2. 2K. Fischer 6.9
  3. 18D. Vavro 7.2
  4. 4K. Koulierakis 7.2
  5. 21J. Mæhle 6.5
  6. 27M. Arnold 7.0
  7. 11Tiago Tomás ▼ 75' 7.0
  8. 32M. Svanberg ▼ 75' 6.2
  9. 31Y. Gerhardt 6.6
  10. 23J. Wind ▼ 85' 7.3
  11. 9M. Amoura ▼ 85' 6.5

Dự bị 9

  1. 29M. Müller ▲ 66' 6.6
  2. 24B. Dárdai ▲ 75' 6.3
  3. 5M. Roerslev ▲ 75' 6.3
  4. 17K. Behrens ▲ 85' 6.6
  5. 10L. Nmecha ▲ 85' 6.7
  6. 16J. Kamiński
  7. 7A. Skov Olsen
  8. 3S. Bornauw
  9. 6A. Vranckx

Thống kê

019
130
62%Kiểm soát bóng38%
16Dứt điểm11
4Trúng đích2
8Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn6
9Phạt góc1
1Việt vị3
8Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
2Cứu thua3
0.92Bàn thắng ngăn chặn0.92
560Chuyền bóng356
469Chuyền chính xác264
84%Chính xác chuyền74%
1.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.17

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

55Trận đấu44
121Ghi được73
76Thủng lưới67
2.2Bàn thắng mỗi trận1.66
14Giữ sạch lưới10
37Trên 2.5 bàn26
58Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu