1. FC Union Berlin vs 1. FC Heidenheim
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Union Berlin 1-1 1. FC Heidenheim tại 2. Bundesliga, 7 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Union Berlin thắng 1, hòa 3, 1. FC Heidenheim thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 9
- Trọng tài
- Benedikt Kempkes, Germany
- Phong độ
- LWDLL 1. FC Union Berlin
- LLWWW 1. FC Heidenheim
- 7' Robert Glatzel
- 40' Sebastian Griesbeck
- HT0-0
- 51' Sebastian Andersson
- 56' 0-1 R. Glatzel · N. Dorsch
- 59' Manuel Schmiedebach
- 62' Robert Andrich
- 65' ▲ S. Polter ▼ M. Hartel
- 65' ▲ S. Hedlund ▼ M. Schmiedebach
- 70' ▲ M. Thiel ▼ R. Andrich
- 81' ▲ K. Redondo ▼ A. Gogia
- 84' ▲ R. Strauss ▼ M. Schnatterer
- 87' ▲ M. Wittek ▼ N. Dorsch
- 90' Christopher Trimmel
- 90' Norman Theuerkauf
- 90'+4 R. Gikiewicz · S. Andersson 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1R. Gikiewicz ⚽ 7.6
- 14K. Reichel 6.8
- 19F. Hübner 7.1
- 28C. Trimmel 6.9
- 5M. Friedrich 7.0
- 24M. Schmiedebach ▼ 65' 5.8
- 11A. Gogia ▼ 81' 6.6
- 32R. Zulj 6.7
- 21G. Prömel 6.5
- 7M. Hartel ▼ 65' 6.9
- 10S. Andersson ⇢ 7.7
Dự bị 7
- 9S. Polter ▲ 65' 6.6
- 17S. Hedlund ▲ 65' 6.7
- 18K. Redondo ▲ 81' 6.7
- 12J. Jensen
- 23F. Kroos
- 25C. Lenz
- 29M. Parensen
- 1K. Müller 6.9
- 33T. Beermann 7.2
- 2M. Busch 6.7
- 6P. Mainka 7.1
- 30N. Theuerkauf 6.7
- 7M. Schnatterer ▼ 84' 6.2
- 18S. Griesbeck 7.2
- 8R. Andrich ▼ 70' 6.8
- 36N. Dorsch ⇢ ▼ 87' 7.3
- 10N. Dovedan 7.1
- 9R. Glatzel ⚽ 7.0
Dự bị 7
- 21M. Thiel ▲ 70' 6.7
- 29R. Strauss ▲ 84' 6.2
- 5M. Wittek ▲ 87' 6.3
- 11D. Thomalla
- 22V. Eicher
- 32P. Schmidt
- 38T. Skarke
Thống kê
03⚑6
⚑340
49%Kiểm soát bóng51%
17Dứt điểm12
4Trúng đích3
10Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn6
6Phạt góc3
2Việt vị0
17Phạm lỗi16
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
391Chuyền bóng407
292Chuyền chính xác307
75%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 84 - 47 | +37 | 63 | |
| 2 | 34 | 76 - 50 | +26 | 57 | |
| 3 | 34 | 54 - 33 | +21 | 57 | |
| 4 | 34 | 45 - 42 | +3 | 56 | |
| 5 | 34 | 55 - 45 | +10 | 55 | |
| 6 | 34 | 60 - 51 | +9 | 49 | |
| 7 | 34 | 52 - 50 | +2 | 49 | |
| 8 | 34 | 55 - 54 | +1 | 49 | |
| 9 | 34 | 46 - 53 | -7 | 49 | |
| 10 | 34 | 45 - 53 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 49 - 50 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 41 - 48 | -7 | 42 | |
| 13 | 34 | 37 - 56 | -19 | 42 | |
| 14 | 34 | 43 - 47 | -4 | 40 | |
| 15 | 34 | 45 - 52 | -7 | 38 | |
| 16 | 34 | 43 - 55 | -12 | 35 | |
| 17 | 34 | 35 - 53 | -18 | 31 | |
| 18 | 34 | 39 - 65 | -26 | 28 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation - Play Offs) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
38Trận đấu38
62Ghi được69
40Thủng lưới53
1.63Bàn thắng mỗi trận1.82
15Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai34