Eintracht Frankfurt
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SC Freiburg

Eintracht Frankfurt vs SC Freiburg

Tỷ số chung cuộc: Eintracht Frankfurt 2-0 SC Freiburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Frankfurt thắng 4, hòa 4, SC Freiburg thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 24
Phong độ
LWDLW Eintracht Frankfurt
WWWWW SC Freiburg
  1. 5' M. Zetterer Kaua Santos
  2. HT0-0
  3. 63' R. Doan M. Gotze
  4. 64' F. Chaibi O. Hojlund
  5. 64' F. Chaibi · N. Collins 1-0
  6. 66' Lucas Höler
  7. 72' D. Scherhant V. Grifo
  8. 72' C. Irie L. Holer
  9. 77' E. Skhiri H. Larsson
  10. 77' A. Amaimouni J. Burkardt
  11. 80' N. Hofler P. Osterhage
  12. 81' J. Bahoya · F. Chaibi 2-0
  13. 86' Nnamdi Collins
  14. 87' Cyriaque Irié
  15. FT2-0

Đội hình

Eintracht Frankfurt Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Albert Riera
  1. 40Kaua Santos ▼ 5'
  2. 21N. Brown 7.2
  3. 5A. Amenda 7.9
  4. 4R. Koch 7.7
  5. 34N. Collins 7.3
  6. 16H. Larsson ▼ 77' 6.9
  7. 25A. Kalimuendo 7.0
  8. 27M. Gotze ▼ 63' 6.9
  9. 6O. Hojlund ▼ 64' 6.9
  10. 19J. Bahoya 8.5
  11. 9J. Burkardt ▼ 77' 6.9

Dự bị 9

  1. 23M. Zetterer ▲ 5' 7.7
  2. 2E. Baum
  3. 8F. Chaibi ▲ 64' 8.2
  4. 15E. Skhiri ▲ 77' 6.5
  5. 18M. Dahoud
  6. 20R. Doan ▲ 63' 7.0
  7. 29A. Amaimouni ▲ 77' 6.6
  8. 31L. Arrhov
  9. 41F. Doumbia
SC Freiburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Julian Schuster
  1. 1N. Atubolu 7.2
  2. 29P. Treu 5.9
  3. 28M. Ginter 6.2
  4. 43B. Ogbus 7.2
  5. 30C. Gunter 6.3
  6. 8M. Eggestein 6.9
  7. 6P. Osterhage ▼ 80' 6.7
  8. 14Y. Suzuki 6.5
  9. 9L. Holer ▼ 72' 6.3
  10. 32V. Grifo ▼ 72' 6.5
  11. 31I. Matanovic 6.5

Dự bị 9

  1. 21F. Muller
  2. 5A. Jung
  3. 7D. Scherhant ▲ 72' 6.3
  4. 22C. Irie ▲ 72' 6.3
  5. 26M. Philipp
  6. 27N. Hofler ▲ 80' 6.3
  7. 33J. Makengo
  8. 65K. Steinmann
  9. 69R. Tarnutzer

Thống kê

015
620
63%Kiểm soát bóng37%
15Dứt điểm4
7Trúng đích2
2Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm0
6Bị chặn1
5Phạt góc6
2Việt vị1
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
2Cứu thua5
-0.02Bàn thắng ngăn chặn-0.02
579Chuyền bóng322
510Chuyền chính xác271
88%Chính xác chuyền84%
1.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.55

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 122 - 36 +86 89
2
Borussia Dortmund
34 70 - 34 +36 73
3
RB Leipzig
34 66 - 47 +19 65
4
VfB Stuttgart
34 71 - 49 +22 62
5
TSG 1899 Hoffenheim
34 65 - 52 +13 61
6
Bayer Leverkusen
34 68 - 47 +21 59
7
SC Freiburg
34 51 - 57 -6 47
8
Eintracht Frankfurt
34 61 - 65 -4 44
9
FC Augsburg
34 45 - 61 -16 43
10
1. FSV Mainz 05
34 44 - 53 -9 40
11
1. FC Union Berlin
34 44 - 58 -14 39
12
Borussia Mönchengladbach
34 42 - 53 -11 38
13
Hamburger SV
34 40 - 54 -14 38
14
1. FC Köln
34 49 - 63 -14 32
15
SV Werder Bremen
34 37 - 60 -23 32
16
VfL Wolfsburg
34 45 - 69 -24 29
17
1. FC Heidenheim
34 41 - 72 -31 26
18
FC St. Pauli
34 29 - 60 -31 26
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu58
90Ghi được94
99Thủng lưới79
1.76Bàn thắng mỗi trận1.62
9Giữ sạch lưới15
35Trên 2.5 bàn36
48Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu