Bayer Leverkusen vs VfL Wolfsburg
Tỷ số chung cuộc: Bayer Leverkusen 6-3 VfL Wolfsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bayer Leverkusen thắng 6, hòa 3, VfL Wolfsburg thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 28
- Sân vận động
- BayArena, Leverkusen
- Phong độ
- LWWLW Bayer Leverkusen
- DWDWD VfL Wolfsburg
- 16' 0-1 J. Wind · K. Koulierakis
- 29' Joakim Mæhle
- 30' A. Grimaldo11m 1-1
- 31' 1-2 J. Maehle
- 36' Mohamed Amoura
- 37' Edmond Tapsoba
- 38' 1-3 C. Eriksen11m
- 44' A. Grimaldo · E. Fernandez 2-3
- HT2-3
- 46' ▲ P. Schick ▼ E. Fernandez
- 53' P. Schick11m 3-3
- 55' Konstantinos Koulierakis
- 66' ▲ J. Lindstrom ▼ P. Wimmer
- 68' E. Tapsoba 4-3
- 71' Denis Vavro
- 73' I. Maza · E. Palacios 5-3
- 81' ▲ E. Poku ▼ N. Tella
- 81' ▲ M. Arnold ▼ C. Eriksen
- 81' ▲ D. Pejcinovic ▼ J. Wind
- 82' ▲ M. Svanberg ▼ S. Kumbedi
- 88' ▲ M. Tillman ▼ C. Kofane
- 90' M. Tillman · E. Poku 6-3
- FT6-3
Đội hình
- 1M. Flekken 6.6
- 8R. Andrich 6.2
- 5L. Bade 6.7
- 12E. Tapsoba ⚽ 6.9
- 42M. Culbreath 6.5
- 25E. Palacios ⇢ 7.9
- 6E. Fernandez ⇢ ▼ 46' 6.5
- 20A. Grimaldo ⚽2 9.0
- 30I. Maza ⚽ 8.9
- 23N. Tella ▼ 81' 7.3
- 35C. Kofane ▼ 88' 6.5
Dự bị 9
- 18J. Omlin
- 28J. Blaswich
- 14P. Schick ⚽ ▲ 46' 7.0
- 15T. Oermann
- 7J. Hofmann
- 10M. Tillman ⚽ ▲ 88' 7.6
- 19E. Poku ▲ 81' 7.9
- 17E. Ben Seghir
- 16A. Tape
- 1K. Grabara 6.7
- 6J. Belocian 5.6
- 3D. Vavro 5.9
- 4K. Koulierakis ⇢ 5.6
- 26S. Kumbedi ▼ 82' 6.0
- 24C. Eriksen ⚽ ▼ 81' 6.9
- 5Vini Souza 6.7
- 21J. Maehle ⚽ 6.3
- 39P. Wimmer ▼ 66' 6.9
- 9M. Amoura 6.2
- 23J. Wind ⚽ ▼ 81' 8.5
Dự bị 9
- 12P. Pervan
- 27M. Arnold ▲ 81' 6.5
- 31Y. Gerhardt
- 32M. Svanberg ▲ 82' 6.3
- 19J. Lindstrom ▲ 66' 6.7
- 17D. Pejcinovic ▲ 81' 6.3
- 25A. Zehnter
- 11A. Daghim
- 7K. Shiogai
Thống kê
01⚑12
⚑230
69%Kiểm soát bóng31%
25Dứt điểm11
11Trúng đích5
10Chệch đích5
17Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
12Phạt góc2
2Việt vị1
8Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
2Cứu thua5
-1.46Bàn thắng ngăn chặn-1.46
623Chuyền bóng283
541Chuyền chính xác214
87%Chính xác chuyền76%
4.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu42
106Ghi được59
76Thủng lưới83
1.86Bàn thắng mỗi trận1.4
19Giữ sạch lưới4
30Trên 2.5 bàn26
51Hiệp hai32