Bayer Leverkusen
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
VfL Wolfsburg

Bayer Leverkusen vs VfL Wolfsburg

Tỷ số chung cuộc: Bayer Leverkusen 0-2 VfL Wolfsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 30 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bayer Leverkusen thắng 6, hòa 3, VfL Wolfsburg thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 10
Sân vận động
BayArena, Leverkusen
Trọng tài
D. Aytekin
Phong độ
LWWLW Bayer Leverkusen
DWDWD VfL Wolfsburg
  1. 28' Jonathan Tah
  2. 28' John Brooks
  3. 28' Renato Steffen
  4. 30' Lucas Alario
  5. HT0-0
  6. 46' D. Lukébakio M. Philipp
  7. 46' Paulo Otávio R. Steffen
  8. 48' 0-1 L. Nmecha
  9. 51' 0-2 M. Arnold
  10. 54' Florian Wirtz
  11. 54' Paulinho P. Hincapié
  12. 69' N. Amiri A. Adli
  13. 69' R. Andrich E. Palacios
  14. 69' K. Mbabu Y. Gerhardt
  15. 80' F. Nmecha R. Baku
  16. 82' D. Sinkgraven M. Bakker
  17. 90'+5 Maxence Lacroix
  18. 90'+2 D. Ginczek L. Nmecha
  19. FT0-2

Đội hình

Bayer Leverkusen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: G. Seoane
  1. 1L. Hrádecký 7.2
  2. 4J. Tah 6.2
  3. 30J. Frimpong 6.2
  4. 5M. Bakker ▼ 82' 6.6
  5. 12E. Tapsoba 6.3
  6. 33P. Hincapié ▼ 54' 6.7
  7. 10K. Demirbay 7.7
  8. 25E. Palacios ▼ 69' 6.7
  9. 31A. Adli ▼ 69' 6.3
  10. 13L. Alario 6.6
  11. 27F. Wirtz 6.6

Dự bị 9

  1. 7Paulinho ▲ 54' 6.9
  2. 11N. Amiri ▲ 69' 6.6
  3. 8R. Andrich ▲ 69' 6.3
  4. 22D. Sinkgraven ▲ 82' 6.6
  5. 28Iker Bravo
  6. 40A. Lunev
  7. 3P. Retsos
  8. 36N. Lomb
  9. 6O. Kossounou
VfL Wolfsburg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Kohfeldt
  1. 1K. Casteels 7.9
  2. 25J. Brooks 6.9
  3. 20R. Baku ▼ 80' 6.6
  4. 4M. Lacroix 6.3
  5. 23J. Guilavogui 7.5
  6. 27M. Arnold 7.9
  7. 17M. Philipp ▼ 46' 6.5
  8. 11R. Steffen ▼ 46' 7.2
  9. 31Y. Gerhardt ▼ 69' 7.2
  10. 8A. Vranckx 6.3
  11. 10L. Nmecha ▼ 90' 7.2

Dự bị 8

  1. 28D. Lukébakio ▲ 46' 7.0
  2. 6Paulo Otávio ▲ 46' 7.3
  3. 19K. Mbabu ▲ 69' 6.2
  4. 22F. Nmecha ▲ 80' 6.3
  5. 33D. Ginczek ▲ 90'
  6. 5M. van de Ven
  7. 3S. Bornauw
  8. 12P. Pervan

Thống kê

0310
221
66%Kiểm soát bóng34%
13Dứt điểm12
1Trúng đích8
9Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
10Phạt góc2
1Việt vị2
11Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua1
508Chuyền bóng266
426Chuyền chính xác184
84%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 97 - 37 +60 77
2
Borussia Dortmund
34 85 - 52 +33 69
3
Bayer Leverkusen
34 80 - 47 +33 64
4
RB Leipzig
34 72 - 37 +35 58
5
1. FC Union Berlin
34 50 - 44 +6 57
6
SC Freiburg
34 58 - 46 +12 55
7
1. FC Köln
34 52 - 49 +3 52
8
1. FSV Mainz 05
34 50 - 45 +5 46
9
TSG 1899 Hoffenheim
34 58 - 60 -2 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 54 - 61 -7 45
11
Eintracht Frankfurt
34 45 - 49 -4 42
12
VfL Wolfsburg
34 43 - 54 -11 42
13
VfL Bochum
34 38 - 52 -14 42
14
FC Augsburg
34 39 - 56 -17 38
15
VfB Stuttgart
34 41 - 59 -18 33
16
Hertha BSC Berlin
34 37 - 71 -34 33
17
Arminia Bielefeld
34 27 - 53 -26 28
18
SpVgg Greuther Fürth
34 28 - 82 -54 18
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

47Trận đấu51
104Ghi được69
64Thủng lưới89
2.21Bàn thắng mỗi trận1.35
12Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn30
53Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu