SC Freiburg
3 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
Eintracht Frankfurt

SC Freiburg vs Eintracht Frankfurt

Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 3-3 Eintracht Frankfurt tại Giải vô địch bóng đá Đức, 18 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg thắng 2, hòa 4, Eintracht Frankfurt thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 22
Sân vận động
Signal Iduna Park, Dortmund
Phong độ
WWWWW SC Freiburg
LWDLW Eintracht Frankfurt
  1. 11' A. Knauff S. Kalajdžić
  2. 27' 0-1 Omar Marmoush · P. Max
  3. 30' R. Doan 1-1
  4. 35' 1-2 A. Knauff · Omar Marmoush
  5. 45'+5 V. Grifo11m 2-2
  6. HT2-2
  7. 72' 2-3 A. Knauff · Omar Marmoush
  8. 77' N. Weißhaupt J. Makengo
  9. 77' K. Sildillia Y. Keitel
  10. 77' M. Gregoritsch L. Höler
  11. 82' F. Muslija V. Grifo
  12. 86' S. Rode M. Götze
  13. 86' J. Dina Ebimbe Omar Marmoush
  14. 88' M. Philipp R. Sallai
  15. 89' M. Gregoritsch · N. Weißhaupt 3-3
  16. 90'+3 H. Ekitike F. Chaïbi
  17. 90'+3 N. Nkounkou P. Max
  18. FT3-3

Đội hình

SC Freiburg Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: C. Streich
  1. 1N. Atubolu 6.3
  2. 17L. Kübler 6.7
  3. 14Y. Keitel ▼ 77' 6.2
  4. 5M. Gulde 6.3
  5. 42R. Doan 6.6
  6. 8M. Eggestein 7.2
  7. 27N. Höfler 6.2
  8. 33J. Makengo ▼ 77' 6.3
  9. 22R. Sallai ▼ 88' 6.6
  10. 32V. Grifo ▼ 82' 7.5
  11. 9L. Höler ▼ 77' 7.7

Dự bị 9

  1. 7N. Weißhaupt ▲ 77' 7.2
  2. 25K. Sildillia ▲ 77' 6.7
  3. 38M. Gregoritsch ▲ 77' 7.0
  4. 23F. Muslija ▲ 82' 6.6
  5. 26M. Philipp ▲ 88' 6.9
  6. 21F. Müller
  7. 6A. Szalai
  8. 20J. Adamu
  9. 30C. Günter
Eintracht Frankfurt Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Toppmöller
  1. 1K. Trapp 6.9
  2. 35Tuta 7.2
  3. 20M. Hasebe 6.0
  4. 3W. Pacho 6.7
  5. 24Aurélio Buta 6.6
  6. 15E. Skhiri 6.5
  7. 27M. Götze ▼ 86' 6.9
  8. 31P. Max ▼ 90' 7.3
  9. 8F. Chaïbi ▼ 90' 6.6
  10. 7Omar Marmoush ⇢2 ▼ 86' 8.6
  11. 9S. Kalajdžić ▼ 11' 6.3

Dự bị 9

  1. 36A. Knauff ⚽2 ▲ 11' 8.9
  2. 17S. Rode ▲ 86' 6.6
  3. 26J. Dina Ebimbe ▲ 86' 6.6
  4. 11H. Ekitike ▲ 90' 7.5
  5. 29N. Nkounkou ▲ 90' 6.6
  6. 33J. Grahl
  7. 25D. van de Beek
  8. 5H. Smolčić
  9. 22T. Chandler

Thống kê

006
100
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm10
8Trúng đích6
1Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
6Phạt góc1
0Việt vị1
8Phạm lỗi10
2Cứu thua4
559Chuyền bóng477
453Chuyền chính xác387
81%Chính xác chuyền81%
2.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

53Trận đấu56
91Ghi được90
85Thủng lưới78
1.72Bàn thắng mỗi trận1.61
17Giữ sạch lưới13
35Trên 2.5 bàn32
44Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu