1. FC Union Berlin vs 1. FC Heidenheim
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Union Berlin 2-2 1. FC Heidenheim tại Giải vô địch bóng đá Đức, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Union Berlin thắng 1, hòa 3, 1. FC Heidenheim thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadion An der Alten Försterei, Berlin
- Phong độ
- LWDLL 1. FC Union Berlin
- LLWWW 1. FC Heidenheim
- 3' 0-1 N. Dovedan
- 43' R. Gosens 1-1
- 45' Robin Gosens
- 45'+2 A. Schäfer · R. Gosens 2-1
- HT2-1
- 53' Josip Juranović
- 64' ▲ A. Beck ▼ J. Schöppner
- 64' ▲ M. Pieringer ▼ N. Dovedan
- 71' 2-2 J. Beste · E. Dinkçi
- 72' ▲ C. Trimmel ▼ J. Juranović
- 72' ▲ M. Kaufmann ▼ B. Hollerbach
- 72' ▲ K. Sessa ▼ J. Beste
- 73' ▲ N. Theuerkauf ▼ J. Föhrenbach
- 81' ▲ Y. Vertessen ▼ B. Aaronson
- 81' ▲ J. Roussillon ▼ R. Gosens
- 83' ▲ T. Siersleben ▼ L. Maloney
- 87' Haktab Omar Traore
- 90' ▲ A. Král ▼ L. Tousart
- FT2-2
Đội hình
- 1F. Rønnow 6.9
- 5D. Doekhi 6.6
- 31R. Knoche 6.6
- 2K. Vogt 6.0
- 18J. Juranović ▼ 72' 7.0
- 29L. Tousart ▼ 90' 6.7
- 8R. Khedira 7.0
- 13A. Schäfer ⚽ 8.2
- 6R. Gosens ⚽ ⇢ ▼ 81' 7.9
- 7B. Aaronson ▼ 81' 6.0
- 16B. Hollerbach ▼ 72' 6.6
Dự bị 9
- 28C. Trimmel ▲ 72' 6.6
- 9M. Kaufmann ▲ 72' 7.2
- 14Y. Vertessen ▲ 81' 7.0
- 26J. Roussillon ▲ 81' 6.7
- 33A. Král ▲ 90'
- 19J. Haberer
- 3P. Jaeckel
- 20A. Laïdouni
- 37A. Schwolow
- 1K. Müller 6.5
- 23O. Traoré 6.2
- 6P. Mainka 6.6
- 5B. Gimber 6.7
- 19J. Föhrenbach ▼ 73' 6.7
- 8E. Dinkçi ⇢ 7.3
- 3J. Schöppner ▼ 64' 6.3
- 33L. Maloney ▼ 83' 6.9
- 20N. Dovedan ⚽ ▼ 64' 7.0
- 37J. Beste ⚽ ▼ 72' 7.3
- 10T. Kleindienst 6.3
Dự bị 9
- 21A. Beck ▲ 64' 6.6
- 18M. Pieringer ▲ 64' 6.3
- 16K. Sessa ▲ 72' 6.2
- 30N. Theuerkauf ▲ 73' 6.3
- 4T. Siersleben ▲ 83' 6.3
- 17F. Pick
- 22V. Eicher
- 9S. Schimmer
- 2M. Busch
Thống kê
02⚑4
⚑210
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm10
3Trúng đích4
7Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
4Phạt góc2
4Việt vị0
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
2Cứu thua1
510Chuyền bóng368
392Chuyền chính xác252
77%Chính xác chuyền68%
1.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.92
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
52Trận đấu45
62Ghi được69
78Thủng lưới70
1.19Bàn thắng mỗi trận1.53
13Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai42