Eintracht Frankfurt vs SC Freiburg
Tỷ số chung cuộc: Eintracht Frankfurt 0-0 SC Freiburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 24 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Frankfurt thắng 4, hòa 4, SC Freiburg thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 5
- Sân vận động
- Frankfurt Arena, Frankfurt am Main
- Phong độ
- LWDLW Eintracht Frankfurt
- WWWWW SC Freiburg
- 33' Matthias Ginter
- 45'+2 Junior Dina Ebimbe
- 45'+3 Junior Dina Ebimbe
- HT0-0
- 52' Willian Pacho
- 57' ▲ M. Götze ▼ J. Dina Ebimbe
- 65' ▲ A. Knauff ▼ Omar Marmoush
- 65' ▲ J. Ngankam ▼ Aurélio Buta
- 73' ▲ M. Philipp ▼ R. Doan
- 74' ▲ N. Weißhaupt ▼ V. Grifo
- 80' ▲ P. Max ▼ N. Nkounkou
- 80' ▲ Nacho Ferri ▼ F. Chaïbi
- 84' ▲ K. Schmidt ▼ L. Kübler
- 84' ▲ J. Adamu ▼ L. Höler
- 86' Kevin Trapp
- 86' Robin Koch
- 86' Maximilian Eggestein
- FT0-0
Đội hình
- 1K. Trapp 6.9
- 35Tuta 7.2
- 4R. Koch 7.2
- 3W. Pacho 7.2
- 24Aurélio Buta ▼ 65' 6.5
- 16H. Larsson 6.9
- 15E. Skhiri 7.0
- 29N. Nkounkou ▼ 80' 7.2
- 8F. Chaïbi ▼ 80' 7.7
- 26J. Dina Ebimbe ▼ 57' 6.5
- 7Omar Marmoush ▼ 65' 6.7
Dự bị 9
- 27M. Götze ▲ 57' 6.9
- 36A. Knauff ▲ 65' 6.6
- 18J. Ngankam ▲ 65' 6.7
- 31P. Max ▲ 80' 6.3
- 48Nacho Ferri ▲ 80' 6.7
- 5H. Smolčić
- 30P. Aaronson
- 20M. Hasebe
- 33J. Grahl
- 1N. Atubolu 8.0
- 28M. Ginter 7.3
- 3P. Lienhart 7.3
- 25K. Sildillia 7.6
- 22R. Sallai 6.9
- 14Y. Keitel 7.7
- 8M. Eggestein 7.2
- 17L. Kübler ▼ 84' 7.0
- 42R. Doan ▼ 73' 7.0
- 32V. Grifo ▼ 74' 6.9
- 9L. Höler ▼ 84' 7.2
Dự bị 9
- 26M. Philipp ▲ 73' 6.9
- 7N. Weißhaupt ▲ 74' 6.0
- 4K. Schmidt ▲ 84' 6.3
- 20J. Adamu ▲ 84' 6.2
- 34M. Röhl
- 21F. Müller
- 44M. Breunig
- 35F. Rüdlin
- 5M. Gulde
Thống kê
04⚑7
⚑320
57%Kiểm soát bóng43%
12Dứt điểm7
4Trúng đích1
2Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn3
7Phạt góc3
0Việt vị4
12Phạm lỗi5
4Thẻ vàng2
1Cứu thua4
558Chuyền bóng411
459Chuyền chính xác307
82%Chính xác chuyền75%
0.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
56Trận đấu53
90Ghi được91
78Thủng lưới85
1.61Bàn thắng mỗi trận1.72
13Giữ sạch lưới17
32Trên 2.5 bàn35
49Hiệp hai44