SC Freiburg vs Eintracht Frankfurt
Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 2-2 Eintracht Frankfurt tại Giải vô địch bóng đá Đức, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg thắng 2, hòa 4, Eintracht Frankfurt thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 7
- Sân vận động
- Signal Iduna Park, Dortmund
- Phong độ
- WWWWW SC Freiburg
- LWDLW Eintracht Frankfurt
- 2' D. Scherhant · J. Manzambi 1-0
- 18' 1-1 J. Burkardt
- 33' Philipp Lienhart
- 38' 1-2 J. Burkardt · F. Chaibi
- 45'+1 Aurèle Amenda
- HT1-2
- 61' Rasmus Kristensen
- 63' Johan Manzambi
- 64' Can Uzun
- 64' ▲ Y. Suzuki ▼ L. Holer
- 64' ▲ I. Matanovic ▼ J. Adamu
- 65' ▲ E. Skhiri ▼ F. Chaibi
- 65' ▲ M. Gotze ▼ C. Y. Uzun
- 74' ▲ A. Knauff ▼ R. Doan
- 75' ▲ C. Gunter ▼ J. Makengo
- 75' ▲ V. Grifo ▼ D. Scherhant
- 80' ▲ O. Hojlund ▼ H. Larsson
- 80' ▲ J. Bahoya ▼ J. Burkardt
- 81' ▲ E. Dinkci ▼ J. Manzambi
- 87' V. Grifo 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1N. Atubolu 6.6
- 17L. Kubler 6.6
- 28M. Ginter 6.9
- 3P. Lienhart 6.9
- 33J. Makengo ▼ 75' 5.9
- 8M. Eggestein 7.3
- 44J. Manzambi ⇢ ▼ 81' 6.9
- 19J. Beste 6.2
- 9L. Holer ▼ 64' 6.5
- 7D. Scherhant ⚽ ▼ 75' 7.7
- 20J. Adamu ▼ 64' 6.6
Dự bị 9
- 24J. Huth
- 37M. Rosenfelder
- 30C. Gunter ▲ 75' 6.9
- 29P. Treu
- 32V. Grifo ⚽ ▲ 75' 7.9
- 27N. Hofler
- 14Y. Suzuki ▲ 64' 6.6
- 31I. Matanovic ▲ 64' 6.3
- 18E. Dinkci ▲ 81' 6.3
- 40Kaua Santos 6.2
- 13R. Kristensen 7.3
- 5A. Amenda 7.0
- 4R. Koch 5.9
- 3A. Theate 6.7
- 16H. Larsson ▼ 80' 6.3
- 20R. Doan ▼ 74' 6.2
- 8F. Chaibi ⇢ ▼ 65' 6.5
- 42C. Y. Uzun ▼ 65' 6.2
- 21N. Brown 6.3
- 9J. Burkardt ⚽2 ▼ 80' 8.9
Dự bị 9
- 23M. Zetterer
- 34N. Collins
- 6O. Hojlund ▲ 80' 6.2
- 15E. Skhiri ▲ 65' 6.7
- 18M. Dahoud
- 27M. Gotze ▲ 65' 6.3
- 7A. Knauff ▲ 74' 6.2
- 17E. Wahi
- 19J. Bahoya ▲ 80' 6.7
Thống kê
02⚑3
⚑130
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm8
5Trúng đích3
5Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn3
3Phạt góc1
4Việt vị0
6Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
1Cứu thua3
-1.22Bàn thắng ngăn chặn-1.22
430Chuyền bóng424
350Chuyền chính xác323
81%Chính xác chuyền76%
1.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.89
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu51
94Ghi được90
79Thủng lưới99
1.62Bàn thắng mỗi trận1.76
15Giữ sạch lưới9
36Trên 2.5 bàn35
50Hiệp hai48