Bayer Leverkusen
4 : 3
FT · Hiệp một 2:3
·
VfL Wolfsburg

Bayer Leverkusen vs VfL Wolfsburg

Tỷ số chung cuộc: Bayer Leverkusen 4-3 VfL Wolfsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bayer Leverkusen thắng 6, hòa 3, VfL Wolfsburg thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 4
Sân vận động
BayArena, Leverkusen
Phong độ
LWWLW Bayer Leverkusen
DWDWD VfL Wolfsburg
  1. 5' 0-1 N. Mukielephản lưới
  2. 14' F. Wirtz · G. Xhaka 1-1
  3. 32' J. Tah · Álex Grimaldo 2-1
  4. 36' Jeanuël Belocian
  5. 37' 2-2 S. Bornauw · J. Kamiński
  6. 42' K. Koulierakis R. Baku
  7. 45'+5 Alejandro Grimaldo
  8. 45'+1 2-3 M. Svanberg · K. Koulierakis
  9. HT2-3
  10. 46' J. Frimpong N. Mukiele
  11. 46' P. Hincapié J. Belocian
  12. 48' P. Hincapié · Aleix García 3-3
  13. 50' Tiago Tomás
  14. 51' Amine Adli
  15. 56' M. Terrier A. Adli
  16. 69' V. Boniface P. Schick
  17. 71' Y. Gerhardt Tiago Tomás
  18. 71' S. Özcan M. Svanberg
  19. 72' A. Vranckx P. Wimmer
  20. 79' E. Palacios Aleix García
  21. 80' Cedric Zesiger
  22. 88' Jeremie Frimpong
  23. 88' Yannick Gerhardt
  24. 90'+7 Jakub Kamiński
  25. 90'+2 Maximilian Arnold
  26. 90'+1 Kamil Grabara
  27. 90'+2 D. Vavro M. Amoura
  28. 90'+3 V. Boniface 4-3
  29. FT4-3

Đội hình

Bayer Leverkusen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Xabi Alonso
  1. 1L. Hrádecký 5.9
  2. 12E. Tapsoba 6.7
  3. 4J. Tah 7.5
  4. 44J. Belocian ▼ 46' 6.3
  5. 23N. Mukiele ▼ 46' 6.3
  6. 34G. Xhaka 7.9
  7. 24Aleix García ▼ 79' 7.6
  8. 20Álex Grimaldo 7.2
  9. 21A. Adli ▼ 56' 6.9
  10. 10F. Wirtz 9.0
  11. 14P. Schick ▼ 69' 6.6

Dự bị 9

  1. 30J. Frimpong ▲ 46' 7.2
  2. 3P. Hincapié ▲ 46' 8.0
  3. 11M. Terrier ▲ 56' 7.2
  4. 22V. Boniface ▲ 69' 7.6
  5. 25E. Palacios ▲ 79' 6.9
  6. 17M. Kovář
  7. 7J. Hofmann
  8. 13Arthur
  9. 8R. Andrich
VfL Wolfsburg Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Hasenhüttl
  1. 1K. Grabara 5.6
  2. 2K. Fischer 5.9
  3. 3S. Bornauw 7.0
  4. 5C. Zesiger 6.3
  5. 16J. Kamiński 6.0
  6. 27M. Arnold 6.5
  7. 20R. Baku ▼ 42' 6.3
  8. 39P. Wimmer ▼ 72' 6.3
  9. 32M. Svanberg ▼ 71' 7.3
  10. 11Tiago Tomás ▼ 71' 6.7
  11. 9M. Amoura ▼ 90' 6.9

Dự bị 9

  1. 4K. Koulierakis ▲ 42' 7.2
  2. 31Y. Gerhardt ▲ 71' 6.2
  3. 8S. Özcan ▲ 71' 6.3
  4. 6A. Vranckx ▲ 72' 5.3
  5. 18D. Vavro ▲ 90'
  6. 23J. Wind
  7. 29M. Müller
  8. 24B. Dárdai
  9. 17K. Behrens

Thống kê

046
251
79%Kiểm soát bóng21%
20Dứt điểm9
7Trúng đích4
7Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn0
6Phạt góc2
4Việt vị1
6Phạm lỗi14
4Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
-0.88Bàn thắng ngăn chặn-0.88
773Chuyền bóng203
707Chuyền chính xác139
91%Chính xác chuyền68%
1.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.66

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

55Trận đấu44
108Ghi được73
70Thủng lưới67
1.96Bàn thắng mỗi trận1.66
17Giữ sạch lưới10
34Trên 2.5 bàn26
47Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu