1. FC Heidenheim vs 1. FC Union Berlin
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Heidenheim 3-1 1. FC Union Berlin tại Giải vô địch bóng đá Đức, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Heidenheim thắng 6, hòa 3, 1. FC Union Berlin thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 29
- Sân vận động
- Voith-Arena, Heidenheim an der Brenz
- Phong độ
- LLWWW 1. FC Heidenheim
- LWDLL 1. FC Union Berlin
- 9' M. Honsak · M. Pieringer 1-0
- 31' Oliver Burke
- 36' M. Honsak · P. Mainka 2-0
- HT2-0
- 62' ▲ T. Skarke ▼ O. Burke
- 62' ▲ T. Rothe ▼ D. Kohn
- 69' ▲ B. Zivzivadze ▼ S. Schimmer
- 69' ▲ I. Ansah ▼ A. Schafer
- 69' ▲ L. Burcu ▼ D. Leite
- 75' 2-1 L. Querfeld · R. Khedira
- 77' ▲ N. Dorsch ▼ M. Pieringer
- 77' ▲ A. Ibrahimovic ▼ M. Honsak
- 79' B. Zivzivadze · J. Schoppner 3-1
- 84' ▲ L. Guther ▼ A. Kral
- 87' Linus Guther
- 88' ▲ A. Beck ▼ E. Dinkci
- 88' ▲ L. Kerber ▼ J. Schoppner
- 90'+6 Budu Zivzivadze
- FT3-1
Đội hình
- 41D. Ramaj 6.9
- 2M. Busch 7.2
- 6P. Mainka ⇢ 7.9
- 19J. Fohrenbach 6.9
- 26H. Behrens 6.9
- 8E. Dinkci ▼ 88' 7.0
- 16J. Niehues 6.6
- 3J. Schoppner ⇢ ▼ 88' 6.9
- 17M. Honsak ⚽2 ▼ 77' 7.7
- 9S. Schimmer ▼ 69' 6.5
- 18M. Pieringer ⇢ ▼ 77' 8.3
Dự bị 9
- 40F. Feller
- 11B. Zivzivadze ⚽ ▲ 69' 7.9
- 4T. Siersleben
- 30N. Dorsch ▲ 77' 6.6
- 21A. Beck ▲ 88' 6.9
- 10C. Conteh
- 23O. H. Traore
- 20L. Kerber ▲ 88' 6.6
- 22A. Ibrahimovic ▲ 77' 7.2
- 1F. Ronnow 6.9
- 19J. Haberer 5.9
- 5D. Doekhi 6.0
- 14L. Querfeld ⚽ 7.6
- 4D. Leite ▼ 69' 6.2
- 39D. Kohn ▼ 62' 5.9
- 33A. Kral ▼ 84' 6.7
- 8R. Khedira ⇢ 6.7
- 13A. Schafer ▼ 69' 6.0
- 7O. Burke ▼ 62' 6.5
- 23A. Ilic 6.2
Dự bị 9
- 25C. Klaus
- 28C. Trimmel
- 18J. Juranovic
- 21T. Skarke ▲ 62' 6.6
- 15T. Rothe ▲ 62' 6.3
- 10I. Ansah ▲ 69' 6.0
- 6A. Kemlein
- 9L. Burcu ▲ 69' 6.6
- 49L. Guther ▲ 84' 6.2
Thống kê
00⚑3
⚑520
45%Kiểm soát bóng55%
7Dứt điểm10
3Trúng đích3
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm0
0Bị chặn2
3Phạt góc5
2Việt vị1
7Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
2Cứu thua0
-1.08Bàn thắng ngăn chặn-1.08
333Chuyền bóng402
237Chuyền chính xác277
71%Chính xác chuyền69%
1.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.99
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu46
51Ghi được74
77Thủng lưới69
1.31Bàn thắng mỗi trận1.61
2Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai43